〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
句型公式与句式
Động từ chia thể て, thêm もさしつかえない. Diễn tả 'có thể làm mà không gây trở ngại'.
Tính từ đuôi い bỏ い thêm くて, rồi thêm もさしつかえない.
Tính từ đuôi な bỏ な thêm で, rồi thêm もさしつかえない.
Danh từ thêm で, rồi thêm もさしつかえない.
语法详解与用法分析
Structure
Vて + もさしつかえないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể ý chí (volitional) hay thể mệnh lệnh.
- Có thể dùng với thể phủ định: 「〜なくてもさしつかえない」 (không làm cũng không sao).
- Phân biệt với 「〜てもいい」: 「〜てもいい」 thông dụng hơn, ít trang trọng hơn. 「〜てもさしつかえない」 nhấn mạnh rằng hành động không gây trở ngại hay phiền hà.
Ví dụ về trợ từ
Lỗi thường gặp
典型实用例句
この書類は明日提出してもさしつかえありません。
[Kono shorui wa ashita teishutsu shite mo sashitsukae arimasen.]
Nộp tài liệu này vào ngày mai cũng không sao.
質問があれば、遠慮なく聞いてもさしつかえません。
[Shitsumon ga areba, enryo naku kiite mo sashitsukae masen.]
Nếu có câu hỏi, bạn có thể hỏi mà không cần ngại ngùng.
会議は10時からでもさしつかえないでしょうか。
[Kaigi wa juuji kara demo sashitsukae nai deshou ka.]
Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ cũng được chứ ạ?
値段が少々高くてもさしつかえありません。
[Nedan ga shoushou takakute mo sashitsukae arimasen.]
Giá có hơi cao một chút cũng không sao.
巩固练习
20 道练习题
この書類は、内容を確認した上で、社長に____もさしつかえない。
質問があれば、遠慮なく____もさしつかえません。
「この仕事は、明日までに終わらせてもさしつかえない。」の意味はどれですか。
「この資料は、コピーしてもさしつかえませんか。」の返答として適切なものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この程度のミスなら、報告しなくてもさしつかえない。」
「この程度の雨なら、試合を続けてもさしつかえない。」をベトナム語に訳しなさい。
この程度の傷なら、病院に____もさしつかえない。
この書類は、内容を確認した上で、社長の承認を____もさしつかえない。
「この件については、彼に話してもさしつかえないでしょうか。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このデータは、外部に漏れてもさしつかえない。」
「即使稍微迟到一点也没关系。」を日本語に訳しなさい。
この程度のミスなら、報告____もさしつかえないだろう。
「彼にこの計画を教えてもさしつかえない。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この程度の雨なら、試合を中止してもさしつかえない。」
この書類は、内容をご確認の上、____もさしつかえありません。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 経験者の方であれば、この仕事は( )もさしつかえない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この程度のミスなら、報告しなくてもさしつかえない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てもさしつかえない': Nếu là người đã có kinh nghiệm thì có thể giao phó công việc này.
彼は責任者ですから、この件について彼に____もさしつかえありません。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この企画は、まだ検討中ですが、先に顧客に( )もさしつかえないでしょうか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.