Ngữ pháp
N5

Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

核心釋義與用法

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

句型公式與句式

4 個句型
#01
Vた+り+Vた+り+します

Dùng cho động từ: chia động từ ở thể た rồi thêm り, sau đó kết thúc bằng します (hoặc する ở thể thân mật).

#02
Aい (stem)+かったり+Aい (stem)+かったり+です

Dùng cho tính từ đuôi い: bỏ い, thêm かったり.

#03
Aな+だったり+Aな+だったり+です

Dùng cho tính từ đuôi な: thêm だったり.

#04
N+だったり+N+だったり+です

Dùng cho danh từ: thêm だったり.

語法詳解與用法分析

Structure

Vた + り〜Vた + り + します

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜たり〜たりします dùng để liệt kê các hành động, trạng thái hoặc sự việc tiêu biểu, không đầy đủ. Nó thể hiện rằng người nói chọn ra một vài ví dụ từ nhiều khả năng. Có thể dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

Động từ

Nhóm I (Godan): かう → かったり, よむ → よんだり, はなす → はなしたり
Nhóm II (Ichidan): たべる → たべたり, みる → みたり
Nhóm III (Bất quy tắc): する → したり, くる → きたり

Tính từ đuôi い

たかい → たかかったり
おおきい → おおきかったり

Tính từ đuôi な

しずか → しずかだったり
げんき → げんきだったり

Danh từ + だ

がくせい → がくせいだったり
あめ → あめだったり

Sắc thái và cách dùng

Liệt kê hành động tiêu biểu: 日曜日はテレビを見たり、本を読んだりします。 (Chủ nhật tôi xem TV, đọc sách, v.v.)
Hành động lặp đi lặp lại: 子供たちは走ったり、跳んだりしています。 (Bọn trẻ chạy nhảy, v.v.)
Trạng thái đối lập: 天気はよかったり、悪かったりです。 (Thời tiết lúc tốt lúc xấu.)
Với tính từ: この店の料理は高かったり、安かったりです。 (Món ăn ở cửa hàng này lúc đắt lúc rẻ.)
Với danh từ: 彼は学生だったり、先生だったりです。 (Anh ấy lúc là sinh viên, lúc là giáo viên.)

Lưu ý về thể lịch sự và thân mật

  • Thể lịch sự: 〜たり〜たりします (ます体)
  • Thể thân mật: 〜たり〜たりする (辞書体)
  • Thể quá khứ: 〜たり〜たりしました / 〜たり〜たりした

Phân biệt với 〜や〜や (liệt kê danh từ)

〜たり〜たり dùng cho động từ, tính từ; 〜や〜や dùng cho danh từ.
〜たり〜たり mang tính ví dụ; 〜や〜や cũng mang tính ví dụ nhưng chỉ liệt kê danh từ.

Lưu ý về trợ từ

  • Không dùng trợ từ を hoặc が trước 〜たり. Động từ ở dạng た rồi thêm り.
  • Có thể thêm trợ từ は để nhấn mạnh: 食べたりはしません (Tôi không làm những việc như ăn uống).

Sắc thái nâng cao

Có thể dùng để chỉ sự dao động, không ổn định: 値段は高かったり安かったりです。 (Giá cả lúc cao lúc thấp.)
Có thể dùng để liệt kê các trạng thái cảm xúc: 嬉しかったり悲しかったりします。 (Lúc vui lúc buồn.)
Không dùng để liệt kê tất cả các hành động; chỉ dùng để nêu ví dụ.

1. Chia sai động từ

Sai: たべる → たべるり ❌
Đúng: たべる → たべたり ✅

2. Nhầm lẫn với 〜たり (thể điều kiện)

〜たり (thể điều kiện) là dạng khác, không liên quan. Ví dụ: 行ったり来たり (đi đi lại lại) là một cụm cố định.

3. Dùng sai thứ tự

Không có thứ tự bắt buộc, nhưng thường liệt kê theo thói quen.

