Ngữ pháp
N5

Vてください (Vて + ください)

核心釋義與用法

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Động từ thể て+ください

Chia động từ ở thể て, sau đó thêm ください để tạo thành câu yêu cầu lịch sự.

語法詳解與用法分析

Structure

Vて + ください

Định nghĩa

Cấu trúc "Vてください" được dùng để yêu cầu, nhờ vả hoặc đề nghị ai đó làm một hành động nào đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu cơ bản trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.

Cách chia động từ

Để tạo thể て, cần chia động từ theo nhóm:

Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぶ, ぬ, く, ぐ, す)

う, つ, る → って (ví dụ: 会う → 会って, 待つ → 待って, 作る → 作って)
む, ぶ, ぬ → んで (ví dụ: 読む → 読んで, 遊ぶ → 遊んで, 死ぬ → 死んで)
く → いて (ví dụ: 書く → 書いて) (ngoại lệ: 行く → 行って)
ぐ → いで (ví dụ: 泳ぐ → 泳いで)
す → して (ví dụ: 話す → 話して)

Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)

Bỏ る và thêm て (ví dụ: 食べる → 食べて, 見る → 見て)

Nhóm III (Bất quy tắc)

する → して (ví dụ: 勉強する → 勉強して)
来る → 来て (きて)

Cách dùng

Dùng để yêu cầu trực tiếp nhưng lịch sự: ドアを開けてください。 (Hãy mở cửa.)
Dùng để nhờ vả: ちょっと手伝ってください。 (Làm ơn giúp tôi một chút.)
Dùng trong hướng dẫn, chỉ dẫn: ここに名前を書いてください。 (Hãy viết tên ở đây.)
Dùng trong lời đề nghị nhẹ nhàng: お茶を飲んでください。 (Mời bạn uống trà.)

Sắc thái

"ください" là dạng lịch sự của "くれる" (cho tôi). Vì vậy, cấu trúc này mang ý nghĩa "làm ơn cho tôi..."
Không dùng với người trên (cấp trên, khách hàng) trong môi trường trang trọng; thay bằng "Vてくださいませんか" hoặc "Vていただけませんか" (N4).
Trong văn nói thân mật, có thể dùng "Vて" (bỏ ください) hoặc "Vてくれ" (thô).

Lưu ý về trợ từ

  • Đối tượng trực tiếp dùng を: 本を読んでください。
  • Địa điểm dùng で: ここで待ってください。
  • Hướng đến dùng に: 先生に聞いてください。
  • Phương tiện dùng で: バスで行ってください。

Phủ định

Dùng "Vないでください" (đừng làm gì): ここでタバコを吸わないでください。 (Xin đừng hút thuốc ở đây.)

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể て: Người học thường nhầm lẫn quy tắc chia, đặc biệt với động từ nhóm I. Ví dụ: 話す → 話して (đúng), không phải 話って.
2. Dùng sai trợ từ: Nhầm を với が. Ví dụ: Sai: ドアが開けてください. Đúng: ドアを開けてください.
3. Dùng với người trên: Trong tình huống trang trọng, "Vてください" có thể hơi suồng sã. Nên dùng "Vてくださいませんか" hoặc "Vていただけませんか".
4. Quên phủ định: Khi muốn cấm đoán, dùng "Vないでください", không phải "Vてくださいません".
5. Dùng sai động từ: Một số động từ có thể て bất quy tắc như 行く → 行って (không phải 行いて).

典型實用例句

10 個例句
1

ドアを開けてください。

[Doa o akete kudasai.]

Hãy mở cửa ra.

2

ここに名前を書いてください。

[Koko ni namae o kaite kudasai.]

Hãy viết tên ở đây.

3

ちょっと待ってください。

[Chotto matte kudasai.]

Làm ơn đợi một chút.

4

タバコを吸わないでください。

[Tabako o suwanaide kudasai.]

Xin đừng hút thuốc.

5

この本を読んでください。

[Kono hon o yonde kudasai.]

Hãy đọc cuốn sách này.

6

ここで写真を撮ってください。

[Koko de shashin o totte kudasai.]

Hãy chụp ảnh ở đây.

7

先生に聞いてください。

[Sensei ni kiite kudasai.]

Hãy hỏi thầy giáo.

8

バスで行ってください。

[Basu de itte kudasai.]

Hãy đi bằng xe buýt.

9

お茶を飲んでください。

[Ocha o nonde kudasai.]

Mời bạn uống trà.

10

ここで待っていてください。

[Koko de matte ite kudasai.]

Hãy đợi ở đây.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

先生、この漢字の読み方を教えて( )ませんか。

#02單項選擇

「ここに名前を書いてください。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。 「すみません、駅への道を教えてくださいませんか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin hãy đọc to văn bản này.'

#05選詞填空

ここに住所と電話番号を( )ください。

#06單項選擇

「写真を撮ってください。」の正しい使い方はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。 「すみません、窓を閉めてください。」

#08選詞填空

先生、ここに名前を____ください。

#09單項選擇

「窓を閉めてください。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「すみません、駅への道を教えてください。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Please teach me Japanese.'

#12選詞填空

ここで写真を____ください。

#13單項選擇

「ここに座ってください。」の正しい使い方はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「コーヒーを飲みてください。」

#15選詞填空

先生、この漢字の読み方を教えて____。

#16單項選擇

「ここに名前を書いてください。」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。 「すみません、窓を開けてくださいませんか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin vui lòng đọc to văn bản này.'

#19選詞填空

電車の中で電話を____ください。

#20單項選擇

「お待ちください」の正しい使い方はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

N5
Vています (trạng thái) (Vて + います)

Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)