Ngữ pháp
N2

〜といったらない (Adj + といったらない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Aい+といったらない

Tính từ đuôi -i ở dạng nguyên thể + といったらない

#02
Aな+といったらない

Tính từ đuôi -na (bỏ な) + といったらない

语法详解与用法分析

Structure

Adj + といったらない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜といったらない」 (hay 「〜といったらありはしない」) được dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất hoặc cảm xúc. Nó có nghĩa là 'vô cùng', 'không thể nào... hơn được nữa', '... đến không thể tả'.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với tính từ (cả tính từ đuôi -i và tính từ đuôi -na) ở dạng nguyên thể. Không có sự thay đổi hình thái phức tạp.
Với tính từ đuôi -i: thêm 「といったらない」 sau tính từ. Ví dụ: 嬉しい → 嬉しいといったらない
Với tính từ đuôi -na: thêm 「といったらない」 sau tính từ (bỏ な). Ví dụ: 静かだ → 静かといったらない
Với danh từ: thường dùng 「Nといったらない」, nhưng phổ biến hơn là dùng với tính từ.

Sắc thái và cách dùng

Cấu trúc này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
Nhấn mạnh cảm xúc chủ quan của người nói, thường là cảm xúc mạnh như vui, buồn, ngạc nhiên, xấu hổ...
Có thể thay thế bằng 「〜といったらありはしない」 để nhấn mạnh hơn.
Không dùng với động từ.

Lưu ý

  • Cấu trúc này không dùng với thể phủ định hay quá khứ của tính từ. Ví dụ: không nói 「嬉しくなかったといったらない」.
  • Cần phân biệt với 「〜といったら」 (nói về chủ đề) và 「〜といったらない」 (nhấn mạnh mức độ).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với tính từ, không dùng với động từ.
Sai: 走るといったらない
Đúng: 忙しいといったらない
2. Chia sai thể của tính từ đuôi -na: Cần bỏ な trước khi thêm 「といったらない」.
Sai: 静かなといったらない
Đúng: 静かといったらない
3. Nhầm lẫn với 「〜といったら」: 「〜といったら」 dùng để giới thiệu chủ đề, không nhấn mạnh mức độ.
Sai: 彼の料理の腕前といったらない (nếu muốn nói 'tài nấu nướng của anh ấy thì không thể tả')
Đúng: 彼の料理の腕前は上手いといったらない
4. Dùng trong văn viết trang trọng: Cấu trúc này thân mật, không phù hợp văn viết học thuật.
Không nên dùng trong luận văn hay thư từ trang trọng.

典型实用例句

4 个例句
1

試験に合格した時の嬉しさといったらなかった。

[Shiken ni goukaku shita toki no ureshisa to ittara nakatta.]

Niềm vui khi đỗ kỳ thi không thể tả nổi.

2

彼の部屋は汚いといったらない。

[Kare no heya wa kitanai to ittara nai.]

Phòng của anh ấy bẩn không thể tả.

3

あの映画はつまらないといったらありはしない。

[Ano eiga wa tsumaranai to ittara ari wa shinai.]

Bộ phim đó chán không thể chịu nổi.

4

彼女の料理は美味しいといったらない。

[Kanojo no ryouri wa oishii to ittara nai.]

Món ăn của cô ấy ngon không thể tả.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼の話し方の____といったらない。

#02选词填空

試験に合格した時の喜び____といったらない。

#03单项选择

次の文で正しいのはどれか。

#04病句修改

次の文の間違いを指摘せよ:彼の話は長いといったらない。

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Sự bất cẩn của anh ấy không gì sánh bằng.'

#06选词填空

彼の____といったらない。毎日遅刻してくる。

#07单项选择

「彼の料理のまずさといったらない」の意味に最も近いのはどれか。

#08选词填空

彼の部屋の汚さ____。足の踏み場もないほどだ。

#09单项选择

彼女の料理の美味しさといったらない。この文の意味はどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の話し方の下手さといったらなかった。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự dễ thương của em bé ấy không thể tả nổi.'

#12选词填空

この映画のつまらなさ____。途中で何度も寝てしまった。

#13单项选择

「彼の無神経さといったらない」の意味に最も近いものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。彼の歌声の美しさといったらなかった。

#15选词填空

彼の部屋の汚さ____。足の踏み場もない。

#16单项选择

彼女の料理の美味しさといったらない。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の話し方の下手さ(A)と言ったら(B)ない(C)。

#18选词填空

彼の無神経さ____。周りの空気を全く読まない。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự lười biếng của anh ta không gì sánh bằng.'

#20单项选择

「彼の不器用さといったらない」の意味に最も近いのはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜といったら (N + といったら)

Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.

N2
〜と相まって (N + と相まって)

Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.

N2
〜といえども (N/Thể thường + といえども)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

N2
〜というものの (Thể thường + というものの)

Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.

N2
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)