Ngữ pháp
N5

Vません (V ません形)

核心釋義與用法

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Động từ nhóm I: ます → ません (ví dụ: かきます → かきません)

Bỏ ます và thay bằng ません. Đối với động từ nhóm I, cần chú ý chuyển đuôi ます thành ません, nhưng thực tế chỉ cần bỏ ます và thêm ません.

#02
Động từ nhóm II: ます → ません (ví dụ: たべます → たべません)

Bỏ ます và thêm ません. Động từ nhóm II không thay đổi gốc.

#03
Động từ nhóm III: します → しません, きます → きません

Động từ bất quy tắc: する thành しません, くる thành きません.

語法詳解與用法分析

Structure

V ません形

Định nghĩa toàn diện

Vません là thể phủ định lịch sự (polite negative form) của động từ. Nó được sử dụng để phủ định một hành động hoặc trạng thái trong hiện tại hoặc tương lai (không dùng cho quá khứ; quá khứ phủ định lịch sự là Vませんでした).

Nhóm I (Động từ đuôi う):

Chuyển đuôi う thành あ + ません
Ví dụ: かく (kaku) → かきません (kakimasen) → かかない (kakanai) → かきません (kakimasen) – thực tế: かく → かきません (bỏ ます thành ません)
Quy tắc: Động từ nhóm I: bỏ ます (thể ます) và thay bằng ません. Nhưng để hiểu bản chất: thể ます của かく là かきます, phủ định là かきません.
Các động từ đuôi う, つ, る, む, ぬ, ぶ, く, ぐ, す:
う → わ + ません: うたう (utau) → うたいません (utaimasen)
つ → ち + ません: まつ (matsu) → まちません (machimasen)
る → り + ません: つくる (tsukuru) → つくりません (tsukurimasen)
む → み + ません: よむ (yomu) → よみません (yomimasen)
ぬ → に + ません: しぬ (shinu) → しにません (shinimasen)
ぶ → び + ません: あそぶ (asobu) → あそびません (asobimasen)
く → き + ません: かく (kaku) → かきません (kakimasen)
ぐ → ぎ + ません: およぐ (oyogu) → およぎません (oyogimasen)
す → し + ません: はなす (hanasu) → はなしません (hanashimasen)

Nhóm II (Động từ đuôi る):

Bỏ る + ません
Ví dụ: たべる (taberu) → たべません (tabemasen)
ねる (neru) → ねません (nemasen)
おきる (okiru) → おきません (okimasen)

Nhóm III (Bất quy tắc):

する (suru) → しません (shimasen)
くる (kuru) → きません (kimasen)

Sử dụng với tính từ và danh từ

Tính từ đuôi い: thêm くありません (ví dụ: たかい → たかくありません) – nhưng thông dụng hơn là dùng くないです (thân mật) hoặc くありません (lịch sự).
Tính từ đuôi な: ではありません (ví dụ: しずか → しずかではありません) hoặc じゃありません (thân mật hơn).
Danh từ: ではありません (ví dụ: がくせい → がくせいではありません) hoặc じゃありません.

Sắc thái và phân biệt

Vません là lịch sự, thường dùng với người trên, khách hàng, hoặc trong văn viết trang trọng.
Thể thân mật: Vない (ví dụ: たべない, いかない).
Vません thể hiện sự lịch sự, không mang tính áp đặt.
Phân biệt với Vませんか (rủ rê, đề nghị lịch sự).

Lưu ý về trợ từ

  • Khi phủ định, trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh sự phủ định (ví dụ: コーヒーを飲みません → コーヒーは飲みません).
  • Trợ từ が thường không thay đổi, nhưng を có thể chuyển thành は để nhấn mạnh.

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn lịch sự.
Dùng trong email, văn bản trang trọng.
Không dùng trong văn nói thân mật với bạn bè (dùng Vない).

Lỗi thường gặp

1. Chia sai động từ nhóm I: Ví dụ: かく → かきません (đúng), nhưng người học hay nhầm thành かくません (sai).
- Sai: わたしは にほんごを かくません。
- Đúng: わたしは にほんごを かきません。
2. Nhầm lẫn với thể quá khứ: Vません là hiện tại/tương lai, quá khứ là Vませんでした.
- Sai: きのう べんきょうしません。
- Đúng: きのう べんきょうしませんでした。
3. Dùng sai trợ từ を với は: Khi phủ định, thường dùng は thay を để nhấn mạnh.
- Sai: コーヒーを飲みません。 (có thể chấp nhận nhưng không tự nhiên)
- Đúng: コーヒーは飲みません。
4. Quên chia động từ nhóm III: する → しません, くる → きません.
- Sai: さんぽするません。
- Đúng: さんぽしません。
5. Dùng Vません cho tính từ: Tính từ không dùng Vません, mà dùng くありません hoặc ではありません.
- Sai: このほんは たかません。
- Đúng: このほんは たかくありません。
6. Nhầm lẫn với Vませんか: Vません là phủ định, Vませんか là rủ rê.
- Ví dụ: いっしょに たべませんか? (rủ) vs たべません (không ăn).

典型實用例句

5 個例句
1

わたしは コーヒーを 飲みません。

[Watashi wa kōhī o nomimasen.]

Tôi không uống cà phê.

2

田中さんは 今日 来ません。

[Tanaka-san wa kyō kimasen.]

Anh Tanaka hôm nay không đến.

3

私は 肉を 食べません。

[Watashi wa niku o tabemasen.]

Tôi không ăn thịt.

4

彼は 日本語を 話しません。

[Kare wa nihongo o hanashimasen.]

Anh ấy không nói tiếng Nhật.

5

私は 毎日 運動しません。

[Watashi wa mainichi undō shimasen.]

Tôi không tập thể dục hàng ngày.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

毎日、コーヒーを____。

#02單項選擇

彼は毎朝、新聞を____。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強しません。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (dạng lịch sự phủ định): Tôi không ăn sushi.

#05選詞填空

昨日、彼は学校へ____。

#06單項選擇

先生は今、電話を____。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は毎晩、テレビを見ませんでした。

#08選詞填空

毎日、コーヒーを____。

#09單項選擇

彼は毎朝、新聞を____。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強しませんます。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không đi siêu thị vào chủ nhật.'

#12選詞填空

先生は毎日、学校へ____。

#13單項選擇

彼女は図書館で本を____。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は昨日、映画を見ませんでした。

#15選詞填空

毎日、コーヒーを飲みますか?いいえ、____。

#16單項選擇

「明日、映画を見ますか?」に対する適切な否定の返事はどれですか?

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎朝新聞を読みません。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không đi học vào thứ Bảy.'

#19選詞填空

先生は毎日新聞を____。

#20單項選擇

「昨日、宿題をしましたか?」に対する適切な否定の返事はどれですか?

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

N5
こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

N5
ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)