Ngữ pháp
N5

Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

核心釋義與用法

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます (bỏ ます)+ながら

Cấu trúc cơ bản: bỏ 'ます' của động từ thể ます, thêm 'ながら'. Ví dụ: 食べます → 食べながら.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + ながら

Định nghĩa và chức năng

'Vながら' là cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai động từ, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, do cùng một chủ ngữ thực hiện. Hành động đứng trước 'ながら' là hành động phụ (diễn ra trong nền), hành động chính đứng ở cuối câu. Ví dụ: '音楽を聞きながら勉強します' (Vừa nghe nhạc vừa học).

Cách chia động từ

Bỏ 'ます' của thể ます (dạng lịch sự) và thêm 'ながら'. Áp dụng cho tất cả các nhóm động từ:
Nhóm I (Godan): 書きます → 書きながら, 読みます → 読みながら, 話します → 話しながら
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べながら, 見ます → 見ながら, 起きます → 起きながら
Nhóm III (Bất quy tắc): します → しながら, 来ます → 来ながら (きながら)

Các dạng thức

Thể lịch sự: Vます + ながら (thường dùng trong hội thoại)
Thể thường: Vる + ながら (dùng trong văn viết hoặc thân mật)
Thể phủ định: Không dùng 'Vないながら'; thay vào đó dùng 'Vないで' hoặc 'Vずに'.
Thể quá khứ: Không có dạng quá khứ riêng; thời gian được xác định bởi ngữ cảnh hoặc động từ chính.

Sắc thái và hạn chế

Hai hành động phải do cùng một chủ thể thực hiện. Không dùng cho hai hành động của hai chủ thể khác nhau.
Hành động phụ thường là hành động có chủ ý, nhưng cũng có thể là trạng thái (ví dụ: '知っていながら' - mặc dù biết).
Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'Vながらも' để nhấn mạnh sự đối lập.
Không dùng 'Vながら' với động từ chỉ trạng thái như 'いる', 'ある', 'できる'.

Trợ từ và trật tự từ

Chủ ngữ thường đi với 'は' hoặc 'が'.
Trợ từ của tân ngữ: 'を' cho hành động phụ và hành động chính.
Trạng từ chỉ thời gian thường đặt đầu câu.

Các dạng câu phức tạp

Kết hợp với thể bị động, sai khiến: '母に料理を作らせながら、テレビを見ました' (Vừa để mẹ bắt nấu ăn vừa xem TV).
Kết hợp với thể kính ngữ: 'お客様を待ちながら、お茶を飲みました' (Vừa đợi khách vừa uống trà).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 'và' (tuần tự): Người học thường dùng 'Vながら' để nối hai hành động tuần tự. Sai: 'ご飯を食べながら、学校に行きました' (Vừa ăn cơm vừa đi học - không hợp lý). Đúng: 'ご飯を食べてから、学校に行きました' (Ăn cơm xong rồi đi học).
2. Sai chủ ngữ: Dùng 'Vながら' cho hai chủ thể khác nhau. Sai: '母が料理をしながら、父は新聞を読んでいます' (Mẹ vừa nấu ăn vừa bố đọc báo). Đúng: '母が料理をしている間、父は新聞を読んでいます' (Trong lúc mẹ nấu ăn, bố đọc báo).
3. Chia sai động từ: Thêm 'ます' vào trước 'ながら'. Sai: '食べますながら'. Đúng: '食べながら'.
4. Dùng với động từ chỉ trạng thái: Sai: 'いますながら', 'ありますながら'. Đúng: 'いながら' không tồn tại; thay bằng 'いる間'.
5. Quên bỏ 'ます': Sai: '話しますながら'. Đúng: '話しながら'.
6. Dùng thể phủ định sai: Sai: '食べないながら'. Đúng: '食べないで' hoặc '食べずに'.
7. Nhầm với 'Vて': 'Vて' chỉ tuần tự, không đồng thời. So sánh: '歩きながら話す' (vừa đi vừa nói) vs '歩いて話す' (đi rồi nói).

典型實用例句

5 個例句
1

音楽を聞きながら、勉強します。

[ongaku o kikinagara, benkyou shimasu]

Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

2

テレビを見ながら、ご飯を食べます。

[terebi o minagara, gohan o tabemasu]

Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm.

3

歩きながら、電話をしました。

[arukinagara, denwa o shimashita]

Tôi vừa đi bộ vừa gọi điện thoại.

4

コーヒーを飲みながら、本を読みます。

[koohii o nominagara, hon o yomimasu]

Tôi vừa uống cà phê vừa đọc sách.

5

友達と話しながら、駅まで歩きました。

[tomodachi to hanashinagara, eki made arukimashita]

Tôi vừa nói chuyện với bạn vừa đi bộ đến ga.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

テレビを____ながら、ご飯を食べます。

#02單項選擇

音楽を聞きながら、何をしますか。

#03病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。「歩きながら、本を読むます。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa uống cà phê vừa đọc sách.'

#05選詞填空

友達と話____ながら、駅まで歩きました。

#06單項選擇

「働きながら、学校に通っています。」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。「テレビを見てながら、宿題をします。」

#08選詞填空

テレビを____ながら、ご飯を食べます。

#09單項選擇

____ながら歩くのは危ないです。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「音楽を聞きながら、宿題をしています。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa uống cà phê vừa đọc sách.'

#12選詞填空

友達と話____ながら、駅まで歩きました。

#13單項選擇

「車を運転しながら、電話をするのは危ないです。」この文の意味は?

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「アルバイトをしながら、大学に通っています。」

#15選詞填空

彼はテレビを____ながら、宿題をしています。

#16單項選擇

「音楽を____ながら、走るのが好きです。」____に入る正しい形はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼女は歩きながら、電話を話しています。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.'

#19選詞填空

彼は毎朝、コーヒーを____ながら、新聞を読みます。

#20單項選擇

「友達と____ながら、話すのは失礼です。」____に入る適切な語はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

N5
Vないでください (Vない + でください)

Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.

N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

N5
Vています (đang làm) (Vて + います)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)