〜てはいられない (khẩn cấp) (Vて + はいられない)
Cấu trúc này diễn tả tình huống khẩn cấp, không thể tiếp tục hành động hiện tại mà phải thay đổi. Nó mang sắc thái 'không thể cứ tiếp tục làm gì đó được nữa' vì lý do cấp bách.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Động từ chia thể て + は + いられない (thể phủ định khả năng của いる).
语法详解与用法分析
Structure
Vて + はいられないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜てはいけない」 (cấm đoán). 「〜てはいられない」 là 'không thể tiếp tục', không phải 'không được phép'.
- Thường đi kèm với các trạng từ như 「もう」 (đã... rồi), 「これ以上」 (hơn nữa).
Lỗi thường gặp
典型实用例句
もう時間がないから、ゆっくり食べてはいられない。
[Mō jikan ga nai kara, yukkuri tabete wa irarenai.]
Vì không còn thời gian nên không thể ăn chậm rãi được nữa.
試験が近いので、遊んではいられない。
[Shiken ga chikai node, asonde wa irarenai.]
Vì kỳ thi sắp đến nên không thể cứ chơi mãi được.
彼の態度には我慢してはいられない。
[Kare no taido ni wa gaman shite wa irarenai.]
Tôi không thể chịu đựng thái độ của anh ta được nữa.
これ以上、彼の嘘を信じてはいられない。
[Kore ijō, kare no uso o shinjite wa irarenai.]
Không thể tin vào lời nói dối của anh ta thêm được nữa.
巩固练习
20 道练习题
試験は明日なのに、まだ全然勉強していない。もう遊んでいる場合じゃない。早く勉強し____。
もうすぐ電車が出る。のんびり____。急がないと。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風が近づいているので、早く避難しないではいられない。」
「今はそんなことを言っている場合じゃない。すぐに行動しなければ。」を日本語の「〜てはいられない」を使って言い換えなさい。
彼は重い病気なのに、仕事を続けている。本当は入院し____のに。
試験に合格するためには、遊んでいる場合ではない。遊んで____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もうすぐ締め切りだから、のんびりしていられない。」
明日は大事な試験があるので、今晩は遊んで____。
「この仕事は今日中に終わらせなければならない。のんびり____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風が来ているので、早く帰ってはいられない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì sắp đến giờ hẹn rồi, nên tôi không thể nằm ườn ra được.'
彼は重い病気なので、もうタバコを____。
「もうすぐ試験だから、遊んで____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「火事だ!早く逃げてはいられない。」
試験は明日なのに、まだ全然勉強していない。こんなことでは、合格する____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「もうすぐ出発の時間だ。のんびりお茶を飲んで( )。」
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「地震が起きた時、すぐに避難しなくてはならない。一瞬でも迷っていられない。」
「状況は緊迫している。今は冗談を言っている場合ではない。」を日本語に訳しなさい。
台風が近づいている。早く準備をしなければ。もう____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼は重い病気だが、仕事が忙しくて入院して( )。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù không đạt đến mức độ cao nhất nhưng ít nhất cũng...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất là không thể hoặc không xảy ra, nhưng ít nhất một mức độ thấp hơn hoặc gần tương đương vẫn được thực hiện hoặc đạt được.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc trở nên như thế nào đó, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thông báo chính thức. Nó mang nghĩa 'trở thành' hoặc 'được quyết định là', nhấn mạnh kết quả của một quá trình hoặc quyết định.
Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.