〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)
Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.
句型公式与句式
Kết hợp với danh từ để chỉ sự phụ thuộc vào danh từ đó.
Kết hợp với động từ thể từ điển để chỉ sự phụ thuộc vào hành động đó.
语法详解与用法分析
Structure
N/Vる + にかかっているĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Ví dụ chia động từ:
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này không dùng với tính từ.
- Không nhầm lẫn với 「〜にかかわる」 (liên quan đến) hay 「〜による」 (tùy thuộc vào).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với 「〜による」
2. Dùng sai trợ từ
3. Chia động từ sai thể
4. Dùng với tính từ
Bảng so sánh
典型实用例句
成功は努力にかかっている。
[Seikou wa doryoku ni kakkatte iru.]
Thành công phụ thuộc vào nỗ lực.
試合の結果は明日の天気にかかっている。
[Shiai no kekka wa ashita no tenki ni kakkatte iru.]
Kết quả trận đấu phụ thuộc vào thời tiết ngày mai.
彼の将来は彼自身の決断にかかっている。
[Kare no shourai wa kare jishin no ketsudan ni kakkatte iru.]
Tương lai của anh ấy phụ thuộc vào quyết định của chính anh ấy.
このプロジェクトの成否はチームの協力にかかっている。
[Kono purojekuto no seihi wa chiimu no kyouryoku ni kakkatte iru.]
Sự thành bại của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác của đội.
合格するかどうかは勉強するにかかっている。
[Goukaku suru ka dou ka wa benkyou suru ni kakkatte iru.]
Việc có đỗ hay không phụ thuộc vào việc học.
巩固练习
20 道练习题
このプロジェクトの成功は、チーム全員の努力____。
明日の試合の結果は、天気____。
「この仕事の成否は、あなたの努力にかかっている」の意味はどれですか。
「合格できるかどうかは、これからの勉強にかかっている」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「成功するかどうかは、努力に(A.かかっている / B.かかわっている / C.かかってくる / D.かかわる)」。
「能否考上大学取决于你的努力。」を日本語に訳しなさい。
この計画が成功するかどうかは、みんなの協力____。
このプロジェクトの成功は、チームの協力____。
明日の試合の結果は、天気____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 合格するかどうかは、あなたの努力にかかっている。
请将以下越南语句子翻译成日语: 'Thành công của dự án này phụ thuộc vào sự nỗ lực của mọi người.'
彼が生きるか死ぬかは、手術の結果____。
この問題の解決は、新しい技術の開発____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成功は、運にかかわっている。
このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____。
試験の結果は、あなたの努力____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の命は、手術の成功【に】かかっている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tương lai của công ty phụ thuộc vào chiến lược mới này.'
この問題の解決は、彼の判断____。
「成功するかどうかは、準備____。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.
Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.