〜に基づいて (N + に基づいて)
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
句型公式与句式
Hành động V được thực hiện dựa trên cơ sở N.
Danh từ N2 dựa trên cơ sở N.
Danh từ N2 được tạo ra dựa trên cơ sở N (nhấn mạnh kết quả).
语法详解与用法分析
Structure
N + に基づいてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với các trợ từ
Lưu ý
- Không dùng với động từ chỉ cảm xúc hay ý chí cá nhân.
- Thường đi với các danh từ như: 法律 (luật), 規則 (quy tắc), データ (dữ liệu), 事実 (sự thật), 経験 (kinh nghiệm), 計画 (kế hoạch).
Lỗi phổ biến
典型实用例句
この計画は、法律に基づいて作成されました。
[Kono keikaku wa, houritsu ni motozuite sakusei saremashita.]
Kế hoạch này được tạo ra dựa trên luật pháp.
データに基づいた分析が重要です。
[Deeta ni motozuita bunseki ga juuyou desu.]
Phân tích dựa trên dữ liệu là quan trọng.
経験に基づいて判断するべきだ。
[Keiken ni motozuite handan suru beki da.]
Nên phán đoán dựa trên kinh nghiệm.
この規則は、国際基準に基づくものです。
[Kono kisoku wa, kokusai kijun ni motozuku mono desu.]
Quy tắc này là thứ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế.
巩固练习
20 道练习题
この計画は、法律___作成されました。
次の文で正しいのはどれですか。
この小説は、実際の体験___書かれています。
次の文の間違いを選んでください。 「この規則は、法律に基づいて作られました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã đưa ra quyết định.'
この映画は、実際の事件___作られました。
「経験に基づいて判断する」の意味はどれですか。
この計画は、過去のデータ___立てられました。
次の文で「に基づいて」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説は実際の事件に基づいて書かれています。
___に基づいて、新しいルールを作りました。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「に基づいて」: 'Chúng tôi đã quyết định dựa trên kết quả khảo sát.'
この映画は、実際の話___作られました。
「に基づいて」の意味として最も適切なものはどれですか。
この計画は、過去のデータ___立てられました。
次の文で「に基づいて」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この小説は、実際の事件_①_に基づいて②、書かれ③ています④。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「に基づいて」: 'Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã quyết định thay đổi chính sách.'
この規則は、過去の事例___改正されました。
「に基づいて」と意味が最も近いものを選びなさい。
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.