〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)
Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.
句型公式与句式
Kết hợp với danh từ để tạo tính từ chỉ đặc điểm 'có vẻ như', 'giống như'.
Kết hợp với động từ dạng bỏ ます để chỉ xu hướng, thói quen 'dễ...', 'hay...'.
语法详解与用法分析
Structure
N/Vます(bỏます) + っぽいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- '〜っぽい' mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ, không dùng để khen.
- Không dùng với tính từ; thay bằng '〜がち' cho xu hướng, '〜気味' cho trạng thái nhẹ.
- Trong văn viết trang trọng, dùng '〜のような' hoặc '〜傾向がある'.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼は怒りっぽい性格です。
[Kare wa okorippoi seikaku desu.]
Anh ấy có tính cách dễ nổi nóng.
このスープは水っぽくて、味が薄いです。
[Kono suupu wa mizuppokute, aji ga usui desu.]
Súp này nhạt nhẽo, vị nhạt.
彼女は飽きっぽいから、趣味がよく変わります。
[Kanojo wa akippoi kara, shumi ga yoku kawarimasu.]
Cô ấy chóng chán nên sở thích thường thay đổi.
あの黒っぽい服を着ている人は誰ですか。
[Ano kuroppoi fuku o kite iru hito wa dare desu ka.]
Người mặc bộ quần áo hơi đen kia là ai?
巩固练习
20 道练习题
彼はいつも____話し方をする。
「このスープ、水っぽいね」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は怒りっぽい性格で、よく怒る。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái áo này trông rẻ tiền.'
あの先生は____から、学生に人気がある。
「彼は忘れっぽい」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この部屋は汚いっぽいから、掃除しよう。」
彼はいつも____話し方をするから、ちょっと失礼に感じる。
「彼女は怒りっぽい性格だ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このスープは水っぽくて、味が薄いです。」
「这件T恤颜色有点发白,看起来旧了。」を日本語に訳しなさい。
あの先生は____教え方をするので、学生に人気がある。
「彼は忘れっぽいから、約束を忘れるかもしれない」の「忘れっぽい」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この部屋は埃っぽいから、掃除したほうがいい。」
彼はいつも怒っているから、____っぽい人だ。
「このスープ、水っぽいね」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は子供っぽい性格で、いつも忘れ物をする。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có vẻ nhớ nhà.'
彼女はいつも____っぽい話をするから、信じられない。
「彼は怒りっぽい」の意味に最も近いのはどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.
Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.