〜を尻目に (N + を尻目に)
Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.
句型公式与句式
Danh từ (thường là người hoặc nhóm người) + を尻目に + hành động của chủ thể (thể hiện sự phớt lờ đối tượng đó).
语法详解与用法分析
Structure
N + を尻目にĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường.
- Không nhầm lẫn với 「〜をよそに」, cũng có nghĩa là 'phớt lờ', nhưng 「〜をよそに」nhấn mạnh sự không quan tâm đến ý kiến hay cảm xúc của người khác, trong khi 「〜を尻目に」nhấn mạnh hành động làm ngơ để tiếp tục việc của mình.
- Trong văn nói, cấu trúc này ít được dùng; thay vào đó, người ta dùng các cách diễn đạt khác như 「無視して」.
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は周囲の反対を尻目に、自分の信念を貫き通した。
[Kare wa shuui no hantai o shirime ni, jibun no shinnen o tsuranukitooshita.]
Anh ấy phớt lờ sự phản đối của mọi người xung quanh, kiên trì theo đuổi niềm tin của mình.
彼女は親の心配を尻目に、一人で海外旅行に出かけた。
[Kanojo wa oya no shinpai o shirime ni, hitori de kaigai ryokou ni dekaketa.]
Cô ấy phớt lờ sự lo lắng của bố mẹ, một mình đi du lịch nước ngoài.
彼は上司の忠告を尻目に、無謀な投資を続けた。
[Kare wa joushi no chuukoku o shirime ni, mubou na toushi o tsuzuketa.]
Anh ta phớt lờ lời khuyên của cấp trên, tiếp tục đầu tư liều lĩnh.
巩固练习
20 道练习题
周りの反対を____、彼は自分の計画を実行した。
「彼は親の心配を尻目に、海外旅行に出かけた。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周りの批判を尻目に、自分の信念を曲げなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bạn bè và tiếp tục công việc kinh doanh.'
彼は周りの冷たい視線を____、堂々と舞台に立った。
「彼女は親の反対を尻目に、芸能界に入った。」の解釈として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は上司の指示を尻目に、勝手な行動を取った。」
周りの反対を____、彼は自分の信念を貫いた。
「彼は周囲の心配を尻目に、単独登山を決行した。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は親の反対を尻目に、芸能界を目指すことにした。」
「彼は批判を尻目に、新しいプロジェクトを進めた。」をベトナム語に訳せ。
彼は周囲の反対を____、自分の計画を実行した。
「彼女は周囲の噂を尻目に、自分の道を進んだ。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は上司の忠告を尻目に、勝手な行動を取った。」
周りの反対を尻目に、彼は自分の信念を____。
「彼は周囲の批判を尻目に、新事業を始めた。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は親の心配を尻目に、危険な冒険に出かけた。」
将以下句子翻译成日语:「他不顾同事的反对,强行推进了计划。」
彼は周りの忠告を尻目に、____行動を続けた。
「彼は家族の反対を尻目に、画家を目指した。」の解釈として正しいものはどれか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.