Ngữ pháp
N2

〜にかかわる (N + にかかわる)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+にかかわる

Danh từ chỉ lĩnh vực/vấn đề trừu tượng + にかかわる: diễn tả sự liên quan trực tiếp, ảnh hưởng đến danh từ đó.

语法详解与用法分析

Structure

N + にかかわる

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + にかかわる' có nghĩa là 'liên quan đến', 'ảnh hưởng đến' hoặc 'tác động đến' một vấn đề, lĩnh vực, danh dự, sinh mệnh, v.v. Nó thường được dùng để chỉ sự liên quan trực tiếp và quan trọng.

Chức năng cú pháp

'N' là danh từ chỉ một lĩnh vực, vấn đề, hoặc khái niệm trừu tượng (ví dụ: 命 (sinh mệnh), 名誉 (danh dự), 将来 (tương lai), 安全 (an toàn)).
'にかかわる' đóng vai trò như một động từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng ở cuối câu.

Cách chia

'にかかわる' là dạng từ điển. Có thể chia thành các thể:
Thể lịch sự: にかかわります
Thể quá khứ: にかかわった
Thể phủ định: にかかわらない
Thể ý chí: にかかわろう
Thể điều kiện: にかかわれば
Không có sự phân biệt nhóm động từ vì 'かかわる' là động từ nhóm I (nguyên âm 'u').

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận, tin tức.
Trong văn nói, ít dùng hơn, thay vào đó có thể dùng '〜に関する' hoặc '〜について'.

Lưu ý đặc biệt

  • 'にかかわる' thường đi với các danh từ mang tính trừu tượng, quan trọng. Không dùng với danh từ cụ thể như '本' (sách) hay '机' (bàn).
  • Phân biệt với '〜に関する': '〜に関する' chỉ đơn thuần 'liên quan đến' mà không nhấn mạnh tầm quan trọng hay ảnh hưởng. '〜にかかわる' nhấn mạnh sự ảnh hưởng trực tiếp.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái nghiêm trọng, hệ trọng. Ví dụ: '命にかかわる' (liên quan đến tính mạng) rất nghiêm trọng.
Có thể dùng trong cấu trúc '〜にかかわる問題' (vấn đề liên quan đến...).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai danh từ: Người học thường dùng danh từ cụ thể với 'にかかわる'. Chỉ nên dùng danh từ trừu tượng.
Sai: この本にかかわる問題 (vấn đề liên quan đến cuốn sách này) → Không tự nhiên.
Đúng: この問題は教育にかかわる (Vấn đề này liên quan đến giáo dục).
2. Nhầm lẫn với '〜に関する': '〜に関する' nhẹ hơn, không nhấn mạnh ảnh hưởng.
Sai: これは私の名誉に関する重要なことです (Đây là việc quan trọng liên quan đến danh dự của tôi) → Có thể dùng 'にかかわる' để nhấn mạnh hơn.
Đúng: これは私の名誉にかかわる重要なことです.
3. Chia sai thể: 'かかわる' là động từ nhóm I, nên chia 'ます' thành 'かかわります', không phải 'かかわります' (đúng rồi). Lưu ý: 'かかわる' có thể viết kanji là '関わる' hoặc '係わる'.
4. Dùng sai trợ từ: Trước 'にかかわる' là danh từ, không cần trợ từ khác. Ví dụ: '命にかかわる' (đúng), không phải '命ににかかわる'.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| この仕事は私の将来ににかかわる | この仕事は私の将来にかかわる |
| それは名誉に関する問題だ (khi muốn nhấn mạnh) | それは名誉にかかわる問題だ |

典型实用例句

4 个例句
1

これは命にかかわる重大な問題です。

[Kore wa inochi ni kakawaru juudai na mondai desu.]

Đây là vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tính mạng.

2

彼の発言は会社の名誉にかかわる。

[Kare no hatsugen wa kaisha no meiyo ni kakawaru.]

Phát ngôn của anh ấy liên quan đến danh dự của công ty.

3

環境問題は私たちの将来にかかわる重要な課題だ。

[Kankyou mondai wa watashitachi no shourai ni kakawaru juuyou na kadai da.]

Vấn đề môi trường là một thách thức quan trọng liên quan đến tương lai của chúng ta.

4

この法律は国民の安全にかかわるものだ。

[Kono houritsu wa kokumin no anzen ni kakawaru mono da.]

Luật này là thứ liên quan đến an toàn của người dân.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力に____。

#02单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の意見は、今後の方針に____重要なものだ。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は、会社の将来に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわった)(D.かかわらない)重要な問題だ。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề này liên quan đến an toàn tính mạng.'

#05选词填空

環境問題は、私たちの生活に直接____問題だ。

#06单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は教育に____活動をしている。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 これは、国の安全に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわった)(D.かかわらない)重大な事件だ。

#08选词填空

この問題は、環境保護____重要なテーマです。

#09单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は命( )仕事をしている。

#10病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 このプロジェクトは、会社の将来に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわり)(D.かかわった)重要な決断だ。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜にかかわる」: Đây là vấn đề liên quan đến nhân quyền.

#12选词填空

彼女は教育____仕事に情熱を注いでいる。

#13单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 これは国の安全( )問題だ。

#14病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 これは患者のプライバシーに(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわり)(D.かかわった)情報です。

#15选词填空

このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____かかっている。

#16单项选择

次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「環境問題は、私たち一人一人の生活____問題です。」

#17病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「彼は会社の経営にかかわる重要な決定を下した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là vấn đề liên quan đến an toàn của bệnh nhân.'

#19选词填空

彼の研究は、人間の記憶____かかわる新しい理論を提案している。

#20单项选择

次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「この問題は、国の将来____重要な課題です。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.

N2
〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

N2
〜に至るまで (N + に至るまで)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

N2
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

N2
〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)