〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.
句型公式与句式
Kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます với 抜く để tạo thành động từ ghép, mang nghĩa làm đến cùng.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + 抜くĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với「〜きる」: 「〜ぬく」nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn, trong khi「〜きる」chỉ đơn thuần là hoàn thành.
- Trợ từ thường đi kèm: を (tân ngữ), まで (đến khi), で (phương tiện).
Lỗi phổ biến
典型实用例句
彼は最後まで走り抜いた。
[Kare wa saigo made hashiri nuita.]
Anh ấy đã chạy đến cùng cho đến cuối.
この問題を考え抜いて、やっと答えが出た。
[Kono mondai o kangae nuite, yatto kotae ga deta.]
Sau khi suy nghĩ thấu đáo vấn đề này, cuối cùng tôi đã có câu trả lời.
彼女は困難を乗り越え抜いた。
[Kanojo wa konnan o norikoe nuita.]
Cô ấy đã vượt qua khó khăn đến cùng.
巩固练习
20 道练习题
彼は最後まで走り____た。
この仕事は最後まで____抜くつもりだ。
「考え抜く」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「彼は最後まで戦い抜いた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ sống đến cùng.'
彼女は一人で子供を育て____た。
「やり抜く」の正しい使い方はどれですか。
彼は最後まで走り____。
この問題を____抜くのは難しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は苦しい練習を最後まで(A. 耐え B. 抜いた)。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Anh ấy đã suy nghĩ thấu đáo về vấn đề đó。」
彼女は一人で子供を育て____。
この仕事を最後まで____抜くつもりだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A. 悩み B. 抜いて)、ついに答えを出した。
彼は最後まで走り____た。
「この仕事を最後までやり抜く」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は困難に負けずに、最後まで戦い抜きった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc hết cuốn sách dày này.' (Sử dụng mẫu ngữ pháp 〜ぬく)
彼女はその問題を考え____たが、答えが出なかった。
「彼は最後まで生き抜いた」の解釈として適切なものはどれか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.
Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.