Ngữ pháp
N1

〜がゆえに (Thể thường + がゆえに)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.

句型公式与句式

2 个句型
#01
V/Aい (thể thường)+がゆえに

Dùng cho động từ và tính từ đuôi -i ở thể thường.

#02
Aな/N+である+がゆえに

Dùng cho tính từ đuôi -na và danh từ, cần thêm 'である'.

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + がゆえに

Định nghĩa

Cấu trúc '〜がゆえに' có nghĩa là 'bởi vì...', 'vì lý do...', được dùng để nêu nguyên nhân một cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết (báo chí, văn học, diễn thuyết) hoặc hội thoại trang trọng. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả chặt chẽ.

Cách chia

Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + 'である'.
Động từ: thể thường + がゆえに
食べるがゆえに (vì ăn)
食べたがゆえに (vì đã ăn)
食べないがゆえに (vì không ăn)
Tính từ đuôi -i: thể thường + がゆえに
高いがゆえに (vì cao)
高かったがゆえに (vì đã cao)
Tính từ đuôi -na: thân + である + がゆえに
静かであるがゆえに (vì yên tĩnh)
静かだったがゆえに (vì đã yên tĩnh)
Danh từ: danh từ + である + がゆえに
学生であるがゆえに (vì là học sinh)
学生だったがゆえに (vì đã là học sinh)

Lưu ý

  • Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước がゆえに; chỉ dùng thể thường.
  • Chủ yếu dùng trong văn viết; trong văn nói thường dùng 'から' hoặc 'ので'.
  • Có thể thay 'に' bằng 'の' để tạo danh từ hóa: '〜がゆえの + N' (ví dụ: '愛がゆえの行動' - hành động vì tình yêu).
  • Sắc thái trang trọng, mang tính giải thích logic, đôi khi có nghĩa 'chính vì...'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể trước がゆえに: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます/です.
- Sai: 学生ですがゆえに
- Đúng: 学生であるがゆえに
2. Nhầm lẫn với ゆえに: 'ゆえに' có thể dùng trực tiếp sau danh từ (không cần である), nhưng '〜がゆえに' bắt buộc phải có が. Tuy nhiên, 'ゆえに' thường dùng trong văn cổ, ít phổ biến hơn.
- Sai: 学生がゆえに (thiếu である)
- Đúng: 学生であるがゆえに
3. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
- Sai (văn nói): 忙しいがゆえに、行けなかった。
- Đúng (văn nói): 忙しかったから、行けなかった。
4. Nhầm lẫn với が原因で: 'が原因で' chỉ nguyên nhân tiêu cực, trong khi 'がゆえに' có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực.
- Ví dụ: 彼は優しいがゆえに、みんなに好かれる。 (tích cực)
5. Sai thứ tự từ: Không được tách rời が và ゆえに.
- Sai: 学生であるゆえに (thiếu が)
- Đúng: 学生であるがゆえに

典型实用例句

4 个例句
1

彼は真面目であるがゆえに、周囲から信頼されている。

[Kare wa majime de aru ga yue ni, shūi kara shinrai sarete iru.]

Anh ấy được mọi người xung quanh tin tưởng chính vì tính cách nghiêm túc.

2

資金不足がゆえに、計画は中止された。

[Shikin busoku ga yue ni, keikaku wa chūshi sareta.]

Vì thiếu vốn, kế hoạch đã bị hủy bỏ.

3

彼女は美しいがゆえに、嫉妬されることも多い。

[Kanojo wa utsukushii ga yue ni, shitto sareru koto mo ōi.]

Cô ấy thường bị ghen tị chính vì vẻ đẹp của mình.

4

経験不足であるがゆえに、ミスを犯してしまった。

[Keiken busoku de aru ga yue ni, misu o okashite shimatta.]

Vì thiếu kinh nghiệm nên tôi đã phạm sai lầm.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は貧しい____、努力を惜しまなかった。

#02单项选择

「彼女は女性であるがゆえに、差別を受けた。」の意味に最も近いものはどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は経験が浅いがゆえに、ミスを犯した。」

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「正因为是独生子,所以被宠坏了。」

#05选词填空

彼は真面目____、周りから信頼されている。

#06单项选择

「彼は学生であるがゆえに、割引が適用される。」の「がゆえに」を別の表現に変えると、どれが最も適切か。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は努力したがゆえに、成功を収めた。」

#08选词填空

彼は貧しい家庭に育った____、努力を怠らず、立派な人間になった。

#09单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は女性である( )、差別を受けた。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 彼は経験が浅いがゆえに、ミスを犯してしまった。

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 正因为是独生子,所以被父母溺爱。

#12选词填空

彼は真実を語った____、かえって疑われてしまった。

#13单项选择

「彼は若い( )、周りから信頼されていない。」の( )に入る適切な語はどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 彼は学生であるがゆえに、アルバイトを禁止されている。

#15选词填空

彼は貧しい家庭に生まれ( )、努力を怠らず、ついに成功を収めた。

#16单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は真実を( )、誰にも話せなかった。

#17病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は若いゆえに、経験不足を指摘された。

#18grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语: 正因为是独生女,所以被父母过度保护。

#19选词填空

彼は責任感が強い( )、周囲から信頼されている。

#20单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は( )、周囲と衝突することが多かった。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜かたがた (N + かたがた)

Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.

N1
〜ごとし (N + の + ごとし)

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

N1
〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))

Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.

N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

N1
〜うと〜まいと (Vる/Vう + と〜まいと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.

N1
〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)