〜にほかならない (N + にほかならない)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.
句型公式与句式
Kết hợp danh từ với にほかならない để khẳng định danh từ đó chính là bản chất, nguyên nhân, hoặc kết quả duy nhất.
语法详解与用法分析
Structure
N + にほかならないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với 〜にすぎない (chỉ là) vì 〜にほかならない mang tính khẳng định mạnh, còn 〜にすぎない mang tính phủ định hoặc giảm nhẹ.
- Trong văn nói, có thể dùng 〜にほかならないですが, nhưng vẫn giữ sắc thái trang trọng.
Phân biệt với 〜に決まっている
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼の成功は、努力の結果にほかならない。
[Kare no seikō wa, doryoku no kekka ni hokanaranai.]
Thành công của anh ấy chính là kết quả của sự nỗ lực.
この問題の原因は、情報不足にほかならない。
[Kono mondai no gen'in wa, jōhō busoku ni hokanaranai.]
Nguyên nhân của vấn đề này không gì khác ngoài sự thiếu thông tin.
彼女の行動は、家族への愛情にほかならない。
[Kanojo no kōdō wa, kazoku e no aijō ni hokanaranai.]
Hành động của cô ấy chính là tình yêu thương dành cho gia đình.
巩固练习
20 道练习题
彼の成功は、努力の結果____。
この問題の原因は、彼の不注意____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の成功は、努力の結果にほかならない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chính là nhờ sự giúp đỡ của mọi người mà tôi mới có thể hoàn thành công việc này.'
彼が犯人だという証拠は、状況証拠____。
彼女の成功は、彼女自身の努力____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の失敗は、準備不足にほかならない。
彼の成功は、努力の結果____。
この問題の原因は、彼の不注意____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の成功は、努力の結果【にほかならない】。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lý do tôi học tiếng Nhật chính là vì tôi thích văn hóa Nhật Bản.'
彼の行動は、自己中心的な考え____。
このプロジェクトの成功は、チームワーク____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼が遅刻した理由は、寝坊した【にほかならない】。
彼が成功したのは、努力の結果____。
彼の行動は、家族を守りたいという思い____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女が選んだ道は、自分の信念にほかならない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự nổi tiếng của anh ấy chính là nhờ tài năng diễn xuất.'
このプロジェクトが成功したのは、チームワークの賜物____。
彼が犯人であるという証拠は、状況証拠____。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.