Ngữ pháp
N4

〜一方だ (Vる + 一方だ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vる+一方だ

Động từ thể từ điển + 一方だ: diễn tả xu hướng ngày càng tăng/giảm của hành động/trạng thái.

语法详解与用法分析

Structure

Vる + 一方だ

Định nghĩa

Cấu trúc Vる + 一方だ (いっぽうだ) được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn và có xu hướng thay đổi theo một chiều hướng nhất định, thường là tăng hoặc giảm. Nó nhấn mạnh sự thay đổi liên tục và không ngừng.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một vị ngữ cuối câu (thường ở thể thường).
Chủ ngữ thường được đánh dấu bằng trợ từ が hoặc は.
Không kết hợp với các trợ từ chỉ thời gian như ている vì bản thân nó đã mang ý nghĩa tiếp diễn.

Cách chia

Động từ: Chỉ kết hợp với thể từ điển (Vる) của động từ. Không phân biệt nhóm I, II, III.
Ví dụ: 増える (tăng) → 増える一方だ
Ví dụ: 減る (giảm) → 減る一方だ
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp với tính từ. Để diễn tả xu hướng của tính từ, thường dùng cấu trúc khác như 〜になる一方だ (trở nên ngày càng...).
Danh từ: Không kết hợp trực tiếp. Có thể dùng 〜が一方だ với danh từ chỉ sự việc.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 一方だ
Lịch sự: 一方です

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính mô tả.
Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi như: 増える (tăng), 減る (giảm), 広がる (mở rộng), 進む (tiến triển), 悪化する (xấu đi), 改善する (cải thiện).
  • Không dùng với động từ chỉ hành động chủ động có chủ đích (ví dụ: 食べる, 読む).

Phân biệt trợ từ

が vs は: Khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ là đối tượng duy nhất có xu hướng đó, dùng が. Khi muốn nêu chủ đề chung, dùng は.
Ví dụ: 人口が増える一方だ (Dân số ngày càng tăng - nhấn mạnh dân số).
Ví dụ: 日本では、人口は減る一方だ (Ở Nhật, dân số ngày càng giảm - chủ đề là Nhật Bản).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng khi diễn tả sự gia tăng của điều không mong muốn (ví dụ: 悪化する一方だ - ngày càng xấu đi). Tuy nhiên, cũng có thể dùng cho xu hướng tích cực (ví dụ: 改善する一方だ - ngày càng cải thiện).

1. Nhầm lẫn với **〜ている**

Sai: 毎日、日本語を勉強している一方だ。 (Mỗi ngày, tôi đang học tiếng Nhật ngày càng.)
Đúng: 毎日、日本語を勉強している。 (Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật.)
Giải thích: 〜一方だ không dùng với động từ chỉ hành động chủ động, mà chỉ dùng với động từ chỉ sự thay đổi. Hành động 'học' không phải là sự thay đổi, nên không dùng được.

2. Chia sai thể động từ

Sai: 増えている一方だ (Đang tăng ngày càng)
Đúng: 増える一方だ (Ngày càng tăng)
Giải thích: 〜一方だ chỉ kết hợp với thể từ điển, không kết hợp với thể 〜ている.

3. Dùng với tính từ trực tiếp

Sai: 天気が暑い一方だ。 (Thời tiết ngày càng nóng.)
Đúng: 天気が暑くなる一方だ。 (Thời tiết ngày càng trở nên nóng.)
Giải thích: Cần dùng động từ なる (trở nên) để kết nối tính từ với cấu trúc.

4. Nhầm lẫn với **〜ばかりだ**

Sai: 値段が上がるばかりだ。 (Giá cả chỉ toàn tăng.)
Đúng: 値段が上がる一方だ。 (Giá cả ngày càng tăng.)
Giải thích: 〜ばかりだ mang nghĩa 'chỉ toàn...' (nhấn mạnh sự lặp lại), trong khi 〜一方だ nhấn mạnh xu hướng thay đổi liên tục.

Bảng so sánh

| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---------|----------|------------|
| 毎日、勉強する一方だ。 | 毎日、勉強している。 | Không dùng với hành động chủ động. |
| 増えている一方だ。 | 増える一方だ。 | Chỉ dùng thể từ điển. |
| 暑い一方だ。 | 暑くなる一方だ。 | Cần dùng なる. |
| 上がるばかりだ。 | 上がる一方だ。 | Phân biệt với ばかりだ. |

典型实用例句

4 个例句
1

最近、物価が上がる一方だ。

[Saikin, bukka ga agaru ippou da.]

Gần đây, giá cả ngày càng tăng.

2

日本の人口は減る一方だ。

[Nihon no jinkou wa heru ippou da.]

Dân số Nhật Bản ngày càng giảm.

3

環境問題は悪化する一方だ。

[Kankyou mondai wa akka suru ippou da.]

Vấn đề môi trường ngày càng xấu đi.

4

技術は進歩する一方だ。

[Gijutsu wa shinpo suru ippou da.]

Công nghệ ngày càng tiến bộ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

最近、物価が上がる____だ。

#02选词填空

彼の日本語は上手になる____だ。

#03单项选择

「人口が減少する一方だ」の意味はどれですか。

#04单项选择

「仕事が忙しくなる一方だ」の正しい解釈はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、交通事故が増える一方だ。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の成績は下がる一方だ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Số người nước ngoài đến Nhật Bản ngày càng tăng.'

#08选词填空

最近、物価が上がる____だ。

#09单项选择

「最近、仕事が忙しくなる一方だ。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、日本語の勉強が難しくなる一方です。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Số người nước ngoài đến Nhật ngày càng tăng.'

#12选词填空

彼の日本語は上手になる____だ。

#13单项选择

「最近、交通事故が増える一方だ。」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、彼の健康状態が悪くなる一方だ。」

#15选词填空

最近、物価が上がる____だ。

#16单项选择

「最近、仕事が忙しくなる一方だ。」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「最近、日本語の勉強が難しくなる一方だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.'

#19选词填空

人口が減少する____、空き家が増えている。

#20单项选择

「彼の日本語は上手になる一方だ。」の正しい解釈はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜べきではない (Vる + べきではない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).

N4
〜べきだ (Vる + べきだ)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

N4
〜のではないか (Thể thường + のではないか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.

N4
〜ても (Vて + も)

Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.

N4
たとえ〜ても (たとえ + Vて/Adjて + も)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.

N4
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)