Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: bỏ đuôi ます của động từ thể ます, thêm たいです. Ví dụ: たべます → たべたいです.
Thể phủ định: thay たい bằng たくない (hoặc たくありません). Ví dụ: のみます → のみたくないです.
Thể quá khứ: thay たい bằng たかった. Ví dụ: かいます → かいたかったです.
Thể quá khứ phủ định: thay たい bằng たくなかった (hoặc たくありませんでした). Ví dụ: みます → みたくなかったです.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + たいですĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các dạng chia khác
Cách sử dụng với trợ từ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về lịch sự
- ~たいです là thể lịch sự thông thường. Để lịch sự hơn, dùng ~たいと思います hoặc ~たいと存じます (rất trang trọng).
- Trong hội thoại thân mật, có thể bỏ です: たべたい.
Lỗi thường gặp của người Việt
典型實用例句
すしがたべたいです。
[sushi ga tabetai desu]
Tôi muốn ăn sushi.
にほんにいきたいです。
[nihon ni ikitai desu]
Tôi muốn đi Nhật Bản.
ほんをよみたいです。
[hon o yomitai desu]
Tôi muốn đọc sách.
コーヒーがのみたいです。
[koohii ga nomitai desu]
Tôi muốn uống cà phê.
えいがをみたいですか。
[eiga o mitai desu ka]
Bạn có muốn xem phim không?
きょうははやくかえりたくないです。
[kyou wa hayaku kaeritakunai desu]
Hôm nay tôi không muốn về sớm.
こどものとき、どうぶつえんにいきたかったです。
[kodomo no toki, doubutsuen ni ikitakatta desu]
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn đi sở thú.
にほんごをべんきょうしたいです。
[nihongo o benkyou shitai desu]
Tôi muốn học tiếng Nhật.
鞏固練習
20 道練習題
来週の日曜日、友達と富士山に____たいです。
「新しいスマホを____たいです。」正しい文はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は日本へ行くたいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn ăh sushi.'
夏休みに海で____たいです。
「映画を____たいです。」正しい文はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私はコーヒーを飲みたいです。」
来年、日本へ留学し____です。
彼は新しい車を買い____です。
Tìm lỗi sai: 私は映画を見たくないです。
Dịch sang tiếng Nhật: Tôi muốn ăn sushi ở nhà hàng đó.
昨日、友達に会い____です。
子供たちは遊園地へ行き____です。
Dịch sang tiếng Nhật: Tôi không muốn uống cà phê đắng.
来週の日曜日、友達と富士山に____たいです。
「新しいスマホを____たいです。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は日本へ行くたいです。」
次の文の間違いを指摘してください。「私はすしを食べりたいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mua một cuốn sách thú vị.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn gặp bạn vào ngày mai.'
同級別相關語法點
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.