〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.
句型公式与句式
Diễn tả trạng thái 'không có N' khi thực hiện hành động V.
Diễn tả hành động V được thực hiện bằng cách bỏ qua N.
语法详解与用法分析
Structure
N + 抜きで/抜きにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với '〜なしで' (không có) vì '〜抜きで' nhấn mạnh việc cố tình bỏ qua.
- '抜きに' thường đi với các động từ chỉ hành động như '話す', '進める'.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
挨拶抜きで会議を始めましょう。
[Aisatsu nuki de kaigi o hajimemashou.]
Hãy bắt đầu cuộc họp mà không có lời chào.
説明抜きに商品を販売するのは問題だ。
[Setsumei nuki ni shouhin o hanbai suru no wa mondai da.]
Bán sản phẩm mà bỏ qua giải thích là vấn đề.
冗談抜きで、本当に彼は辞めるつもりだ。
[Joudan nuki de, hontou ni kare wa yameru tsumori da.]
Nói thật nhé, anh ấy thực sự định nghỉ việc.
経費抜きにこのプロジェクトは語れない。
[Keihi nuki ni kono purojekuto wa katararenai.]
Không thể nói về dự án này mà bỏ qua chi phí.
巩固练习
20 道练习题
今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。
挨拶____、すぐ会議を始めましょう。
「前置きは____、本題に入りましょう。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「経験____、この仕事は難しいです。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「冗談は抜きに、真面目に話そう。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「今日は仕事の話は抜きで、楽しく過ごしましょう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bỏ qua lời xã giao, hãy vào việc chính.'
今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。
社長のあいさつは____、すぐに会議を始めましょう。
「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「経験は抜きに、この仕事は難しいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bỏ qua phần giới thiệu, hãy bắt đầu cuộc họp ngay.'
彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。
「お世辞は抜きにして、正直に言ってください。」の意味はどれですか。
今日は難しい話は____、楽しく飲みましょう。
この企画は、経費のことは____して、自由にアイデアを出してください。
「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の「抜きにして」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「経験抜きにでこの仕事を任せるわけにはいかない。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜抜きで」: 'Không thể thảo luận vấn đề này mà bỏ qua sự thật.'
彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.
Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.