Ngữ pháp
N2

〜てすむ (Vて + すむ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vて+すむ

Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + すむ. Diễn tả việc chỉ cần làm hành động đó là vấn đề được giải quyết.

#02
Vない+ですむ

Thể phủ định: động từ thể ない + ですむ. Diễn tả việc không cần làm gì cũng xong.

#03
N+で+すむ

Danh từ + で + すむ. Diễn tả chỉ cần danh từ đó là đủ.

语法详解与用法分析

Structure

Vて + すむ

Định nghĩa và chức năng

「〜てすむ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng một sự việc kết thúc ở mức độ nhẹ, không nghiêm trọng, hoặc chỉ cần làm một hành động nào đó là vấn đề được giải quyết. Nó thường mang sắc thái 'may mắn' hoặc 'nhẹ nhõm' vì hậu quả không quá nặng nề.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với động từ ở dạng 「て」, sau đó thêm 「すむ」. Động từ được chia theo thể 「て」 thông thường:
Nhóm I (Godan): 書く → 書いてすむ, 読む → 読んですむ, 話す → 話してすむ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べてすむ, 見る → 見てすむ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → してすむ, 来る → 来てすむ
Có thể dùng ở thể lịch sự bằng cách thay 「すむ」bằng 「すみます」: 「Vてすみます」. Thể phủ định là 「Vないですむ」, nghĩa là 'không cần làm gì cũng xong'.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói hàng ngày, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết trang trọng. Trong văn nói, thường dùng 「〜てすむ」; trong văn viết, có thể dùng 「〜て済む」với chữ Hán.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 「〜てしまう」, diễn tả sự kết thúc hoặc tiếc nuối.
  • Có thể dùng với trợ từ 「で」để chỉ phương tiện hoặc lý do: 「これで済む」(chỉ cần cái này là xong).
  • Phân biệt với 「〜ばすむ」: 「〜ばすむ」dùng với thể điều kiện, nghĩa là 'nếu... thì xong'.

Sắc thái nâng cao

「〜てすむ」thường mang sắc thái tích cực hoặc nhẹ nhõm. Nếu muốn nhấn mạnh sự may mắn, có thể dùng 「〜てすんでよかった」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「〜てしまう」: 「〜てしまう」diễn tả hành động kết thúc hoặc tiếc nuối, không có nghĩa 'giải quyết nhẹ nhàng'.
Sai: 間違えてしまったが、謝ってしまった。 (Sai nghĩa)
Đúng: 間違えたが、謝ってすんだ。 (Chỉ cần xin lỗi là xong)
2. Dùng sai thể phủ định: Thể phủ định là 「〜ないですむ」, không phải 「〜なくてすむ」.
Sai: 行かなくてすむ。
Đúng: 行かないですむ。
3. Nhầm trợ từ: Khi muốn nói 'chỉ cần... là xong', dùng 「で」, không dùng 「を」.
Sai: これをすむ。
Đúng: これで済む。
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng cho tình huống nghiêm trọng hoặc cần nỗ lực lớn.
Sai: 手術してすんだ。 (Phẫu thuật không phải chuyện nhẹ nhàng)
Đúng: 薬を飲んですんだ。 (Chỉ cần uống thuốc là khỏi)

典型实用例句

5 个例句
1

彼に謝ってすんだ。

[Kare ni ayamatte sunda.]

Tôi chỉ cần xin lỗi anh ấy là xong.

2

この薬を飲んですむなら、手術はしなくていい。

[Kono kusuri o nonde sumu nara, shujutsu wa shinakute ii.]

Nếu chỉ cần uống thuốc này là khỏi thì không cần phẫu thuật.

3

間違えたが、注意されてすんだ。

[Machigaeta ga, chui sarete sunda.]

Tôi đã phạm lỗi, nhưng may chỉ bị nhắc nhở thôi.

4

これで済むなら、安いものだ。

[Kore de sumu nara, yasui mono da.]

Nếu chỉ cần cái này là xong thì rẻ quá.

5

彼女に説明しないですんだ。

[Kanojo ni setsumei shinai de sunda.]

Tôi đã không cần giải thích cho cô ấy.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このミスは、謝れば( )でしょう。

#02选词填空

電話一本( )済む話なのに、わざわざ来ることはないよ。

#03单项选择

「この書類は、ここにサインすれば済むんですか?」の意味に最も近いものはどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼に連絡すれば済むことだから、心配するには及ばない。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần xin lỗi là xong việc.'

#06选词填空

この仕事は、君がやれば( )んだから、任せよう。

#07单项选择

「これで済むと思ったら大間違いだ。」の意味はどれですか。

#08选词填空

この仕事は、来週までにやればそれで____。

#09选词填空

彼に謝って____と思ったが、許してくれなかった。

#10单项选择

「電話一本で____」という表現は、電話一本かければ問題が解決するという意味です。

#11病句修改

Câu sau có lỗi ngữ pháp: 「彼に説明してすませば、問題は解決するだろう。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần gửi email là xong.'

#13选词填空

この書類は、コピーを一枚取って____。

#14单项选择

「謝ってすむ問題ではない」の意味はどれですか。

#15选词填空

このミスは、謝るだけで____。

#16单项选择

「説明を聞けば済む話だ」の「済む」の使い方として正しいのはどれか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘せよ。「彼は謝って済んだ問題を、裁判にまで発展させた。」

#18grammar.types.translation

「この程度の失敗なら、注意されるだけで済むだろう」をベトナム語に訳せ。

#19选词填空

彼の協力が____、この仕事は済まない。

#20单项选择

「電話一本で済む話を、わざわざ出向いて行った」の「済む」の意味に最も近いのはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N2
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N2
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.

N2
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.

N2
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

N2
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N2
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)