〜ずにはおかない (Vない(bỏない) + ずにはおかない)
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.
句型公式与句式
Công thức chung: bỏ ない của động từ thể ない, thêm ずにはおかない. Ví dụ: 行く → 行かずにはおかない.
语法详解与用法分析
Structure
Vない(bỏない) + ずにはおかないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với 〜ずにはいられない (không thể không làm, do cảm xúc) và 〜ざるを得ない (buộc phải làm, do hoàn cảnh).
- 〜ずにはおかない nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra, thường do ý chí hoặc tất yếu.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は必ず成功させずにはおかない。
[Kare wa kanarazu seikō sasezu ni wa okanai.]
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
この映画は観客を感動させずにはおかない。
[Kono eiga wa kankyaku o kandō sasezu ni wa okanai.]
Bộ phim này chắc chắn sẽ làm khán giả xúc động.
彼女は真相を明らかにせずにはおかない。
[Kanojo wa shinsō o akiraka ni sezu ni wa okanai.]
Cô ấy nhất định sẽ làm sáng tỏ sự thật.
この問題は解決せずにはおかない。
[Kono mondai wa kaiketsu sezu ni wa okanai.]
Vấn đề này nhất định phải được giải quyết.
巩固练习
20 道练习题
彼の行動は、周りの人を心配させる____。
この小説は、読者を感動させる____。
彼の挑発的な発言は、相手を怒らせる____。
「彼は毎日練習して、試合で勝たずにはおかない。」の意味はどれですか。
「彼女の話は、聞く者を感動させずにはおかない。」の意味はどれですか。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài phát biểu của anh ấy nhất định sẽ khiến khán giả phải suy nghĩ.'
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の行動は、周りの人を驚かせずにはすまない。」
彼の行動は、周囲の人々を驚かせ____。
「この小説は、読む者を感動させずにはおかない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、その話を聞いて笑わずにはおかれなかった。
その映画は、観客を涙____。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài phát biểu của anh ấy nhất định sẽ khiến người nghe xúc động.'
「彼の冗談は、聞く者を笑わせずにはおかない。」の解釈として正しいものはどれか。
この問題は、学生たちを悩ま____。
彼の暴言は、聞いた人を怒り____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の行動は、周囲の人々を驚かせ____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼のスピーチは、聴衆を感動させないではおかない。
この小説は、読者を泣かせ____。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ずにはおかない」: Bài phát biểu của anh ấy chắc chắn sẽ khiến khán giả phải suy nghĩ.
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の演技は、観客を涙____。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.