Ngữ pháp
N4

〜べきではない (Vる + べきではない)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+べきではない

Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + べきではない, mang nghĩa 'không nên làm gì'.

#02
Nである+べきではない

Dùng với danh từ: Danh từ + である + べきではない, mang nghĩa 'không nên là...'.

语法详解与用法分析

Structure

Vる + べきではない

Định nghĩa

'〜べきではない' là cách nói phủ định của '〜べきだ', dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó là không nên, không đúng đắn, hoặc trái với đạo đức, lẽ thường. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn '〜ないほうがいい' (không nên) và thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển (Vる) + べきではない
Nhóm I: 書く → 書くべきではない
Nhóm II: 食べる → 食べるべきではない
Nhóm III: する → するべきではない / 来る → 来るべきではない
Tính từ đuôi い: Không dùng trực tiếp; cần chuyển thành dạng động từ hoặc dùng cách diễn đạt khác.
Tính từ đuôi な: Không dùng trực tiếp.
Danh từ: Không dùng trực tiếp; thường dùng với 'であるべきではない' (không nên là).

Lưu ý

  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng '〜べきじゃない'.
  • Cấu trúc này thường mang tính phê phán, nên cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
  • Phân biệt với '〜ないほうがいい': '〜ないほうがいい' nhẹ nhàng hơn, chỉ đưa ra lời khuyên; '〜べきではない' mạnh mẽ hơn, thể hiện quan điểm đạo đức hoặc quy tắc.

Sắc thái nâng cao

'〜べきではない' có thể dùng để chỉ trích hành vi sai trái, ví dụ: '嘘をつくべきではない' (Không nên nói dối).
Khi muốn nhấn mạnh, có thể thêm trợ từ 'は' hoặc 'が' vào sau 'べき' (ví dụ: '〜べきではない' → '〜べきではない' là chuẩn; '〜べきではない' không thay đổi).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜ないほうがいい':
Sai: タバコを吸うべきではない (quá mạnh cho lời khuyên nhẹ)
Đúng: タバコを吸わないほうがいい (không nên hút thuốc - lời khuyên)
Giải thích: '〜べきではない' mang tính phê phán, không phù hợp cho lời khuyên thông thường.
2. Chia sai thể động từ:
Sai: 食べないべきではない (dùng thể ない)
Đúng: 食べるべきではない (dùng thể từ điển)
Giải thích: '〜べき' luôn đi với thể từ điển, không phải thể ない.
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ sai cách:
Sai: 静かべきではない
Đúng: 静かであるべきではない (dùng 'である')
Giải thích: Với tính từ đuôi な và danh từ, cần thêm 'である' trước 'べき'.
4. Sắc thái quá mạnh trong giao tiếp hàng ngày:
Sai: あなたはそんなことを言うべきではない (nghe như chỉ trích)
Đúng: そんなことを言わないほうがいいよ (nhẹ nhàng hơn)
Giải thích: Trong hội thoại thân mật, nên dùng '〜ないほうがいい' để tránh gây khó chịu.

典型实用例句

4 个例句
1

他人の秘密を勝手に話すべきではない。

[Tanin no himitsu o katte ni hanasu beki de wa nai.]

Không nên tùy tiện tiết lộ bí mật của người khác.

2

学生は授業中にスマホを使うべきではない。

[Gakusei wa jugyouchuu ni sumaho o tsukau beki de wa nai.]

Học sinh không nên sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.

3

約束の時間に遅れるべきではない。

[Yakusoku no jikan ni okureru beki de wa nai.]

Không nên đến trễ giờ hẹn.

4

親に嘘をつくべきではない。

[Oya ni uso o tsuku beki de wa nai.]

Không nên nói dối cha mẹ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

電車の中で電話を____べきではない。

#02选词填空

他人の秘密を____べきではない。

#03单项选择

「勉強を____べきではない」という文に正しい言葉を選んでください。

#04病句修改

次の文の間違いを選んでください。「友達の宿題を写すべきではない。」

#05病句修改

次の文の間違いを選んでください。「友達の宿題を写したべきではない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên nói dối.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.'

#08选词填空

他人の秘密を勝手に____べきではない。

#09选词填空

電車の中で電話を____べきではない。

#10单项选择

「タバコを吸うべきではない」の意味はどれですか。

#11单项选择

次の文で「べきではない」の使い方が正しいのはどれですか。

#12病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「彼の意見を無視するべきではない。」

#13病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「電車の中で騒ぐべきではない。」

#14grammar.types.translation

「Không nên nói dối cha mẹ.」を日本語に訳してください。

#15选词填空

他人の秘密を勝手に____べきではない。

#16单项选择

「電車の中で電話を____べきではない」という文に適切な言葉はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の悪口を言ってべきではない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên nói dối cha mẹ.'

#19选词填空

学生は授業中にスマホを____べきではない。

#20单项选择

「約束の時間に遅れる____べきではない」に入る適切な言葉はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜べきだ (Vる + べきだ)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

N4
〜一方だ (Vる + 一方だ)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.

N4
〜のではないか (Thể thường + のではないか)

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.

N4
〜ても (Vて + も)

Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.

N4
たとえ〜ても (たとえ + Vて/Adjて + も)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.

N4
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)