〜きる (Vます(bỏます) + きる)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.
句型公式与句式
Kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます để tạo thành động từ ghép mang nghĩa hoàn thành hoặc triệt để.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + きるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia cho động từ
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không kết hợp với tính từ hay danh từ.
- Có thể mang sắc thái 'làm đến cùng, không bỏ cuộc' (ví dụ: 生ききる - sống đến cùng) hoặc 'làm quá mức' (ví dụ: 疲れきる - mệt nhoài).
- Phân biệt với 〜終わる (owaru: kết thúc) - 〜きる nhấn mạnh sự hoàn toàn, triệt để hơn là chỉ kết thúc.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
このケーキを一人で食べきれる?
[Kono keeki o hitori de tabekireru?]
Cậu có thể ăn hết cái bánh này một mình không?
彼は最後まで走りきった。
[Kare wa saigo made hashirikitta.]
Anh ấy đã chạy đến cùng (chạy hết quãng đường).
この本を三日で読みきった。
[Kono hon o mikka de yomikitta.]
Tôi đã đọc hết cuốn sách này trong ba ngày.
彼女は疲れきった顔をしていた。
[Kanojo wa tsukarekitta kao o shite ita.]
Cô ấy có khuôn mặt mệt nhoài.
この仕事を今日中にやりきるつもりだ。
[Kono shigoto o kyoujuu ni yarikiru tsumori da.]
Tôi dự định sẽ làm xong công việc này trong hôm nay.
巩固练习
20 道练习题
この本はとても面白くて、一気に読み____。
彼は一人でこの仕事を____きるだろう。
「食べきる」の意味はどれですか。
「走りきる」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。「このケーキは大きいですが、一人で食べきれます。」
「Tôi đã đọc hết cuốn sách này rồi.」を日本語に訳してください。
彼は最後まで____きった。
この小説は、最後まで( )読んだ。
「彼は一人でその仕事をやりきった」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は三日間でその本を読みきった。」
「Tôi đã đọc hết cuốn sách này từ đầu đến cuối」を日本語に訳しなさい。
彼はその問題を一人で( )きった。
「走りきる」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその仕事をやりきることができなかった。」
この仕事は大変だが、最後まで____きるつもりだ。
「彼は一人でこのプロジェクトを____きった。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はその本を読みきった。」
「Tôi đã ăn hết chiếc bánh này một mình。」を日本語に訳してください。
この問題は難しいが、____きる価値がある。
「彼女はその仕事を____きった。」に入る適切な言葉はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.