Ngữ pháp
N2

〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+にかかっている

Kết hợp với danh từ để chỉ sự phụ thuộc vào danh từ đó.

#02
Vる+にかかっている

Kết hợp với động từ thể từ điển để chỉ sự phụ thuộc vào hành động đó.

语法详解与用法分析

Structure

N/Vる + にかかっている

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜にかかっている」 có nghĩa là 'phụ thuộc vào', 'tùy thuộc vào' hoặc 'liên quan đến'. Nó chỉ ra rằng một sự việc, kết quả hay quyết định nào đó bị chi phối bởi một yếu tố khác.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một vị ngữ (predicate) trong câu.
Chủ ngữ thường là sự việc hoặc kết quả, và danh từ/động từ đứng trước 「にかかっている」 là yếu tố quyết định.

Cách chia

Danh từ: N + にかかっている
Động từ thể từ điển: Vる + にかかっている (động từ không chia thì, luôn ở thể từ điển)

Ví dụ chia động từ:

Nhóm I (Godan): 書く (kaku) → 書くにかかっている
Nhóm II (Ichidan): 食べる (taberu) → 食べるにかかっている
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → するにかかっている; 来る (kuru) → 来るにかかっている
Lưu ý: Động từ luôn ở thể từ điển, không chia thể ます hay thể khác.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 〜にかかっている
Lịch sự: 〜にかかっています

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả văn nói và văn viết đều sử dụng, nhưng trong văn nói thường dùng thể thân mật hơn.
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 「〜にかかっている」 hoặc 「〜にかかっておる」 (cổ).

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này không dùng với tính từ.
  • Không nhầm lẫn với 「〜にかかわる」 (liên quan đến) hay 「〜による」 (tùy thuộc vào).

Phân biệt trợ từ

「に」 trong cấu trúc này là trợ từ chỉ điểm đến của sự phụ thuộc, không thể thay bằng 「が」 hay 「は」.
Ví dụ: 「成功は努力にかかっている」 (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực) - không thể nói 「成功は努力がかかっている」.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái rằng yếu tố phụ thuộc là quan trọng và quyết định kết quả.
Thường dùng trong các tình huống như: quyết định, kết quả tương lai, sự thành bại.

1. Nhầm lẫn với 「〜による」

Sai: 成功は努力による。 (Thành công là do nỗ lực - không sai nhưng khác nghĩa)
Đúng: 成功は努力にかかっている。 (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực)

2. Dùng sai trợ từ

Sai: 結果は彼がかかっている。
Đúng: 結果は彼にかかっている。 (Kết quả phụ thuộc vào anh ấy)

3. Chia động từ sai thể

Sai: 食べますにかかっている。
Đúng: 食べるにかかっている。 (Phụ thuộc vào việc ăn)

4. Dùng với tính từ

Sai: 天気はいいにかかっている。
Đúng: 天気は明日の予定にかかっている。 (Thời tiết phụ thuộc vào kế hoạch ngày mai)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 成功は努力がかかっている。 | 成功は努力にかかっている。 | Trợ từ phải là 「に」 |
| 彼の意見は決めるにかかっている。 | 彼の意見は決断にかかっている。 | Dùng danh từ thay vì động từ nếu cần |

典型实用例句

5 个例句
1

成功は努力にかかっている。

[Seikou wa doryoku ni kakkatte iru.]

Thành công phụ thuộc vào nỗ lực.

2

試合の結果は明日の天気にかかっている。

[Shiai no kekka wa ashita no tenki ni kakkatte iru.]

Kết quả trận đấu phụ thuộc vào thời tiết ngày mai.

3

彼の将来は彼自身の決断にかかっている。

[Kare no shourai wa kare jishin no ketsudan ni kakkatte iru.]

Tương lai của anh ấy phụ thuộc vào quyết định của chính anh ấy.

4

このプロジェクトの成否はチームの協力にかかっている。

[Kono purojekuto no seihi wa chiimu no kyouryoku ni kakkatte iru.]

Sự thành bại của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác của đội.

5

合格するかどうかは勉強するにかかっている。

[Goukaku suru ka dou ka wa benkyou suru ni kakkatte iru.]

Việc có đỗ hay không phụ thuộc vào việc học.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このプロジェクトの成功は、チーム全員の努力____。

#02选词填空

明日の試合の結果は、天気____。

#03单项选择

「この仕事の成否は、あなたの努力にかかっている」の意味はどれですか。

#04单项选择

「合格できるかどうかは、これからの勉強にかかっている」の正しい解釈はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「成功するかどうかは、努力に(A.かかっている / B.かかわっている / C.かかってくる / D.かかわる)」。

#06grammar.types.translation

「能否考上大学取决于你的努力。」を日本語に訳しなさい。

#07选词填空

この計画が成功するかどうかは、みんなの協力____。

#08选词填空

このプロジェクトの成功は、チームの協力____。

#09单项选择

明日の試合の結果は、天気____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 合格するかどうかは、あなたの努力にかかっている。

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 'Thành công của dự án này phụ thuộc vào sự nỗ lực của mọi người.'

#12选词填空

彼が生きるか死ぬかは、手術の結果____。

#13单项选择

この問題の解決は、新しい技術の開発____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成功は、運にかかわっている。

#15选词填空

このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____。

#16单项选择

試験の結果は、あなたの努力____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の命は、手術の成功【に】かかっている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tương lai của công ty phụ thuộc vào chiến lược mới này.'

#19选词填空

この問題の解決は、彼の判断____。

#20单项选择

「成功するかどうかは、準備____。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜に至るまで (N + に至るまで)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

N2
〜にかかわる (N + にかかわる)

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

N2
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

N2
〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)