Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.
句型公式與句式
Chia động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm ましょう. Ví dụ: 食べます → 食べましょう.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + ましょうĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
1. Rủ rê, đề nghị cùng làm
2. Thể hiện ý định lịch sự
3. Dạng nghi vấn 「ましょうか」
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các mẫu khác
Lưu ý về trợ từ
- Khi rủ rê, thường dùng trợ từ 「を」(chỉ đối tượng) hoặc 「に」(chỉ đích).
- Ví dụ: 公園を散歩しましょう。(Cùng đi dạo công viên nhé.)
- Không dùng 「が」trong câu rủ rê vì 「が」thường đánh dấu chủ ngữ, không phù hợp.
1. Nhầm lẫn cách chia động từ
2. Dùng sai ngữ cảnh
3. Nhầm lẫn với thể ý chí thường
4. Quên thêm 「か」khi hỏi
5. Dùng sai trợ từ
典型實用例句
一緒に映画を見ましょう。
[Issho ni eiga o mimashou.]
Cùng xem phim nhé.
ちょっと休みましょう。
[Chotto yasumimashou.]
Nghỉ một chút nhé.
私が持ちましょう。
[Watashi ga mochimashou.]
Tôi sẽ xách nhé.
窓を開けましょうか。
[Mado o akemashou ka.]
Tôi mở cửa sổ nhé?
一緒に昼ご飯を食べましょう。
[Issho ni hirugohan o tabemashou.]
Cùng ăn trưa nhé.
鞏固練習
20 道練習題
明日のパーティーに、一緒に____。
「そろそろ帰りましょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを探してください。「一緒に映画を見ません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau nhé.'
駅で待ち合わせしましょう。____時に会いましょう。
「一緒にコーヒーを飲みませんか。」と「一緒にコーヒーを飲みましょう。」の違いは何ですか。
次の文の間違いを探してください。「明日、一緒に買い物に行きましょうか。」
明日の会議に遅れないように、今から____。
「一緒に映画を見____。」「いいですね、見ましょう。」
次の文の間違いを一つ選びなさい。「一緒に公園を散歩しましょうか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta hãy cùng nhau ăn tối tại nhà hàng đó nhé.'
疲れたので、少し____。
「この資料をコピー____。」「はい、すぐにします。」
次の文の間違いを一つ選びなさい。「一緒に昼ご飯を食べましょうか。」
明日の会議、みんなで____ましょう。
「一緒に映画を____ましょう。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「一緒に昼ご飯を食べましょうか。」
Hãy cùng nhau học tiếng Nhật nhé! (Dịch sang tiếng Nhật, sử dụng thể ましょう)
来週のパーティー、何を____ましょうか。
「駅まで____ましょう。」正しいのはどれですか。
同級別相關語法點
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.