Ngữ pháp
N4

〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

核心释义与用法

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vます (bỏ ます)+がち

Gắn vào thân động từ để chỉ xu hướng thực hiện hành động đó.

#02
N+がち

Gắn vào danh từ để chỉ xu hướng ở trạng thái đó.

语法详解与用法分析

Structure

N/Vます(bỏます) + がち

Định nghĩa

'〜がち' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) dùng để diễn tả một xu hướng hoặc thói quen, thường là không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó có nghĩa là 'có khuynh hướng...', 'hay...', 'dễ...'.

Cách chia

Với động từ: Lấy thể ます bỏ ます, thêm がち.
Ví dụ: 忘れる (wasureru) → 忘れます (wasuremasu) → 忘れ (wasure) + がち = 忘れがち (hay quên)
Với danh từ: Danh từ + がち.
Ví dụ: 病気 (byouki) + がち = 病気がち (hay ốm)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
Thể lịch sự: Có thể dùng です/ます với cấu trúc này, nhưng thường giữ nguyên dạng がち và thêm です ở cuối câu.
Ví dụ: 彼は忘れがちです (Anh ấy hay quên).
Thể thân mật: Bỏ です.

Lưu ý

  • '〜がち' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những điều không tốt hoặc không mong muốn.
  • Không dùng cho những hành động tích cực hoặc chủ động.
  • Có thể kết hợp với 〜てしまう để nhấn mạnh sự không mong muốn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜やすい:
- Sai: 彼は病気になりやすい (Anh ấy dễ bị bệnh) – đúng ngữ pháp nhưng '〜やすい' mang nghĩa trung tính, trong khi '〜がち' nhấn mạnh xu hướng tiêu cực.
- Đúng: 彼は病気がちだ (Anh ấy hay ốm).
2. Chia sai thể ます:
- Sai: 忘れるがち (quên mất ます)
- Đúng: 忘れがち
3. Dùng cho hành động tích cực:
- Sai: 彼は勉強しがちだ (Anh ấy hay học) – không tự nhiên vì '〜がち' thường tiêu cực.
- Đúng: 彼はよく勉強する (Anh ấy thường học).
4. Quên thêm だ/です:
- Sai: 彼は忘れがち (thiếu だ)
- Đúng: 彼は忘れがちだ (thân mật) / 彼は忘れがちです (lịch sự).

典型实用例句

4 个例句
1

彼は最近、忘れ物をしがちです。

[Kare wa saikin, wasuremono o shigachi desu.]

Gần đây anh ấy hay quên đồ.

2

この地域は地震が起こりがちだ。

[Kono chiiki wa jishin ga okorigachi da.]

Khu vực này hay xảy ra động đất.

3

彼女は病気がちで、よく学校を休む。

[Kanojo wa byoukigachi de, yoku gakkou o yasumu.]

Cô ấy hay ốm nên thường nghỉ học.

4

冬は風邪を引きがちです。

[Fuyu wa kaze o hikigachi desu.]

Mùa đông dễ bị cảm.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は最近、仕事を休み____だ。

#02选词填空

最近、彼女は学校を遅刻し____だ。

#03单项选择

「最近、天気が悪くて、雨____だ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#04单项选择

「彼は最近、____。」正しい文はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は最近、忘れ物をしやすいがちだ。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「この頃、彼は本を読むがちだ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hay quên đồ.'

#08选词填空

最近、彼はよく遅刻し____です。

#09选词填空

彼女は最近、体調を崩し____で、学校を休みがちだ。

#10单项选择

「彼は最近、仕事を____がちだ。」に入る最も適切な言葉はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は最近、忘れ物をしやすいがちだ。」

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「冬は風邪を引きがちなので、気をつけてください。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi thường hay quên đồ.'

#14选词填空

彼女は最近、考え事をし____で、ぼんやりしていることが多い。

#15选词填空

最近、彼は仕事を休み____だ。

#16单项选择

「彼女は最近、遅刻し____だ。」の文に適切な言葉はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は最近、忘れ物をしやすいがちだ。」

#18grammar.types.translation

「最近、彼は体調を崩しがちだ。」をベトナム語に訳してください。

#19选词填空

この地域は冬になると、雪が____がちだ。

#20单项选择

「彼は最近、ネガティブに考え____だ。」の空欄に入る適切な言葉はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

N4
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.

N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

N4
〜ように言う (Vる/Vない + ように言う)

Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.

N4
〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

N4
〜ように頼む (Vる/Vない + ように頼む)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)