Ngữ pháp
N2

〜と相まって (N + と相まって)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+と相まって

Kết hợp danh từ N với cấu trúc, diễn tả hai yếu tố cùng tác động.

语法详解与用法分析

Structure

N + と相まって

Định nghĩa

「〜と相まって」là cấu trúc ngữ pháp trang trọng, dùng để chỉ hai yếu tố (danh từ) kết hợp với nhau, tác động lẫn nhau, làm tăng thêm hiệu quả hoặc kết quả. Thường dịch là 'kết hợp với', 'cùng với', 'nhờ có... mà...'.

Cách kết hợp

Danh từ + と相まって
Không chia theo thì hay thể. Luôn đứng sau danh từ.

Cách dùng

Chủ yếu trong văn viết, báo chí, bài phát biểu.
Nhấn mạnh sự tương tác tích cực hoặc tiêu cực giữa hai yếu tố.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜とあいまって」có cách viết kanji khác nhưng cùng nghĩa.
  • Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'nỗ lực', 'tài năng', 'thời tiết'...
  • Có thể dùng với「も」: N + も相まって (nhấn mạnh thêm).

Phân biệt

-「〜と相まって」nhấn mạnh sự kết hợp tạo hiệu quả;「〜に加えて」chỉ đơn thuần thêm vào.
-「〜とともに」có nghĩa 'cùng với' nhưng không nhấn mạnh tác động qua lại.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Dùng「に」thay vì「と」. Sai: 努力に相まって. Đúng: 努力と相まって.
2. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại thường ngày.
3. Nhầm với「〜に加えて」:「〜に加えて」chỉ thêm vào, không có sắc thái tương tác.
4. Chia thì sai: Cấu trúc không biến đổi, không chia quá khứ hay tương lai.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼の才能に相まって、成功した。 | 彼の才能と相まって、成功した。 |
| 天気がいいと相まって、気分がいい。 | 天気の良さと相まって、気分がいい。 (cần danh từ hóa) |

典型实用例句

4 个例句
1

彼の努力と相まって、プロジェクトは成功した。

[Kare no doryoku to aimatte, purojekuto wa seikou shita.]

Kết hợp với nỗ lực của anh ấy, dự án đã thành công.

2

美しい景色と相まって、その音楽は一層感動的だった。

[Utsukushii keshiki to aimatte, sono ongaku wa issou kandouteki datta.]

Kết hợp với cảnh đẹp, bản nhạc đó càng trở nên cảm động hơn.

3

彼女の才能と相まって、その作品は高い評価を得た。

[Kanojo no sainou to aimatte, sono sakuhin wa takai hyouka wo eta.]

Kết hợp với tài năng của cô ấy, tác phẩm đó đã nhận được đánh giá cao.

4

悪天候と相まって、事故の原因はさらに複雑になった。

[Akutenkou to aimatte, jiko no gen'in wa sara ni fukuzatsu ni natta.]

Kết hợp với thời tiết xấu, nguyên nhân tai nạn càng trở nên phức tạp hơn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼の努力と才能が(____)、プロジェクトは成功した。

#02单项选择

「美しい景色と(____)、彼女の笑顔が一層輝いていた。」

#03病句修改

「彼のリーダーシップと相まって、チームの士気が高まった。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sự nỗ lực của anh ấy kết hợp với sự hỗ trợ của mọi người đã mang lại kết quả tốt.'

#05选词填空

新しいデザインと低価格が(____)、この商品は大ヒットした。

#06单项选择

「彼女の努力と(____)、試験に合格した。」

#07病句修改

「天気の良さと相まって、ピクニックは楽しかった。」

#08选词填空

美しい景色と( )相まって、その旅は忘れられないものになった。

#09选词填空

彼の努力と才能が( )相まって、成功を収めた。

#10单项选择

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 天候の悪さと( )相まって、試合は中止になった。

#11单项选择

「新しいデザインと低価格が相まって、製品は大ヒットした。」この文の意味に最も近いものを選びなさい。

#12病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼の熱意と努力を相まって、プロジェクトは成功した。

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と相まって': Sự kết hợp giữa khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và không khí trong lành đã làm cho chuyến đi trở nên tuyệt vời.

#14选词填空

彼女の美しい声と( )相まって、その曲は多くの人の心を打った。

#15选词填空

彼の努力___周囲のサポートが相まって、プロジェクトは成功した。

#16单项选择

新しいデザイン___機能性が相まって、製品の売上が急増した。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の才能と努力が相まって、成功を収めた。」

#18选词填空

美しい景色___静かな雰囲気が相まって、とてもリラックスできた。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と相まって': 'Sự kết hợp giữa kinh nghiệm và trực giác đã dẫn đến thành công.'

#20单项选择

彼女の優しさ___思いやりが相まって、多くの人に愛されている。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜といったらない (Adj + といったらない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.

N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

N2
〜といったら (N + といったら)

Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.

N2
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

N2
〜といえども (N/Thể thường + といえども)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N2
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)