Ngữ pháp
N1

〜ごとし (N + の + ごとし)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+の+ごとし

Kết hợp danh từ với trợ từ 'の' và 'ごとし' để tạo nghĩa 'giống như N'. Dùng ở cuối câu.

#02
N+の+ごとき+N

Dạng liên kết, bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nghĩa là 'N như là ...'.

语法详解与用法分析

Structure

N + の + ごとし

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + の + ごとし' có nghĩa là 'giống như N', 'như thể là N'. Đây là cách nói cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các câu thành ngữ.

Chức năng cú pháp

'ごとし' là một trợ động từ (dạng cổ) kết hợp với danh từ thông qua trợ từ 'の'.
Có thể đứng cuối câu (dạng kết thúc) hoặc nối tiếp với danh từ khác (dạng liên kết: 'ごとき + N').

Cách chia

'ごとし' là dạng kết thúc (dừng câu).
Dạng liên kết: 'ごとき' (đứng trước danh từ).
Dạng phủ định: 'ごとくない' (hiếm dùng).
Dạng quá khứ: 'ごとかった' (rất hiếm, thường dùng 'ようだった').

Cách dùng

Chủ yếu trong văn viết, văn nói trang trọng.
Thường đi với các danh từ trừu tượng như '夢' (giấc mơ), '幻' (ảo ảnh), '花' (hoa) để tạo hình ảnh so sánh.
Trong thành ngữ: '水のごとし' (như nước), '風のごとし' (như gió).

Phân biệt với 'ようだ'

'ようだ' thông dụng hơn, dùng trong cả văn nói và viết.
'ごとし' mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường thấy trong văn chương hoặc diễn văn.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ kết hợp với danh từ qua 'の'.
  • Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ごとし' ít dùng, thay vào đó là 'ようだ'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'ようだ': Người học thường dùng 'ようだ' thay vì 'ごとし' trong văn viết trang trọng. Cần phân biệt: 'ごとし' dùng trong văn chương, 'ようだ' dùng hàng ngày.
2. Sai trợ từ: Dùng 'の' sau danh từ là bắt buộc. Không dùng 'が' hay 'を'.
3. Dùng sai dạng: 'ごとし' chỉ đứng cuối câu; khi bổ nghĩa cho danh từ phải dùng 'ごとき'.

Ví dụ sai - đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は風ごとし。 | 彼は風のごとし。 | Thiếu trợ từ 'の'. |
| 夢ごとき人生。 | 夢のごとき人生。 | Thiếu 'の' trước 'ごとき'. |
| 彼女は花ようだ。 (trong văn chương) | 彼女は花のごとし。 | Dùng 'ごとし' cho phù hợp văn phong. |

典型实用例句

3 个例句
1

人生は夢のごとし。

[Jinsei wa yume no gotoshi.]

Cuộc đời như một giấc mơ.

2

彼は風のごとき速さで走り去った。

[Kare wa kaze no gotoki hayasa de hashirisatta.]

Anh ấy chạy đi với tốc độ như gió.

3

時は矢のごとし。

[Toki wa ya no gotoshi.]

Thời gian như mũi tên.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼の行動は、まるで子供の____。

#02选词填空

彼女は天使の____美しい。

#03单项选择

「雪の____白い」の____に入る正しい形はどれですか。

#04选词填空

彼は風の____現れた。

#05单项选择

「彼女は花の____美しい」の____に入る正しい形はどれですか。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の意見は、まるで神様のごとくだ。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như gió.'

#08选词填空

彼の行動は、まるで子供の____ごとしだ。

#09选词填空

彼女の涙は、まるで真珠の____ごとしだった。

#10单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の才能は、まさに天才____ごとし。」

#11病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「彼の走りは、まるで風(A)の(B)ごとし(C)だ。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'ごとし': 'Thời gian trôi qua nhanh như tên bay.'

#13选词填空

彼の態度は、まるで王様の____ごとしだ。

#14单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の歌声は、まるで天使____ごとしだ。」

#15选词填空

彼の行動は、まるで子供の____ごとしだ。

#16单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「彼女の涙は、まるで真珠( )ごとし。」

#17病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の話し方は、まるで政治家がごとしだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc của anh ấy giống như một giấc mơ.'

#19选词填空

彼の才能は、まるで天才____ごとしだ。

#20单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「彼の態度は、まるで王様( )ごとしだ。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜がゆえに (Thể thường + がゆえに)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.

N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

N1
〜かたがた (N + かたがた)

Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.

N1
〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

N1
〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))

Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.

N1
〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)