Ngữ pháp
N3

〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vる (khả năng)+ものなら

Động từ ở thể khả năng (dạng từ điển) + ものなら, tạo thành mệnh đề điều kiện giả định khó xảy ra.

语法详解与用法分析

Structure

Vる(khả năng) + ものなら

Định nghĩa

「〜ものなら」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một giả định không chắc chắn hoặc khó xảy ra, nhưng nếu nó xảy ra thì người nói sẽ thực hiện hành động nào đó. Nó thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'nếu mà... thì...'.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể khả năng (Vる khả năng) ở dạng từ điển. Động từ khả năng được chia như sau:
Nhóm I: chuyển đuôi u thành eru (ví dụ: 書く → 書ける)
Nhóm II: thêm られる (ví dụ: 食べる → 食べられる)
Nhóm III: する → できる, 来る → 来られる
Sau đó thêm ものなら.

Cách dùng

Dùng trong văn nói và văn viết, nhưng thường mang tính biểu cảm.
Thường đi kèm với ý muốn hoặc dự định của người nói.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái hoặc sự kiện chắc chắn xảy ra.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜ものなら」(cùng cách viết nhưng khác nghĩa) dùng với thể quá khứ để diễn tả 'nếu đã... thì...' (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Cấu trúc này thường đứng ở cuối mệnh đề điều kiện.

Phân biệt với 〜たら

「〜たら」dùng cho điều kiện thực tế hoặc giả định bình thường.
「〜ものなら」nhấn mạnh tính khó xảy ra và cảm xúc của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng với thể khả năng, không dùng thể thường.
Sai: 行くものなら、一緒に行こう。
Đúng: 行けるものなら、一緒に行こう。
2. Nhầm với 「〜ものなら」(thể quá khứ): Cấu trúc này dùng với thể quá khứ để diễn tả 'nếu đã... thì...' (thường hối tiếc).
Ví dụ: 知っていたものなら、行かなかった。 (Nếu đã biết thì tôi đã không đi.)
3. Dùng với động từ chỉ trạng thái: Không dùng với いる, ある, できる (với nghĩa 'có thể').
Sai: できるものなら、やってみたい。 (câu này đúng nhưng できる là động từ khả năng, không phải trạng thái)
Thực tế, できるものなら là cách nói phổ biến.
4. Sai trợ từ: Không dùng は/が đặc biệt, nhưng cần chú ý trợ từ trong mệnh đề chính.
Sai: 日本に行けるものなら、行きたい。
Đúng: 日本に行けるものなら、行きたい。 (câu này đúng, không sai trợ từ)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 買うものなら、買いたい。 | 買えるものなら、買いたい。 |
| 来るものなら、来てください。 | 来られるものなら、来てください。 |

典型实用例句

3 个例句
1

もう一度やり直せるものなら、人生をやり直したい。

[Mou ichido yarinaoseru mono nara, jinsei o yarinaoshitai.]

Nếu có thể làm lại lần nữa, tôi muốn làm lại cuộc đời.

2

できるものなら、自分でやってみたい。

[Dekiru mono nara, jibun de yatte mitai.]

Nếu có thể làm được, tôi muốn tự mình thử làm.

3

彼に会えるものなら、すぐにでも会いに行きたい。

[Kare ni aeru mono nara, sugu ni demo ai ni ikitai.]

Nếu có thể gặp anh ấy, tôi muốn đi gặp ngay lập tức.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

あの歌手のコンサート、行ける____行きたいんだけど、チケットが高すぎる。

#02选词填空

できる____、自分でやってみたい。

#03单项选择

「もう一度やり直せるものなら、やり直したい。」の意味はどれですか。

#04单项选择

「逃げられるものなら逃げたい。」の解釈として正しいのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「できるものなら、海外旅行に(a.行き)たいが、(b.お金が)なくて(c.行け)ない。」

#06grammar.types.translation

「Nếu có thể sống lại lần nữa, tôi muốn sống một cuộc đời khác.」を日本語に訳しなさい。

#07选词填空

彼に会える____、謝りたい。

#08选词填空

もし一人で____ものなら、やってみたい。

#09单项选择

「もし時間が____ものなら、もう一度旅行に行きたい。」

#10病句修改

「もし彼に会えものなら、謝りたい。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu có thể bay được, tôi muốn đi khắp thế giới.'

#12选词填空

「もし彼が____ものなら、すぐに連絡してほしい。」

#13单项选择

「もし日本語が____ものなら、日本で働きたい。」

#14病句修改

「もし100万円もらえるものなら、何を買いますか。」

#15选词填空

あの歌手のコンサート、行ける____行きたいんだけど、チケットが高すぎて無理だ。

#16单项选择

「できるものなら、もう一度彼女に会いたい。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼に謝れるものなら謝りたいが、連絡先がわからない。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu có thể, tôi muốn quay trở lại quá khứ.'

#19选词填空

もう一度やり直せる____、絶対に後悔しない人生を送りたい。

#20单项选择

「飛べるものなら、空を飛んでみたい。」の解釈として正しいものはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜とすると (Thể thường + とすると)

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

N3
〜以上(は) (Vる/Vた + 以上(は))

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.

N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

N3
〜限り(は) (Vる + 限り(は))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.

N3
〜としたら (Thể thường + としたら)

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

N3
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)