Ngữ pháp
N5

Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

核心釋義與用法

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます (bỏ ます)+ましょう

Chia động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm ましょう. Ví dụ: 食べます → 食べましょう.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + ましょう

Định nghĩa và chức năng

「Vましょう」là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional form), dùng để:
Rủ rê, đề nghị người khác cùng làm gì đó (tương đương "Let's ~" trong tiếng Anh).
Thể hiện ý định của người nói một cách lịch sự (tương đương "I will ~").

Cách chia động từ

Để tạo dạng 「ましょう」, lấy thể 「ます」bỏ 「ます」rồi thêm 「ましょう」.
Nhóm I (Godan động từ):
書きます (kakimasu) → 書きましょう (kakimashou)
読みます (yomimasu) → 読みましょう (yomimashou)
話します (hanashimasu) → 話しましょう (hanashimashou)
Nhóm II (Ichidan động từ):
食べます (tabemasu) → 食べましょう (tabemashou)
見ます (mimasu) → 見ましょう (mimashou)
起きます (okimasu) → 起きましょう (okimashou)
Nhóm III (Bất quy tắc):
します (shimasu) → しましょう (shimashou)
来ます (kimasu) → 来ましょう (kimashou)

1. Rủ rê, đề nghị cùng làm

Dùng khi muốn rủ ai đó cùng thực hiện hành động.
Thường kết hợp với 「~ませんか」nhưng 「ましょう」mang tính khẳng định hơn.
Ví dụ: 一緒に映画を見ましょう。(Cùng xem phim nhé.)

2. Thể hiện ý định lịch sự

Dùng khi người nói tự quyết định làm gì đó một cách lịch sự.
Ví dụ: 私が持ちましょう。(Tôi sẽ xách nhé.)

3. Dạng nghi vấn 「ましょうか」

Thêm 「か」để tạo câu hỏi đề nghị: "Shall I/we ~?"
Ví dụ: 窓を開けましょうか。(Tôi mở cửa sổ nhé?)

Sắc thái và hạn chế

Lịch sự: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp, người quen. Không quá trang trọng nhưng vẫn lịch sự.
Thân mật: Với bạn thân hoặc người dưới, có thể dùng thể ý chí thường (thể từ điển + う/よう).
Không dùng với cấp trên: Trong môi trường công sở, nên dùng 「~ませんか」hoặc 「~しましょうか」nhẹ nhàng hơn.

Phân biệt với các mẫu khác

Vましょう vs Vませんか: Cả hai đều rủ rê, nhưng 「ましょう」mang tính khẳng định, chủ động hơn; 「ませんか」mang tính hỏi ý kiến, nhẹ nhàng hơn.
Vましょう vs Vよう: 「Vよう」là thể thường, dùng trong văn nói thân mật hoặc độc thoại; 「Vましょう」lịch sự hơn.

Lưu ý về trợ từ

  • Khi rủ rê, thường dùng trợ từ 「を」(chỉ đối tượng) hoặc 「に」(chỉ đích).
  • Ví dụ: 公園を散歩しましょう。(Cùng đi dạo công viên nhé.)
  • Không dùng 「が」trong câu rủ rê vì 「が」thường đánh dấu chủ ngữ, không phù hợp.

1. Nhầm lẫn cách chia động từ

Sai: 食べましょう (từ 食べます) → đúng.
Sai: 話しましょ (thiếu う) → đúng: 話しましょう.
Sai: 来ましょう (đúng là 来ましょう nhưng viết kanji 来 là く, không phải き).

2. Dùng sai ngữ cảnh

Sai: Dùng 「ましょう」với cấp trên trong tình huống trang trọng (ví dụ: 社長、一緒に昼ご飯を食べましょう).
Đúng: Nên dùng 「~ませんか」hoặc 「~いかがですか」.

3. Nhầm lẫn với thể ý chí thường

Sai: Dùng 「行こう」khi cần lịch sự.
Đúng: Dùng 「行きましょう」.

4. Quên thêm 「か」khi hỏi

Sai: 窓を開けましょう。(Câu này là đề nghị, không phải câu hỏi.)
Đúng: 窓を開けましょうか。(Hỏi ý kiến.)

5. Dùng sai trợ từ

Sai: 映画が見ましょう。(Không dùng が với động từ chỉ hành động.)
Đúng: 映画を見ましょう。

典型實用例句

5 個例句
1

一緒に映画を見ましょう。

[Issho ni eiga o mimashou.]

Cùng xem phim nhé.

2

ちょっと休みましょう。

[Chotto yasumimashou.]

Nghỉ một chút nhé.

3

私が持ちましょう。

[Watashi ga mochimashou.]

Tôi sẽ xách nhé.

4

窓を開けましょうか。

[Mado o akemashou ka.]

Tôi mở cửa sổ nhé?

5

一緒に昼ご飯を食べましょう。

[Issho ni hirugohan o tabemashou.]

Cùng ăn trưa nhé.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

明日のパーティーに、一緒に____。

#02單項選擇

「そろそろ帰りましょう。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違いを探してください。「一緒に映画を見ません。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau nhé.'

#05選詞填空

駅で待ち合わせしましょう。____時に会いましょう。

#06單項選擇

「一緒にコーヒーを飲みませんか。」と「一緒にコーヒーを飲みましょう。」の違いは何ですか。

#07病句修改

次の文の間違いを探してください。「明日、一緒に買い物に行きましょうか。」

#08選詞填空

明日の会議に遅れないように、今から____。

#09單項選擇

「一緒に映画を見____。」「いいですね、見ましょう。」

#10病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。「一緒に公園を散歩しましょうか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta hãy cùng nhau ăn tối tại nhà hàng đó nhé.'

#12選詞填空

疲れたので、少し____。

#13單項選擇

「この資料をコピー____。」「はい、すぐにします。」

#14病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。「一緒に昼ご飯を食べましょうか。」

#15選詞填空

明日の会議、みんなで____ましょう。

#16單項選擇

「一緒に映画を____ましょう。」正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。「一緒に昼ご飯を食べましょうか。」

#18grammar.types.translation

Hãy cùng nhau học tiếng Nhật nhé! (Dịch sang tiếng Nhật, sử dụng thể ましょう)

#19選詞填空

来週のパーティー、何を____ましょうか。

#20單項選擇

「駅まで____ましょう。」正しいのはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

N5
Vることができます (Vる + ことができます)

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)