Ngữ pháp
N3

〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vます (bỏ ます)+がたい

Gắn trực tiếp vào gốc động từ thể ます (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い.

语法详解与用法分析

Structure

Vます(bỏます) + がたい

Định nghĩa

「〜がたい」là một hậu tố ghép với động từ thể ます (bỏ ます) để tạo thành một tính từ đuôi い, diễn tả rằng hành động đó rất khó hoặc không thể thực hiện được do lý do chủ quan (cảm xúc, suy nghĩ). Khác với「〜にくい」(khó về mặt kỹ thuật),「〜がたい」nhấn mạnh sự khó khăn về mặt tinh thần.

Cách chia

Động từ nhóm I: 書く → 書き + がたい → 書きがたい
Động từ nhóm II: 食べる → 食べ + がたい → 食べがたい
Động từ nhóm III: する → し + がたい → しがたい; 来る → 来(き) + がたい → 来がたい
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
Thể lịch sự: thêm「です」ở cuối: 〜がたいです.
Thể quá khứ: 〜がたかった.
Thể phủ định: 〜がたくない (ít dùng).

Lưu ý

  • Chỉ dùng với động từ chỉ hoạt động tinh thần như: 信じる (tin), 理解する (hiểu), 許す (tha thứ), 想像する (tưởng tượng), 認める (thừa nhận).
  • Không dùng với động từ chỉ hành động vật lý như 走る (chạy), 食べる (ăn).
  • Phân biệt với「〜にくい」: 「この本は読みにくい」(Cuốn sách này khó đọc - do chữ nhỏ, nội dung khó) vs 「この本は読みがたい」(Cuốn sách này khó có thể đọc - vì nội dung quá buồn, không dám đọc).

Sắc thái

Thể hiện sự miễn cưỡng, không muốn hoặc không thể về mặt tình cảm.
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, văn chương.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại động từ: Chỉ dùng với động từ tinh thần, không dùng với động từ hành động.
- Sai: この荷物は持ちがたい。 (Hành lý này khó mang - nên dùng 持ちにくい)
- Đúng: この荷物は持ちにくい。
2. Nhầm với「〜にくい」: Cần phân biệt rõ.
- 「〜にくい」: khó về mặt kỹ thuật, thể chất.
- 「〜がたい」: khó về mặt tinh thần, cảm xúc.
3. Chia sai thể ます: Phải bỏ ます, không thêm ます vào.
- Sai: 信じますがたい
- Đúng: 信じがたい
4. Dùng với thể phủ định không phù hợp: Thường dùng ở thể khẳng định, phủ định ít dùng.
5. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này hơi trang trọng, trong văn nói thường dùng「〜にくい」hoặc「〜づらい」.

典型实用例句

5 个例句
1

彼の気持ちは理解しがたい。

[Kare no kimochi wa rikai shigatai.]

Tâm trạng của anh ấy thật khó hiểu.

2

信じがたいことですが、それは真実です。

[Shinjigatai koto desu ga, sore wa shinjitsu desu.]

Thật khó tin nhưng đó là sự thật.

3

あの事故は忘れがたい記憶です。

[Ano jiko wa wasuregatai kioku desu.]

Tai nạn đó là ký ức khó quên.

4

彼の行動は許しがたい。

[Kare no kōdō wa yurushigatai.]

Hành động của anh ta thật khó tha thứ.

5

この結果は受け入れがたい。

[Kono kekka wa ukeiregatai.]

Kết quả này thật khó chấp nhận.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

この問題は難しすぎて、私には解き____。

#02选词填空

彼の気持ちは理解し____。

#03单项选择

次の文で「〜がたい」の使い方として正しいものはどれですか。

#04单项选择

「信じがたい」の意味に最も近いものはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の言うことは(A. 信じ) (B. がたい) (C. 話だ)。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は(A. 解く) (B. がたい) (C. 問題だ。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 「その話は信じがたい。」

#08选词填空

彼の気持ちは理解し____。

#09单项选择

この問題は難しくて、一人で解決し____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案は信じがたく、現実的ではない。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Sự thật đó khó chấp nhận。」

#12选词填空

この本は内容が難しくて、初心者には理解し____。

#13单项选择

彼の行動は理解し____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は一人でやりがたく、助けが必要だ。

#15选词填空

彼の態度は、本当に理解し____。

#16单项选择

この問題は専門家でも解決し____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は信じがたく、とても許しがたい。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: “Kế hoạch đó thực sự khó thực hiện.”

#19选词填空

この本は内容が難しくて、一度読んだだけでは理解し____。

#20单项选择

彼の提案は現実的ではなく、受け入れ____。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)