Ngữ pháp
N3

〜とすると (Thể thường + とすると)

核心释义与用法

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Thể thường+とすると

Cấu trúc cơ bản: gắn 'とすると' vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ để diễn tả giả định.

#02
Thể thường+とすると、[kết quả suy luận]

Mẫu câu đầy đủ: vế giả định + とすると + vế kết quả (thường là suy luận, phán đoán).

语法详解与用法分析

Structure

Thể thường + とすると

Định nghĩa và chức năng

'〜とすると' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một giả định hoặc điều kiện. Nó thường được dịch là 'nếu cho rằng...', 'giả sử...', hoặc 'nếu... thì...'. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc đưa ra một giả thuyết và sau đó suy luận hoặc đưa ra kết luận dựa trên giả thuyết đó.

Cách chia

'〜とすると' được gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Không có sự thay đổi về hình thức cho dù là thể lịch sự hay thân mật.
Động từ: Thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + とすると
Ví dụ: 行く (iku) → 行くとすると (iku to suru to)
Ví dụ: 行かない (ikanai) → 行かないとすると (ikanai to suru to)
Ví dụ: 行った (itta) → 行ったとすると (itta to suru to)
Ví dụ: 行かなかった (ikanakatta) → 行かなかったとすると (ikanakatta to suru to)
Tính từ đuôi -i: Thể thường + とすると
Ví dụ: 高い (takai) → 高いとすると (takai to suru to)
Ví dụ: 高くない (takakunai) → 高くないとすると (takakunai to suru to)
Ví dụ: 高かった (takakatta) → 高かったとすると (takakatta to suru to)
Ví dụ: 高くなかった (takakunakatta) → 高くなかったとすると (takakunakatta to suru to)
Tính từ đuôi -na: Thể thường (dạng な hoặc である) + とすると
Ví dụ: 静かだ (shizuka da) → 静かだとすると (shizuka da to suru to)
Ví dụ: 静かではない (shizuka dewa nai) → 静かではないとすると (shizuka dewa nai to suru to)
Ví dụ: 静かだった (shizuka datta) → 静かだったとすると (shizuka datta to suru to)
Ví dụ: 静かではなかった (shizuka dewa nakatta) → 静かではなかったとすると (shizuka dewa nakatta to suru to)
Danh từ: Thể thường (dạng だ hoặc である) + とすると
Ví dụ: 学生だ (gakusei da) → 学生だとすると (gakusei da to suru to)
Ví dụ: 学生ではない (gakusei dewa nai) → 学生ではないとすると (gakusei dewa nai to suru to)
Ví dụ: 学生だった (gakusei datta) → 学生だったとすると (gakusei datta to suru to)
Ví dụ: 学生ではなかった (gakusei dewa nakatta) → 学生ではなかったとすると (gakusei dewa nakatta to suru to)

Cách dùng trong văn viết và văn nói

'〜とすると' thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài thuyết trình, báo cáo. Trong văn nói, nó có thể được dùng để đưa ra giả định một cách lịch sự.

Lưu ý đặc biệt

  • '〜とすると' thường được dùng để diễn tả một giả định có tính suy luận, không phải là điều kiện thực tế. Nó khác với '〜たら' hay '〜ば' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các biểu hiện suy luận như '〜だろう', '〜はずだ', '〜に違いない' ở vế sau.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜とすると' vs '〜としたら': Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng '〜としたら' thường dùng trong văn nói hơn và mang tính giả định mạnh hơn. '〜とすると' có tính khách quan hơn, thường dùng để suy luận logic.
'〜とすると' vs '〜なら': '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện dựa trên thông tin đã biết, trong khi '〜とすると' đưa ra giả định hoàn toàn.

