Ngữ pháp
N2

〜てやまない (Vて + やまない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vて+やまない

Động từ thể て kết hợp với 'やまない' để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không nguôi.

语法详解与用法分析

Structure

Vて + やまない

Định nghĩa

「〜てやまない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt, không thể ngừng lại được của người nói. Nó thường đi với các động từ chỉ cảm xúc như '願う' (cầu mong), '愛する' (yêu), '尊敬する' (kính trọng), '期待する' (kỳ vọng).

Cách chia

Động từ thể て + やまない
Nhóm I: 書く → 書いてやまない
Nhóm II: 食べる → 食べてやまない
Nhóm III: する → してやまない, 来る → 来てやまない

Cách dùng

Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, diễn văn, thư từ.
Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi) hoặc ngôi thứ ba được tôn kính.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜てはいられない' (không thể tiếp tục được nữa).
  • Cấu trúc này mang tính thành ngữ, không thể thay 'やまない' bằng 'やまない' với nghĩa gốc 'không dừng lại'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng với tính từ: Sai vì chỉ động từ mới dùng được.
Sai: 嬉しくてやまない
Đúng: 喜んでやまない
2. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ cảm xúc, không dùng với động từ hành động.
Sai: 走ってやまない
Đúng: 願ってやまない
3. Nhầm với '〜てはいられない': Cấu trúc này mang nghĩa 'không thể không làm gì', khác hoàn toàn.
Sai: 心配してやまない (nếu muốn nói 'không thể không lo lắng')
Đúng: 心配してはいられない (không thể cứ lo lắng mãi)
4. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp hội thoại thường ngày.
Sai: 彼女を愛してやまないよ (nói với bạn)
Đúng: 彼女を愛してやまない (viết trong thư)

典型实用例句

4 个例句
1

彼の成功を心から願ってやまない。

[Kare no seikou o kokoro kara negatte yamanai.]

Tôi chân thành cầu mong cho thành công của anh ấy.

2

私は先生を尊敬してやまない。

[Watashi wa sensei o sonkei shite yamanai.]

Tôi vô cùng kính trọng thầy giáo.

3

彼女はその作家の作品を愛してやまない。

[Kanojo wa sono sakka no sakuhin o aishite yamanai.]

Cô ấy yêu thích tác phẩm của nhà văn đó không nguôi.

4

皆様のご健康を祈ってやみません。

[Minasama no go-kenkou o inotte yamimasen.]

Tôi cầu chúc sức khỏe cho tất cả quý vị.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼の業績は、多くの人々から称賛____。

#02选词填空

彼女の才能を、私は心から____。

#03单项选择

次の文で「〜てやまない」の使い方として正しいものはどれですか。

#04病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい:彼の勇気ある行動に、私は感動してやまない。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vô cùng ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.'

#06选词填空

彼の研究への情熱には、____。

#07单项选择

「〜てやまない」と意味が最も近い表現はどれですか。

#08选词填空

彼の業績は、多くの人々から賞賛されて____。

#09单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から信じて( )。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の努力を、私は尊敬してやまない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng yêu mến và kính trọng thầy giáo của mình.'

#12选词填空

彼の成功を、私は願って____。

#13单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女の幸せを、私は心から祈って( )。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成長を、私は喜んでやまない。

#15选词填空

彼は、このプロジェクトの成功を願って____。

#16单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から( )やまない。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は平和を願ってやまないでいる。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng yêu mến và kính trọng thầy giáo cũ của mình.'

#19选词填空

彼の研究に対する情熱には、私は敬服____やまない。

#20单项选择

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の成功を、心から( )やまない。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜ずにはおかない (Vない(bỏない) + ずにはおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.

N2
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.

N2
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.

N2
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

N2
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

N2
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)