〜といったら (N + といったら)
Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.
句型公式与句式
Kết hợp danh từ với 'といったら' để nhấn mạnh, sau đó đưa ra nhận xét hoặc cảm xúc về danh từ đó.
语法详解与用法分析
Structure
N + といったらĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với '〜というと' (nói đến... thì) vì '〜というと' chỉ đơn thuần liệt kê hoặc giới thiệu, không mang sắc thái nhấn mạnh cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng '〜といったらありはしない' để nhấn mạnh hơn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型实用例句
彼の料理といったら、絶品だ。
[Kare no ryouri to ittara, zetsuhin da.]
Nói đến món ăn của anh ấy thì tuyệt hảo.
あの日の景色といったら、今でも忘れられない。
[Ano hi no keshiki to ittara, ima demo wasurerarenai.]
Nói đến cảnh vật ngày hôm đó, đến bây giờ tôi vẫn không thể quên.
彼女の笑顔といったら、本当に可愛い。
[Kanojo no egao to ittara, hontou ni kawaii.]
Nói đến nụ cười của cô ấy thì thực sự dễ thương.
この町の静けさといったら、まるで別世界のようだ。
[Kono machi no shizukesa to ittara, marude bessekai no you da.]
Nói đến sự yên tĩnh của thị trấn này, giống như một thế giới khác vậy.
彼の努力といったら、誰もが認めるだろう。
[Kare no doryoku to ittara, daremo ga mitomeru darou.]
Nói đến sự nỗ lực của anh ấy, chắc ai cũng công nhận.
巩固练习
20 道练习题
彼女の料理の腕前____、プロのシェフも驚くほどだ。
「あの人の話し方____、本当に腹が立つ。」
彼の部屋の汚さ____、足の踏み場もない。
「彼の走る速さ____、まるで風のようだ。」
彼の歌声の美しさ____、聞く人を感動させる。
「あの店のラーメンの美味しさ____、言葉にできない。」
彼の勉強に対する真剣さ____、誰も敵わない。
あの人の料理の腕前____、プロのシェフも驚くほどだ。
彼女の笑顔の可愛さ____、見ているだけで幸せな気持ちになる。
彼の部屋の汚さ____、言葉も出ないほどだ。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の走る速さと言えば、まるで風のようだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「N + といったら」: Sự yên tĩnh của thư viện đến mức nghe được cả tiếng kim rơi.
あの店のラーメンの美味しさ____、毎日食べても飽きない。
彼の歌声の素晴らしさ____、聴く人すべてを感動させる。
彼女の料理の腕前といったら、____。
彼の話し方といったら、____。
次の文の間違いを指摘してください:彼女の笑顔といったら、まるで太陽のように明るくて、周りの人まで幸せな気持ちにさせる。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nói đến tính cách của anh ta thì thực sự là ích kỷ.'
あの店のラーメンといったら、____。
彼の部屋の汚さといったら、____。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.