Ngữ pháp
N2

〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Danh từ+にひきかえ

Dùng để so sánh trực tiếp hai danh từ, nhấn mạnh sự đối lập.

#02
Động từ/Tính từ thể thường+の+にひきかえ

Dùng khi vế trước là mệnh đề, cần thêm の để danh từ hóa.

语法详解与用法分析

Structure

N/Thể thường + にひきかえ

Định nghĩa

「〜にひきかえ」là cấu trúc so sánh đối lập, dùng để chỉ ra rằng một sự vật, sự việc hoàn toàn trái ngược với sự vật, sự việc khác. Thường mang sắc thái đánh giá hoặc nhận xét.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + にひきかえ
Động từ thể thường: Động từ thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + の + にひきかえ (thường dùng の để danh từ hóa)
Tính từ đuôi い: Tính từ đuôi い thể thường + の + にひきかえ
Tính từ đuôi な: Tính từ đuôi な thể thường + な + の + にひきかえ (hoặc である + の + にひきかえ)
Ví dụ:
彼は勉強家だ。それにひきかえ、弟は怠け者だ。(Anh ấy là người chăm học. Trái lại, em trai là kẻ lười biếng.)
去年は雨が多かったのにひきかえ、今年は晴れの日が多い。(Trái với năm ngoái mưa nhiều, năm nay ngày nắng nhiều.)

Sắc thái

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng. Nó nhấn mạnh sự đối lập một cách rõ ràng, thường mang tính so sánh giữa hai đối tượng hoặc hai trạng thái.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます, です). Chỉ dùng thể thường.
  • Có thể thay thế bằng 「〜のに対して」nhưng 「〜にひきかえ」mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng khi so sánh hai điều trái ngược hoàn toàn.
  • Khi dùng với danh từ, không cần 「の」.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm lẫn giữa 「にひきかえ」và 「とひきかえに」. Chỉ dùng 「にひきかえ」.
- Sai: 彼は優しい。とひきかえに、彼女は冷たい。
- Đúng: 彼は優しい。にひきかえ、彼女は冷たい。
2. Chia sai thể: Dùng thể lịch sự trước 「にひきかえ」.
- Sai: 兄は真面目ですにひきかえ、弟はいい加減だ。
- Đúng: 兄は真面目だにひきかえ、弟はいい加減だ。
3. Thiếu 「の」khi dùng với động từ/tính từ: Quên thêm 「の」để danh từ hóa.
- Sai: 彼が来るにひきかえ、彼女は来なかった。
- Đúng: 彼が来るのにひきかえ、彼女は来なかった。
4. Nhầm lẫn với 「〜に対して」: 「〜に対して」chỉ đối lập nhẹ hơn, không nhấn mạnh sự trái ngược hoàn toàn.
- Ví dụ: 兄は静かなのに対して、弟はうるさい。(Anh trai thì yên tĩnh, trong khi em trai thì ồn ào.) - ít mạnh hơn.

典型实用例句

3 个例句
1

兄は真面目なのにひきかえ、弟は遊んでばかりいる。

[Ani wa majime na no ni hikikae, otouto wa asonde bakari iru.]

Trái với anh trai chăm chỉ, em trai chỉ biết chơi bời.

2

昨年の売り上げが好調だったのにひきかえ、今年は低迷している。

[Sakunen no uriage ga kouchou datta no ni hikikae, kotoshi wa teimei shite iru.]

Trái với doanh số năm ngoái rất khả quan, năm nay đang trì trệ.

3

彼は口数が少ないのにひきかえ、彼女はよくしゃべる。

[Kare wa kuchikazu ga sukunai no ni hikikae, kanojo wa yoku shaberu.]

Trái với anh ấy ít nói, cô ấy nói nhiều.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

兄は社交的な性格だ。それにひきかえ、弟は____。

#02选词填空

去年の冬は暖かかった。それにひきかえ、今年の冬は____。

#03单项选择

「彼は勉強が得意だ。それにひきかえ、弟は____。」に入る適切な言葉はどれか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選べ。「父はせっかちなのに対して、母はのんびりしている。それにひきかえ、祖父は穏やかだ。」

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選べ。「姉は料理が上手だ。それにひきかえ、妹も料理が上手だ。」

#06grammar.types.translation

「兄は背が高いのに対して、弟は低い。」を「〜にひきかえ」を使って言い換えなさい。

#07grammar.types.translation

「A社の業績は好調だ。それにひきかえ、B社は不振だ。」をベトナム語に訳しなさい。

#08选词填空

去年の売上は好調だった。それにひきかえ、今年は____。

#09单项选择

「兄は勉強が得意なのにひきかえ、弟は____。」空欄に入る最も適切なものはどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は若い時にひきかえ、今はすっかり老けた。」

#11grammar.types.translation

「姉は社交的なのにひきかえ、妹は内向的だ。」をベトナム語に訳せ。

#12选词填空

A社の業績が好調なのにひきかえ、B社は____。

#13单项选择

「彼は口数が少ないのにひきかえ、彼女は____。」空欄に最も適切なものはどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「昔にひきかえ、今の子供はゲームばかりしている。」

#15选词填空

去年の売上は好調だった。それにひきかえ、今年は(____)。

#16单项选择

彼はいつも冷静だ。それにひきかえ、弟は(____)。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「兄は勉強が得意なの(A)にひきかえ、弟は(B)スポーツが得意だ。(C)しかし、二人とも(D)優秀だ。」

#18grammar.types.translation

「彼女はいつも時間を守る。それにひきかえ、彼はいつも遅刻する。」をベトナム語に訳しなさい。

#19选词填空

都会の生活は便利だ。それにひきかえ、田舎の生活は(____)。

#20单项选择

「A社の業績は好調だ。それにひきかえ、B社は(____)。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

N2
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.

N2
〜と相まって (N + と相まって)

Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.

N2
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.

N2
〜といったらない (Adj + といったらない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.

N2
〜に至る (N/Vる + に至る)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)