4. Quên thêm り ở động từ cuối

Sai: 食べたり、飲みます ❌
Đúng: 食べたり、飲んだりします ✅

5. Dùng với danh từ không có だ

Sai: 学生たり、先生たり ❌
Đúng: 学生だったり、先生だったり ✅

6. Dùng 〜たり〜たり để liệt kê tất cả

Mẫu câu này chỉ liệt kê ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Nếu muốn liệt kê đầy đủ, dùng 〜て、〜て.

7. Nhầm với 〜たりする (một hành động)

Chỉ dùng một 〜たり khi muốn nói "làm gì đó như là..." nhưng thường dùng cặp.

8. Sai trợ từ

Không dùng を hay が trước たり. Ví dụ: 本を読んだり (đúng) không phải 本を読んだりを (sai).

典型實用例句

7 個例句
1

日曜日はテレビを見たり、本を読んだりします。

[Nichiyoubi wa terebi o mitari, hon o yondari shimasu.]

Chủ nhật tôi xem TV, đọc sách, v.v.

2

子供たちは走ったり、跳んだりしています。

[Kodomotachi wa hashittari, tondari shiteimasu.]

Bọn trẻ đang chạy nhảy, v.v.

3

天気はよかったり、悪かったりです。

[Tenki wa yokattari, warukattari desu.]

Thời tiết lúc tốt lúc xấu.

4

この店の料理は高かったり、安かったりです。

[Kono mise no ryouri wa takakattari, yasukattari desu.]

Món ăn ở cửa hàng này lúc đắt lúc rẻ.

5

彼は学生だったり、先生だったりです。

[Kare wa gakusei dattari, sensei dattari desu.]

Anh ấy lúc là sinh viên, lúc là giáo viên.

6

週末は映画を見たり、友達と遊んだりしました。

[Shuumatsu wa eiga o mitari, tomodachi to asondari shimashita.]

Cuối tuần tôi đã xem phim, chơi với bạn, v.v.

7

休みの日は何もしないで寝たり、テレビを見たりします。

[Yasumi no hi wa nani mo shinaide netari, terebi o mitari shimasu.]

Ngày nghỉ tôi ngủ, xem TV, v.v. mà không làm gì cả.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

週末は、映画を____、買い物を____しました。

#02單項選擇

「昨日、友達と遊んだり、勉強したりしました。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「休みの日は、掃除したり、洗濯するたりします。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cuối tuần, tôi đã đọc sách, nghe nhạc, v.v.' (sử dụng cấu trúc Vたり~Vたりします)

#05選詞填空

日本で、富士山に____、温泉に____たいです。

#06單項選擇

「昨日は、友達と話したり、カラオケに行ったりしました。」この文の正しい解釈はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「子供たちは公園で遊んだり、泳いだりしました。」

#08選詞填空

週末は、映画を____、買い物を____しました。

#09單項選擇

「休みの日は、友達と遊んだり、本を読んだりします。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「日本で、富士山に登るたり、温泉に入るたりしました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cuối tuần, tôi thường dọn dẹp phòng hoặc nghe nhạc.'

#12選詞填空

昨日は、友達とカラオケで____、ご飯を____しました。

#13單項選擇

「日本に来てから、神社を訪れたり、お寺を訪れたりしています。」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「休みの日は、テレビを見たり、ゲームをしたりします。」

#15選詞填空

休みの日は、本を読んだり、映画を____します。

#16單項選擇

「週末は友達と遊んだり、買い物に行ったりします。」という文の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「昨日は、友達と話したり、カラオケに行くしたりしました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuối tuần tôi thường dọn dẹp phòng, giặt giũ, v.v.'

#19選詞填空

日本に来てから、富士山に登ったり、温泉に____しました。

#20單項選擇

「彼はよく遅刻したり、宿題を忘れたりします。」の正しい解釈はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

N5
Vることができます (Vる + ことができます)

Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.

N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

N5
Vる前に (Vる + 前に)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.

N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)