〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
句型公式与句式
Động từ thể て kết hợp với しょうがない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ từ hành động đó.
Tính từ đuôi い bỏ い thêm くて rồi kết hợp với しょうがない.
Tính từ đuôi な thêm で rồi kết hợp với しょうがない (ít dùng).
语法详解与用法分析
Structure
Vて/Adjて + しょうがないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng với ý chí hoặc hành động có chủ đích. Ví dụ: 「勉強してしょうがない」 là sai.
- Có thể thay 「しょうがない」 bằng 「しかたがない」 với nghĩa tương tự.
- Trong văn viết trang trọng, dùng 「〜てたまらない」.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼女に会えなくて、寂しくてしょうがない。
[Kanojo ni aenakute, sabishikute shouganai.]
Không thể gặp cô ấy, tôi nhớ đến phát điên.
試験の結果が気になってしょうがない。
[Shiken no kekka ga ki ni natte shouganai.]
Tôi lo lắng về kết quả kỳ thi đến mức không yên.
子供の頃の写真を見たら、懐かしくてしょうがなかった。
[Kodomo no koro no shashin o mitara, natsukashikute shouganakatta.]
Khi nhìn thấy ảnh thời thơ ấu, tôi nhớ nhung không thể tả.
彼の態度に腹が立ってしょうがない。
[Kare no taido ni hara ga tatte shouganai.]
Tôi tức giận vì thái độ của anh ta đến mức không chịu nổi.
巩固练习
20 道练习题
彼女の笑顔がかわいくて( )。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 試験の結果が気になって( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話がおかしくてしょうがない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ mẹ đến nỗi không chịu nổi.'
子供の頃の写真を見ると、懐かしくて( )。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 頭が痛くて( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女に会いたくてしょうがないです。
彼女の笑顔はかわいくて、見ているとこっちまで____しょうがない。
仕事が忙しくて、最近疲れて____しょうがない。
____、彼のことが気になってしょうがない。
「この映画、面白くてしょうがないね。」という文の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話は長くてしょうがないから、いつも眠くなる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てしょうがない': Tôi nhớ gia đình đến mức không thể chịu nổi.
彼の態度は____しょうがない。
彼女のことが好きで好きで____。
試験の結果が気になって____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話はおかしくておかしくてしょうがない。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「Tôi nhớ gia đình đến nỗi không chịu nổi。」
子供の頃に戻れたらいいのに、____。
彼の態度が____、腹が立ってしょうがない。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.