〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Động từ thể ます bỏ ます, thêm かねない.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + かねないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng thể lịch sự (ます) với chính cấu trúc này; bản thân nó đã là thể thông thường.
- Có thể dùng trong câu điều kiện: そんなにスピードを出すと、事故を起こしかねない。
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は怒って、そんなことを言いかねない。
[Kare wa okotte, sonna koto o iikanenai.]
Anh ấy đang tức giận, có thể sẽ nói những điều như vậy.
この薬は副作用を引き起こしかねない。
[Kono kusuri wa fukusayou o hikiokoshikanenai.]
Thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
そんなに無理をすると、病気になりかねないよ。
[Sonna ni muri o suru to, byouki ni narikanenai yo.]
Nếu cố quá sức như vậy, bạn có thể sẽ bị bệnh đấy.
巩固练习
20 道练习题
彼はその話を聞いて、怒り____顔をした。
「彼女はそんなことを言い____。」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼は遅刻しかねない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có thể sẽ bỏ cuộc.' (sử dụng かねない)
この薬は副作用が____ので、注意が必要だ。
「彼はそんな危険なことをし____。」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼女は泣きかねる。」
彼はいつも無理をするから、体を壊し____。
あの人は嘘をつく____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は怒りっぽいから、突然怒り出し(A.かねない)が、注意したほうがいい。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Anh ấy có thể sẽ làm điều nguy hiểm.
この薬は副作用が強いから、医者の指示を守らないと、危険な状態に____。
彼女は感情的になりやすいから、何を言い出す____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は約束を(A.破る)かねないから、(B.信用)しないほうがいい。
彼はストレスが溜まると、周りの人に当たり散らす____。
次の文で「〜かねない」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は冗談が過ぎて、人を傷つけかねない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không cẩn thận, có thể sẽ gây ra tai nạn lớn.'
あの会社は、社員の意見を無視し____。
「彼は秘密を漏らしかねない。」という文の意味に最も近いものはどれか。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.