Sắc thái nâng cao

'〜とすると' thường được dùng trong các tình huống suy luận, phân tích, hoặc khi đưa ra giả thuyết để kiểm tra. Nó mang sắc thái trang trọng và logic.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜たら' hoặc '〜ば': Người học thường dùng '〜とすると' thay cho '〜たら' trong các câu điều kiện thực tế. Tuy nhiên, '〜とすると' chỉ dùng cho giả định suy luận, không dùng cho điều kiện thực tế.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 明日雨が降るとすると、試合は中止だ。 (Ashita ame ga furu to suru to, shiai wa chūshi da.) | 明日雨が降ったら、試合は中止だ。 (Ashita ame ga futtara, shiai wa chūshi da.) |
| *Giải thích: Câu này nói về điều kiện thực tế, nên dùng '〜たら' thay vì '〜とすると'.* | |
2. Sai cách chia với tính từ đuôi -na và danh từ: Quên thêm 'だ' trước 'とすると'.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼は先生とすると、... (Kare wa sensei to suru to, ...) | 彼は先生だとすると、... (Kare wa sensei da to suru to, ...) |
| *Giải thích: Với danh từ, cần có 'だ' trước 'とすると'.* | |
3. Dùng sai thể lịch sự: '〜としますと' là dạng lịch sự, nhưng nhiều người dùng sai khi kết hợp với thể thường.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 行くますとすると (Ikimasu to suru to) | 行くとしたら (Iku to shitara) hoặc 行くとしますと (Iku to shimasu to) |
| *Giải thích: Không kết hợp 'ます' với 'とすると'; dùng thể thường hoặc dạng lịch sự 'としますと'.* | |
4. Nhầm lẫn giữa '〜とすると' và '〜とすれば': Cả hai đều có nghĩa 'nếu...', nhưng '〜とすれば' nhấn mạnh vào điều kiện hơn là suy luận.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼が来るとすると、パーティーは盛り上がる。 (Kare ga kuru to suru to, pātī wa moriagaru.) | 彼が来るとすれば、パーティーは盛り上がるだろう。 (Kare ga kuru to sureba, pātī wa moriagaru darō.) |
| *Giải thích: '〜とすれば' phù hợp hơn khi muốn nhấn mạnh điều kiện.* | |

典型实用例句

4 个例句
1

彼が来るとすると、会議は成功するだろう。

[Kare ga kuru to suru to, kaigi wa seikō suru darō.]

Nếu anh ấy đến, thì cuộc họp chắc sẽ thành công.

2

この計画が失敗だとすると、会社は大きな損失を被るだろう。

[Kono keikaku ga shippai da to suru to, kaisha wa ōkina sonshitsu o kōmuru darō.]

Giả sử kế hoạch này thất bại, thì công ty sẽ chịu tổn thất lớn.

3

彼女が病気だとすると、今日のパーティーには来られないだろう。

[Kanojo ga byōki da to suru to, kyō no pātī ni wa korarenai darō.]

Nếu cô ấy bị ốm, thì chắc hôm nay không thể đến bữa tiệc được.

4

天気が良くなかったとすると、遠足は中止になるかもしれない。

[Tenki ga yokunakatta to suru to, ensoku wa chūshi ni naru kamoshirenai.]

Nếu thời tiết không tốt, thì có thể chuyến dã ngoại sẽ bị hủy.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

あの人が田中さんだ____、もうすぐ40歳になるはずだ。

#02单项选择

「彼が来ない____、会議は延期しよう」という文に適切なのはどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし雨が降るとすると、試合は中止になる。」

#04grammar.types.translation

「Nếu bây giờ xuất phát thì sẽ đến trước 6 giờ.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#05选词填空

この道をまっすぐ行く____、左手に駅が見えてくる。

#06单项选择

「彼女が留学する____、私たちは寂しくなるだろう」に適切なのはどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格するとすると、きっと喜ぶだろう。」

#08选词填空

彼が来ない____、会議は中止だ。

#09单项选择

「彼女が留学する____、私たちは寂しくなるだろう。」に入る適切な表現はどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格するとすると、みんな驚くだろう。」

#11grammar.types.translation

「Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta sẽ đi dã ngoại.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#12选词填空

彼が犯人____、彼にはアリバイがある。

#13单项选择

「この計画が成功____、大きな利益が得られる。」に入る適切な表現はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨が降るとすると、試合は中止になるだろう。」

#15选词填空

彼が来ない____、会議は中止だ。

#16单项选择

「彼が犯人だ____、彼女はどう思うだろうか。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るとすると、試合は中止になるだろう。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Nếu anh ấy là giám đốc thì công ty hẳn sẽ phát triển tốt hơn.'

#19选词填空

この道をまっすぐ行く____、駅に着くはずだ。

#20单项选择

「彼女が来ない____、パーティーはつまらなくなるだろう。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

N3
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.

N3
〜としたら (Thể thường + としたら)

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

N3
〜以上(は) (Vる/Vた + 以上(は))

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.

N3
〜としても (Thể thường + としても)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

N3
〜限り(は) (Vる + 限り(は))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)