Adj + N (Adj + N)
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
句型公式與句式
Tính từ đuôi い đứng trước danh từ, giữ nguyên dạng từ điển.
Tính từ đuôi な thêm な trước danh từ.
語法詳解與用法分析
Structure
Adj + NĐịnh nghĩa
1. Tính từ đuôi い (i-adj)
2. Tính từ đuôi な (na-adj)
Quy tắc ngữ pháp chi tiết
Sắc thái và hạn chế
1. Quên thêm な cho na-adj
2. Thêm な cho i-adj
3. Nhầm lẫn giữa i-adj và na-adj
4. Dùng sai thứ tự
5. Nhầm với trợ từ の
典型實用例句
大きい犬がいます。
[ookii inu ga imasu]
Có một con chó to.
静かな部屋が好きです。
[shizukana heya ga suki desu]
Tôi thích căn phòng yên tĩnh.
新しい車を買いました。
[atarashii kuruma o kaimashita]
Tôi đã mua một chiếc xe mới.
きれいな花ですね。
[kireina hana desu ne]
Là hoa đẹp nhỉ.
小さい猫が三匹います。
[chiisai neko ga sanbiki imasu]
Có ba con mèo nhỏ.
鞏固練習
20 道練習題
あの____はとてもきれいです。
「新しい車」の意味は何ですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「私はきれい花が好きです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích phim thú vị.'
これは____本です。
「静かな町」の正しい読み方はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「あの大きい建物は新しいです。」
これは____本です。
あの____人を知っていますか。
____レストランはとてもおいしいです。
____先生は親切です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これはきれい花です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: あの大きい建物は図書館です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn một chiếc xe hơi đẹp và mới.'
この____レストランはいつも込んでいます。
____本を読みましたか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「あの静か町はとてもきれいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn ăn một chiếc bánh ngọt ngon.'
これは____映画ですね。
____学生が図書館にいますか。
同級別相關語法點
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.