Ngữ pháp
N2

〜に至るまで (N + に至るまで)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+に至るまで

Kết hợp danh từ với 'に至るまで' để chỉ phạm vi từ N cho đến (cả) những thứ khác.

语法详解与用法分析

Structure

N + に至るまで

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + に至るまで」 có nghĩa là 'từ N cho đến (cả)...', dùng để chỉ phạm vi bao gồm cả điểm đầu và điểm cuối, nhấn mạnh rằng mọi thứ trong khoảng đó đều được xem xét hoặc thực hiện. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Chức năng cú pháp

Kết hợp trực tiếp với danh từ (N) để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ phạm vi.
Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ, không chia động từ hay tính từ.
Ví dụ: 「子供に至るまで」 (từ trẻ em cho đến...), 「細部に至るまで」 (từ chi tiết cho đến...).

Lưu ý

  • Thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu.
  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Phân biệt với 「から~まで」: 「から~まで」 chỉ khoảng thời gian/không gian đơn thuần, còn 「に至るまで」 nhấn mạnh sự bao gồm cả những thứ cực đoan.
  • Sắc thái: thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh rằng phạm vi rất rộng, bao gồm cả những thứ ít ai ngờ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「から~まで」: Dùng 「から~まで」 khi muốn nhấn mạnh sự bao gồm cả điểm cuối cùng.
- Sai: 「子供から大人まで参加した。」 (chỉ đơn thuần nói phạm vi)
- Đúng: 「子供に至るまで参加した。」 (nhấn mạnh cả trẻ em cũng tham gia, gây ngạc nhiên)
2. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không dùng với động từ.
- Sai: 「走るに至るまで」
- Đúng: 「走ることに至るまで」 (nếu muốn dùng động từ, cần danh từ hóa)
3. Thiếu ngữ cảnh trang trọng: Dùng trong văn nói thân mật.
- Sai: 「昨日、彼に至るまで来たよ。」
- Đúng: 「昨日、彼に至るまで来社いたしました。」 (văn viết trang trọng)

典型实用例句

3 个例句
1

このプロジェクトは、企画段階に至るまで、全ての工程を詳細に記録した。

[Kono purojekuto wa, kikaku dankai ni itaru made, subete no kōtei o shōsai ni kiroku shita.]

Dự án này đã ghi lại chi tiết tất cả các quy trình, từ giai đoạn lên kế hoạch cho đến (cả) những bước cuối cùng.

2

彼は子供に至るまで、家族全員で旅行に行った。

[Kare wa kodomo ni itaru made, kazoku zen'in de ryokō ni itta.]

Anh ấy đã đi du lịch cùng cả gia đình, từ trẻ em cho đến (cả) người lớn.

3

その会社は、細部に至るまで品質管理を徹底している。

[Sono kaisha wa, saibu ni itaru made hinshitsu kanri o tettei shite iru.]

Công ty đó thực hiện quản lý chất lượng triệt để, từ chi tiết nhỏ nhất cho đến (cả) những khâu lớn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このイベントは、準備から片付け____、すべて自分たちで行いました。

#02单项选择

彼は子供の頃から大人____、ずっと同じ趣味を続けている。

#03选词填空

この地域では、小さな村____、すべての町に図書館がある。

#04单项选择

彼の話は、日常の出来事から政治問題____、幅広い話題に及んだ。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は、計画から実行に至るまで(A)、すべて私が担当した(B)。

#06grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 从早上到晚上,他一直都在工作。

#07选词填空

このプロジェクトは、企画から完成____、多くの人の協力が必要だった。

#08选词填空

このプロジェクトは、企画____実施に至るまで、すべての段階で彼のリーダーシップが発揮された。

#09单项选择

彼は子供の頃から、食事のマナー____服装に至るまで、厳しくしつけられた。

#10选词填空

彼女は、日常の小さなこと____人生の大きな決断に至るまで、すべてをノートに記録している。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この地域では、古くから伝わる祭りから(A)現代のポップカルチャーに至るまで(B)、多様な文化が(C)共存している(D)。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に至るまで': 'Từ việc lên kế hoạch cho đến khâu thực hiện, tất cả đều do anh ấy phụ trách.'

#13选词填空

彼のスピーチは、冒頭____結論に至るまで、一貫して平和の重要性を訴えていた。

#14单项选择

この小説は、登場人物の設定____細かい描写に至るまで、非常に丁寧に書かれている。

#15选词填空

このプロジェクトは、企画段階( )実施に至るまで、全ての工程を記録した。

#16单项选择

彼は子供の頃から、食事のマナー( )、言葉遣いに至るまで、厳しくしつけられた。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このイベントは、準備(A.から)片付け(B.に至るまで)、全て(C.を)学生が担当した。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に至るまで': Từ khâu thiết kế đến khâu sản xuất, tất cả đều do công ty chúng tôi đảm nhiệm.

#19选词填空

彼のスピーチは、冒頭( )結びに至るまで、聴衆を魅了した。

#20单项选择

この小説は、登場人物の設定( )、細かい心理描写に至るまで、非常に丁寧に書かれている。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

N2
〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.

N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

N2
〜にかかわる (N + にかかわる)

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

N2
〜に至る (N/Vる + に至る)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

N2
〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)