Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.
句型公式與句式
Đây là cấu trúc chung. Động từ được chia ở dạng ます, sau đó bỏ ます và thêm ましょうか. Ví dụ: 食べます → 食べましょうか.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + ましょうかĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Lưu ý về ngữ pháp
- Trợ từ: Khi sử dụng mẫu câu này, các trợ từ như を, に, で, へ vẫn được giữ nguyên. Ví dụ: 図書館で勉強しましょうか (Chúng ta học ở thư viện nhé?).
- Phủ định: Không có dạng phủ định trực tiếp. Để từ chối, có thể dùng いいえ、結構です (Không, cảm ơn) hoặc すみません、ちょっと… (Xin lỗi, tôi hơi...).
Lỗi thường gặp
典型實用例句
一緒に映画を見ましょうか。
[Issho ni eiga o mimashouka.]
Chúng ta cùng xem phim nhé?
窓を開けましょうか。
[Mado o akemashouka.]
Tôi mở cửa sổ nhé?
コーヒーを飲みましょうか。
[Kōhī o nomimashouka.]
Chúng ta uống cà phê nhé?
荷物を持ちましょうか。
[Nimotsu o mochimashouka.]
Tôi xách hành lý cho bạn nhé?
図書館で勉強しましょうか。
[Toshokan de benkyou shimashouka.]
Chúng ta học ở thư viện nhé?
駅まで歩きましょうか。
[Eki made arukimashouka.]
Chúng ta đi bộ đến ga nhé?
電話番号を教えましょうか。
[Denwa bangou o oshiemashouka.]
Tôi cho bạn số điện thoại nhé?
お茶を入れましょうか。
[Ocha o iremashouka.]
Tôi pha trà nhé?
鞏固練習
20 道練習題
窓を____ましょうか。
「一緒に映画を見ましょうか。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 「一緒に昼ごはんを食べましょうか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi siêu thị nhé?'
荷物を____ましょうか。
「お茶を入れましょうか。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 「窓を閉めましょうか。」
窓を____ましょうか。
「一緒に映画を____ましょうか。」正しい動詞の形はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「コーヒーを飲みましょうか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn tối không?'
荷物が重いですね。私が____ましょうか。
「____ましょうか。」「ええ、お願いします。」会話に合う動詞はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「駅まで送りましょうか。」
窓を____ましょうか。
「____ましょうか」được dùng để làm gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 「荷物を持ちましょうか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn tối nhé?'
先生、窓を____ましょうか。
「コーヒーを入れましょうか。」Câu này có nghĩa là gì?
同級別相關語法點
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).