Ngữ pháp
N3

〜上は (Vる/Vた + 上は)

核心释义与用法

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+上は

Một khi đã quyết định làm hành động (chưa xảy ra), thì...

#02
Vた+上は

Một khi đã làm hành động (đã xảy ra), thì...

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vた + 上は

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' có nghĩa là 'một khi đã... thì...', thể hiện rằng sau khi một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có ý thức về trách nhiệm hoặc quyết tâm thực hiện điều gì đó. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) hoặc thể た (Vた) + 上は
Ví dụ: 決める + 上は → 決める上は / 決めた上は
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm hoặc trách nhiệm.
Có thể dùng với cả thể khẳng định và phủ định, nhưng phủ định ít phổ biến hơn.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜上で' (sau khi làm gì đó) hay '〜上に' (thêm vào đó).
  • '上は' thường đi với các động từ chỉ quyết định, hành động có chủ đích.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với '〜上で': '上で' có nghĩa 'sau khi làm gì', còn '上は' là 'một khi đã... thì...'.
Sai: 勉強した上で、試験に合格するつもりだ。 (Sai nghĩa)
Đúng: 勉強した上は、試験に合格するつもりだ。 (Một khi đã học thì tôi sẽ đỗ kỳ thi)
2. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる hoặc Vた, không dùng Vない.
Sai: 行かない上は、連絡する。
Đúng: 行かないと決めた上は、連絡する。 (Một khi đã quyết định không đi thì tôi sẽ liên lạc)
3. Dùng với tính từ: Không dùng được.
Sai: 高い上は、買わない。
Đúng: 高いと決めた上は、買わない。
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường sẽ gượng gạo.
Không tự nhiên: 食べる上は、美味しいものを食べたい。
Tự nhiên hơn: 食べるからには、美味しいものを食べたい。

典型实用例句

4 个例句
1

留学する上は、しっかり勉強したいと思います。

[Ryuugaku suru ue wa, shikkari benkyou shitai to omoimasu.]

Một khi đã đi du học, tôi muốn học hành chăm chỉ.

2

約束した上は、必ず守らなければならない。

[Yakusoku shita ue wa, kanarazu mamoranakereba naranai.]

Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.

3

この仕事を引き受ける上は、最後まで責任を持ってやります。

[Kono shigoto wo hikiukeru ue wa, saigo made sekinin wo motte yarimasu.]

Một khi đã nhận công việc này, tôi sẽ làm với trách nhiệm đến cùng.

4

一度始めた上は、途中でやめるわけにはいかない。

[Ichido hajimeta ue wa, tochuu de yameru wake ni wa ikanai.]

Một khi đã bắt đầu thì không thể bỏ dở giữa chừng.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

留学する____、日本語をしっかり勉強しなければならない。

#02单项选择

約束した____、必ず守らなければならない。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「一度引き受けた上は、最後までやり遂げるつもりだ。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Một khi đã quyết định đi Nhật, thì phải học tiếng Nhật thật tốt.'

#05选词填空

学生である____、勉強を第一に考えるべきだ。

#06单项选择

この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやりたい。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Một khi đã nghỉ việc rồi, thì hãy tìm việc mới đi.'

#08选词填空

留学する____、日本語をしっかり勉強しなければならない。

#09单项选择

「一度引き受けた____、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本で働く上は、日本語能力が高いほど有利だ。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 「上は」: 'Một khi đã quyết định nghỉ việc, thì nên rời đi dứt khoát.'

#12选词填空

約束した____、必ず守らなければならない。

#13单项选择

「この仕事を引き受ける____、全力を尽くすつもりだ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に留学する上は、アルバイトをしながら勉強する学生が多い。」

#15选词填空

一度引き受けた____、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。

#16单项选择

留学する____、しっかり勉強して帰ってきたい。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「やると上は、最後までやらなければならない。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Một khi đã quyết định nghỉ việc, thì nên nói với sếp càng sớm càng tốt.'

#19选词填空

約束した____、必ず守らなければならない。

#20单项选择

こうなった____、最後まで戦うしかない。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

N3
〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

N3
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.

N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)