〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.
句型公式与句式
Diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, triệt để, hoàn toàn.
Thể khả năng của 〜きる, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.
Thể phủ định khả năng, diễn tả không thể làm đến cùng.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + きる/きれるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 〜終わる (kết thúc hành động) vì 〜きる nhấn mạnh sự triệt để, không còn gì.
- Trợ từ thường đi kèm: を (tân ngữ), が (chủ thể khả năng). Ví dụ: この仕事をやりきる (làm xong việc này).
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は一人でビールを三本飲みきった。
[Kare wa hitori de biiru o sanbon nomikitta.]
Anh ấy đã uống hết ba chai bia một mình.
この仕事は一日でやりきれるだろうか。
[Kono shigoto wa ichinichi de yarikireru darou ka.]
Liệu có thể làm xong công việc này trong một ngày không?
彼女の気持ちは私には理解しきれない。
[Kanojo no kimochi wa watashi ni wa rikai shikirenai.]
Tôi không thể hiểu hết được cảm xúc của cô ấy.
彼は最後まで走りきった。
[Kare wa saigo made hashirikitta.]
Anh ấy đã chạy đến cùng.
巩固练习
20 道练习题
この荷物は重すぎて、一人では持ち____ません。
「この仕事は三日でやりきる」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「こんなにたくさんの料理は、一人で食べきれます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc hết cuốn sách này rồi.'
彼は最後まで走り____、一位になった。
「この問題は難しすぎて、解ききれない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は一人でこの仕事をしきった。」
この仕事は一人でやり____ないので、手伝ってください。
彼は最後まで走り____、優勝した。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は難しすぎて、最後まで読みきれなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết 10 cái bánh.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có rất nhiều việc, nhưng tôi nghĩ tôi có thể làm hết.'
彼女は一人でこの重い荷物を運び____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はその仕事を一人でやりきれました。」
この仕事は一人でやり____ないので、助けてください。
彼は最後まで走り____、見事に優勝した。
次の文の間違っている部分を選んでください。 この本は難しすぎて、最後まで読みきれない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết 10 cái bánh mì.'
こんなにたくさんの仕事は、一人では____きれない。
彼女は一人で子供を三人も育て____、本当にすごい。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.