Ngữ pháp
N4

〜べきだ (Vる + べきだ)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Vる+べきだ

Công thức cơ bản: động từ dạng từ điển + べきだ, diễn tả 'nên làm gì'.

#02
Vる+べきではない

Phủ định: động từ dạng từ điển + べきではない, diễn tả 'không nên làm gì'.

#03
Vる+べきだった

Quá khứ: động từ dạng từ điển + べきだった, diễn tả 'đáng lẽ nên làm' (nhưng đã không làm).

#04
Vる+べきではなかった

Quá khứ phủ định: động từ dạng từ điển + べきではなかった, diễn tả 'đáng lẽ không nên làm' (nhưng đã làm).

语法详解与用法分析

Structure

Vる + べきだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜べきだ」 được dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó là điều nên làm hoặc là nghĩa vụ đạo đức, dựa trên quan điểm cá nhân hoặc chuẩn mực xã hội. Nó mang tính khẳng định mạnh hơn 「〜たほうがいい」 (nên làm gì đó) và thường được dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Thêm 「べき」 vào dạng từ điển. Ví dụ: 書く → 書くべきだ, 読む → 読むべきだ.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ 「る」 và thêm 「るべき」. Ví dụ: 食べる → 食べるべきだ, 見る → 見るべきだ.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → するべきだ, 来る → 来るべきだ.
Tính từ đuôi -i: Không dùng trực tiếp; cần chuyển thành dạng 「〜のがべきだ」 hoặc dùng cách diễn đạt khác.
Tính từ đuôi -na và danh từ: Thường không kết hợp trực tiếp; dùng 「〜であるべきだ」 hoặc 「〜なべきだ」 không chuẩn. Thay vào đó, dùng 「〜のがべきだ」 hoặc 「〜ことがべきだ」.

Thể phủ định

Phủ định của 「べきだ」 là 「べきではない」 (không nên). Ví dụ: 行くべきではない (không nên đi).
Cũng có thể dùng 「べきじゃない」 trong văn nói thân mật.

Thể quá khứ

「べきだった」 diễn tả điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Ví dụ: もっと勉強するべきだった (đáng lẽ nên học chăm hơn).
Phủ định quá khứ: 「べきではなかった」 (đáng lẽ không nên làm).

Lưu ý

  • Không dùng 「べきだ」 với thể て (te-form) hay thể ます (masu-form).
  • Trong văn nói, đôi khi 「べき」 được dùng như một danh từ (ví dụ: すべきこと = việc nên làm).
  • Phân biệt với 「〜たほうがいい」: 「〜たほうがいい」 mang tính khuyên nhẹ nhàng, trong khi 「べきだ」 mang tính nghĩa vụ mạnh mẽ hơn.
  • Trợ từ thường đi kèm: 「は」 để nhấn mạnh (ví dụ: 行くべきだ → 行くべきではない), 「が」 trong mệnh đề quan hệ (ví dụ: やるべきことがある).

Lỗi thường gặp

1. Chia sai động từ: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ.
- Sai: 食べべきだ (ăn nên) → Đúng: 食べるべきだ
- Sai: 来べきだ → Đúng: 来るべきだ
2. Dùng sai thể phủ định: Dùng 「ないべき」 thay vì 「べきではない」.
- Sai: 行かないべきだ → Đúng: 行くべきではない
3. Nhầm với 「〜たほうがいい」: Dùng 「べきだ」 trong tình huống khuyên nhẹ nhàng.
- Sai: 風邪をひいたら、医者に行くべきだ (hơi mạnh) → Đúng: 風邪をひいたら、医者に行ったほうがいい
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp: Không nói 「きれいべきだ」 hay 「学生べきだ」.
- Sai: 学生べきだ → Đúng: 学生であるべきだ hoặc 学生でいるべきだ
5. Quên 「だ」 trong câu khẳng định: 「べき」 thường cần 「だ」 ở cuối câu (trừ khi dùng trong văn viết trang trọng có thể lược bỏ).
- Sai: 勉強するべき (thiếu 「だ」 trong văn nói thông thường) → Đúng: 勉強するべきだ

典型实用例句

5 个例句
1

学生は勉強するべきだ。

[Gakusei wa benkyou suru beki da.]

Học sinh nên học tập.

2

タバコは吸うべきではない。

[Tabako wa suu beki dewa nai.]

Không nên hút thuốc.

3

もっと早く起きるべきだった。

[Motto hayaku okiru beki datta.]

Đáng lẽ nên dậy sớm hơn.

4

そんなことを言うべきではなかった。

[Sonna koto o iu beki dewa nakatta.]

Đáng lẽ không nên nói điều đó.

5

電車の中では携帯電話を使うべきではない。

[Densha no naka de wa keitai denwa o tsukau beki dewa nai.]

Không nên sử dụng điện thoại di động trong tàu điện.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

学生は毎日勉強する____だ。

#02选词填空

タバコは健康に悪いから、やめる____だ。

#03单项选择

「約束は守る____だ」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#04单项选择

「もっと野菜を食べる____だ」の意味に最も近いのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「学生は先生の話を聞くはずだ。」

#06grammar.types.translation

「我们应该保护环境。」を日本語に訳してください。

#07选词填空

電車の中で電話を____べきではない。

#08选词填空

学生は授業に遅れる____です。

#09单项选择

「もっと勉強するべきだ」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください: 「毎日、運動するべきだと思います。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn nên nói sự thật.'

#12选词填空

この仕事は、もっと早く始める____だった。

#13单项选择

「親に相談するべきだ」の正しい使い方はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼はもっと野菜を食べるべきなのに、いつも肉ばかり食べている。」

#15选词填空

学生は授業に遅れる____。

#16单项选择

「この書類はすぐに提出する____。」

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は約束を守るべきだったのに、守らなかった。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.'

#19选词填空

電車の中で電話を____。

#20单项选择

「もっと早く出発する____後悔した。」

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜のではないか (Thể thường + のではないか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.

N4
〜べきではない (Vる + べきではない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).

N4
〜ても (Vて + も)

Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.

N4
〜一方だ (Vる + 一方だ)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.

N4
たとえ〜ても (たとえ + Vて/Adjて + も)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.

N4
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)