〜一方だ (Vる + 一方だ)
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.
句型公式与句式
Động từ thể từ điển + 一方だ: diễn tả xu hướng ngày càng tăng/giảm của hành động/trạng thái.
语法详解与用法分析
Structure
Vる + 一方だĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi như: 増える (tăng), 減る (giảm), 広がる (mở rộng), 進む (tiến triển), 悪化する (xấu đi), 改善する (cải thiện).
- Không dùng với động từ chỉ hành động chủ động có chủ đích (ví dụ: 食べる, 読む).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với **〜ている**
2. Chia sai thể động từ
3. Dùng với tính từ trực tiếp
4. Nhầm lẫn với **〜ばかりだ**
Bảng so sánh
典型实用例句
最近、物価が上がる一方だ。
[Saikin, bukka ga agaru ippou da.]
Gần đây, giá cả ngày càng tăng.
日本の人口は減る一方だ。
[Nihon no jinkou wa heru ippou da.]
Dân số Nhật Bản ngày càng giảm.
環境問題は悪化する一方だ。
[Kankyou mondai wa akka suru ippou da.]
Vấn đề môi trường ngày càng xấu đi.
技術は進歩する一方だ。
[Gijutsu wa shinpo suru ippou da.]
Công nghệ ngày càng tiến bộ.
巩固练习
20 道练习题
最近、物価が上がる____だ。
彼の日本語は上手になる____だ。
「人口が減少する一方だ」の意味はどれですか。
「仕事が忙しくなる一方だ」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、交通事故が増える一方だ。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の成績は下がる一方だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Số người nước ngoài đến Nhật Bản ngày càng tăng.'
最近、物価が上がる____だ。
「最近、仕事が忙しくなる一方だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、日本語の勉強が難しくなる一方です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Số người nước ngoài đến Nhật ngày càng tăng.'
彼の日本語は上手になる____だ。
「最近、交通事故が増える一方だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「最近、彼の健康状態が悪くなる一方だ。」
最近、物価が上がる____だ。
「最近、仕事が忙しくなる一方だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「最近、日本語の勉強が難しくなる一方だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.'
人口が減少する____、空き家が増えている。
「彼の日本語は上手になる一方だ。」の正しい解釈はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.