〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
句型公式与句式
Chắc chắn sẽ/đã/không làm gì đó
Chắc chắn là tính chất nào đó
Chắc chắn là tính chất nào đó (với tính từ đuôi な)
Chắc chắn là danh từ nào đó
语法详解与用法分析
Structure
N/Thể thường + に相違ないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước に相違ない.
- Trong văn nói thường dùng「〜に違いない」hơn;「〜に相違ない」mang tính sách vở.
- Phân biệt với「〜はずだ」: 「はずだ」diễn tả kỳ vọng dựa trên thông tin, trong khi「に相違ない」nhấn mạnh suy luận chắc chắn từ bằng chứng.
- Không dùng với câu hỏi hay mệnh lệnh.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は今回の事件の犯人に相違ない。
[Kare wa konkai no jiken no hannin ni soui nai.]
Anh ta chắc chắn là thủ phạm của vụ án lần này.
あの店の料理は美味しいに相違ない。
[Ano mise no ryouri wa oishii ni soui nai.]
Món ăn của cửa hàng đó chắc chắn ngon.
彼女は留学するに相違ない。
[Kanojo wa ryuugaku suru ni soui nai.]
Cô ấy chắc chắn sẽ đi du học.
この道は危険であるに相違ない。
[Kono michi wa kiken de aru ni soui nai.]
Con đường này chắc chắn nguy hiểm.
巩固练习
20 道练习题
彼は真犯人に____。
あの車は高級車に____。
彼は優秀な医者に____。
これは彼の作品に____。
次の文の間違いを指摘してください:彼は犯人に相違ある。
次の文の間違いを指摘してください:これは本物に相違なし。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn đó là sự thật.'
彼の言動は、常に冷静で理性的だ。彼はああ見えて、実は非常に賢い人間____。
彼女がこんなに遅くまで働いているのは、よほど責任感が強い____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの映画は評判がいいから、面白いに相違ないと思う。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜に相違ない」: "Anh ấy chắc chắn là người đã lấy trộm chiếc ví."
この計画が成功するかどうかは、彼のリーダーシップ____。
彼女はいつも笑顔を絶やさない。きっと心の優しい人____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目な学生に相違ない。毎日図書館で勉強しているから。」
彼の話は本当___に相違ない。
あの人は___に相違ない。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼は優秀なエンジニアに相違ない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn anh ấy là người đã lấy cắp chiếc ví.' (sử dụng cấu trúc 〜に相違ない)
彼女は試験に合格した___に相違ない。
___に相違ない。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.