Vません (V ません形)
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
句型公式與句式
Bỏ ます và thay bằng ません. Đối với động từ nhóm I, cần chú ý chuyển đuôi ます thành ません, nhưng thực tế chỉ cần bỏ ます và thêm ません.
Bỏ ます và thêm ません. Động từ nhóm II không thay đổi gốc.
Động từ bất quy tắc: する thành しません, くる thành きません.
語法詳解與用法分析
Structure
V ません形Định nghĩa toàn diện
Nhóm I (Động từ đuôi う):
Nhóm II (Động từ đuôi る):
Nhóm III (Bất quy tắc):
Sử dụng với tính từ và danh từ
Sắc thái và phân biệt
Lưu ý về trợ từ
- Khi phủ định, trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh sự phủ định (ví dụ: コーヒーを飲みません → コーヒーは飲みません).
- Trợ từ が thường không thay đổi, nhưng を có thể chuyển thành は để nhấn mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng
Lỗi thường gặp
典型實用例句
わたしは コーヒーを 飲みません。
[Watashi wa kōhī o nomimasen.]
Tôi không uống cà phê.
田中さんは 今日 来ません。
[Tanaka-san wa kyō kimasen.]
Anh Tanaka hôm nay không đến.
私は 肉を 食べません。
[Watashi wa niku o tabemasen.]
Tôi không ăn thịt.
彼は 日本語を 話しません。
[Kare wa nihongo o hanashimasen.]
Anh ấy không nói tiếng Nhật.
私は 毎日 運動しません。
[Watashi wa mainichi undō shimasen.]
Tôi không tập thể dục hàng ngày.
鞏固練習
20 道練習題
毎日、コーヒーを____。
彼は毎朝、新聞を____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強しません。
Dịch sang tiếng Nhật (dạng lịch sự phủ định): Tôi không ăn sushi.
昨日、彼は学校へ____。
先生は今、電話を____。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は毎晩、テレビを見ませんでした。
毎日、コーヒーを____。
彼は毎朝、新聞を____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強しませんます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không đi siêu thị vào chủ nhật.'
先生は毎日、学校へ____。
彼女は図書館で本を____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は昨日、映画を見ませんでした。
毎日、コーヒーを飲みますか?いいえ、____。
「明日、映画を見ますか?」に対する適切な否定の返事はどれですか?
次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎朝新聞を読みません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không đi học vào thứ Bảy.'
先生は毎日新聞を____。
「昨日、宿題をしましたか?」に対する適切な否定の返事はどれですか?
同級別相關語法點
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.