Vませんでした (V ませんでした形)
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
句型公式與句式
Đối với tất cả các động từ, lấy thể ます (masu form), bỏ ます, thêm ませんでした.
語法詳解與用法分析
Structure
V ませんでした形Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với thể thường (plain form)
Lưu ý về trợ từ
- Khi phủ định, trợ từ を thường được thay bằng は để nhấn mạnh sự phủ định: コーヒーを飲みませんでした → コーヒーは飲みませんでした (có thể dùng cả hai, nhưng は mang sắc thái đối lập).
- Trợ từ が thường giữ nguyên, nhưng đôi khi cũng có thể thay bằng は.
Sắc thái
Ví dụ với các loại từ khác (tính từ, danh từ)
Lỗi thường gặp
典型實用例句
昨日、勉強しませんでした。
[Kinō, benkyō shimasen deshita.]
Hôm qua tôi đã không học.
朝ごはんを食べませんでした。
[Asagohan o tabemasen deshita.]
Tôi đã không ăn sáng.
昨日、映画を見ませんでした。
[Kinō, eiga o mimasen deshita.]
Hôm qua tôi đã không xem phim.
友達に会いませんでした。
[Tomodachi ni aimasen deshita.]
Tôi đã không gặp bạn.
コーヒーは飲みませんでした。
[Kōhī wa nomimasen deshita.]
Tôi đã không uống cà phê.
昨日、学校に行きませんでした。
[Kinō, gakkō ni ikimasen deshita.]
Hôm qua tôi đã không đi học.
宿題をしませんでした。
[Shukudai o shimasen deshita.]
Tôi đã không làm bài tập về nhà.
昨日、電話をかけませんでした。
[Kinō, denwa o kakemasen deshita.]
Hôm qua tôi đã không gọi điện.
本を読みませんでした。
[Hon o yomimasen deshita.]
Tôi đã không đọc sách.
昨日、買い物をしませんでした。
[Kinō, kaimono o shimasen deshita.]
Hôm qua tôi đã không đi mua sắm.
鞏固練習
22 道練習題
昨日、友達と映画を____。
先週の日曜日、何をしましたか。 A: いいえ、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私はご飯を食べませんでしたです。
Dịch sang tiếng Nhật (thể lịch sự): Tôi đã không đi học hôm qua.
彼は昨日、図書館で勉強____。
A: 昨日、メールを送りましたか。 B: いいえ、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 先週、私は友達と会いませんでした。
昨日、私は友達と映画を____。
先週の日曜日、彼はどこへも____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私はご飯を食べませんでした。
Dịch sang tiếng Nhật (thể trang trọng): Tôi đã không đọc sách ngày hôm qua.
先月、彼女は京都へ____。
A: 昨日、勉強しましたか。B: いいえ、____。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼は昨日、仕事をしませんでした。
昨日、友達と映画を____。
先週の日曜日、どこへも行きませんでした。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「昨日、私は友達に手紙を書きませんでした。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật (thể lịch sự): "Tôi đã không ăn sáng hôm qua."
Dịch câu sau sang tiếng Nhật (thể lịch sự): "Tôi đã không gặp bạn của tôi ngày hôm qua."
先週、私は一度も____。
「昨日、宿題をしませんでした。」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は昨日、コーヒーを飲みませんでした。」
同級別相關語法點
「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.