Ngữ pháp
N5

Vることができます (Vる + ことができます)

核心釋義與用法

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Vる+ことができます

Động từ thể từ điển + ことができます: diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.

#02
Vる+ことができません

Thể phủ định: không thể hoặc không được phép.

#03
Vる+ことができました

Thể quá khứ: đã có thể hoặc đã được phép.

#04
Vる+ことができませんでした

Thể quá khứ phủ định: đã không thể hoặc đã không được phép.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + ことができます

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu ~ことができます dùng để diễn tả khả năng (ability) hoặc sự cho phép (permission) làm một hành động nào đó. Đây là cách nói trang trọng, phổ biến trong văn viết và hội thoại lịch sự.

Cách chia động từ (cả ba nhóm)

Nhóm I (Godan): 書く (kaku) → 書くことができます
Nhóm II (Ichidan): 食べる (taberu) → 食べることができます
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → することができます; 来る (kuru) → 来ることができます

Sắc thái và cách dùng

Khả năng: Diễn tả năng lực bẩm sinh hoặc kỹ năng học được. Ví dụ: 私は泳ぐことができます (Tôi có thể bơi).
Cho phép: Diễn tả sự cho phép dựa trên quy tắc, luật lệ. Ví dụ: ここで写真を撮ることができます (Có thể chụp ảnh ở đây).
Khả năng do hoàn cảnh: Diễn tả điều kiện cho phép thực hiện hành động. Ví dụ: 明日は休むことができます (Ngày mai có thể nghỉ).

Phân biệt với các mẫu câu khác

~ことができる vs ~られる (khả năng): ~られる là cách nói ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói thân mật. Ví dụ: 食べられる = 食べることができる. Tuy nhiên, ~ことができる trang trọng hơn và có thể dùng cho mọi động từ, trong khi ~られる có một số hạn chế (ví dụ: động từ nhóm I có thể bị nhầm với thể bị động).
~ことができる vs ~てもいい (cho phép): ~てもいい dùng để xin phép hoặc cho phép một cách thân mật. ~ことができる mang tính khách quan hơn, thường dùng để nói về quy định hoặc khả năng thực tế.

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ が thường được dùng trước できます để chỉ đối tượng của khả năng. Ví dụ: 日本語を話すことができます (Có thể nói tiếng Nhật). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, は có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc so sánh.
  • Khi muốn nói ai đó có khả năng, chủ ngữ thường đi với は hoặc が. Ví dụ: 私は漢字を読むことができます (Tôi có thể đọc chữ Hán).

Sắc thái nâng cao

Dùng để diễn tả khả năng tiềm ẩn: この機械は色々なことができます (Máy này có thể làm nhiều thứ).
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng ~することが可能です (khả năng) thay cho ~することができます.
Không dùng ~ことができます với động từ chỉ trạng thái (như いる, ある, わかる) vì các động từ này vốn đã diễn tả trạng thái, không cần khả năng.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với ~られる: Người học thường dùng ~られる cho mọi động từ nhưng quên rằng ~られる có thể mang nghĩa bị động hoặc tôn kính. Ví dụ: 食べられる có thể là 'có thể ăn', 'bị ăn', hoặc 'ăn (kính ngữ)'. Để tránh nhầm lẫn, nên dùng ~ことができる khi muốn diễn tả khả năng một cách rõ ràng.
2. Sai trợ từ: Dùng を thay vì が trước できます. Sai: 日本語を話すことをできます. Đúng: 日本語を話すことができます. Lưu ý: を dùng cho tân ngữ của động từ chính (話す), còn が dùng cho cụm こと.
3. Quên chia động từ: Động từ phải ở thể từ điển, không được chia thể khác. Sai: 食べたことができます. Đúng: 食べることができます.
4. Dùng sai với động từ nhóm III: する và 来る có dạng đặc biệt. Sai: 来ることができます (đúng). Sai: する事ができます (đúng: することができます).
5. Nhầm lẫn giữa khả năng và cho phép: Trong một số ngữ cảnh, ~ことができる chỉ khả năng, không phải cho phép. Ví dụ: ここで泳ぐことができます có thể hiểu là 'có thể bơi ở đây' (vì có hồ bơi) hoặc 'được phép bơi ở đây'. Cần dựa vào ngữ cảnh.

So sánh câu sai và đúng

Sai: 私は泳ぐことができますか? (Hỏi khả năng, nhưng thiếu lịch sự) → Đúng: 泳ぐことができますか? (Lịch sự hơn: 泳げますか?)
Sai: ここでタバコを吸うことができますか? (Hỏi cho phép, nhưng nên dùng ~てもいいですか?) → Đúng: ここでタバコを吸ってもいいですか?
Sai: 彼はピアノを弾くことができます (Thiếu trợ từ が) → Đúng: 彼はピアノを弾くことができます.
Sai: 私は漢字を書くことができません (Phủ định đúng) → Đúng: 私は漢字を書くことができません.

典型實用例句

5 個例句
1

私は日本語を話すことができます。

[Watashi wa nihongo o hanasu koto ga dekimasu.]

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

2

ここで写真を撮ることができますか。

[Koko de shashin o toru koto ga dekimasu ka.]

Có thể chụp ảnh ở đây không?

3

彼はピアノを弾くことができません。

[Kare wa piano o hiku koto ga dekimasen.]

Anh ấy không thể chơi piano.

4

昨日、泳ぐことができました。

[Kinou, oyogu koto ga dekimashita.]

Hôm qua, tôi đã có thể bơi.

5

図書館で本を読むことができます。

[Toshokan de hon o yomu koto ga dekimasu.]

Có thể đọc sách ở thư viện.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

私は日本語を話す____できます。

#02單項選擇

____ 泳ぐことができますか。

#03病句修改

Tìm lỗi sai: 私はピアノを弾くことができます。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn sushi.'

#05選詞填空

彼は漢字を____ことができません。

#06單項選擇

____ 日本に行くことができますか。

#07病句修改

Tìm lỗi sai: 彼女は料理を作ることができますか。

#08選詞填空

私は毎朝、ジョギングを____ことができます。

#09單項選擇

____ ことができますか。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はピアノを弾くことができます。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nói tiếng Nhật một chút.'

#12選詞填空

彼は漢字を____ことができません。

#13單項選擇

____ ことができますか。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強することができます。

#15選詞填空

彼は日本語を勉強する____ができます。

#16單項選擇

____ 漢字を読むことができますか。

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は泳ぐことができます。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nói tiếng Nhật một chút.'

#19選詞填空

彼女はピアノを弾く____ができます。

#20單項選擇

____ 車を運転することができますか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vる前に (Vる + 前に)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

N5
Vた後で (Vた + 後で)

Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).

N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

N5
Vてから (Vて + から)

Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.

N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)