Ngữ pháp
N4

〜てあげる (Vて + あげる)

核心释义与用法

Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Vて+あげる

Động từ thể て kết hợp với あげる. Chia あげる theo thì, thể phủ định, lịch sự,...

语法详解与用法分析

Structure

Vて + あげる

Định nghĩa và chức năng

「〜てあげる」là cấu trúc thể hiện hành động được thực hiện vì lợi ích của người khác, với người thực hiện là chủ thể (thường là người nói). Nó mang hàm ý "làm cho ai đó" hoặc "giúp đỡ ai đó".

Cách chia động từ

Cấu trúc: Động từ thể て + あげる
Nhóm I (Godan): 書く → 書いてあげる
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べてあげる
Nhóm III (Bất quy tắc): する → してあげる, 来る → 来てあげる

Cách chia thể lịch sự và thông thường

Thể thông thường: あげる (dùng với bạn bè, người thân)
Thể lịch sự: あげます (dùng trong giao tiếp trang trọng)
Thể ý chí: あげよう (cùng nhau làm gì đó cho ai)
Thể mệnh lệnh: あげなさい / あげろ (hiếm dùng, thô lỗ)
Thể điều kiện: あげれば, あげたら
Thể khả năng: あげられる
Thể bị động: あげられる (hiếm)
Thể sai khiến: あげさせる

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Sắc thái trịch thượng: Khi dùng 「〜てあげる」với người trên hoặc người không thân thiết, có thể bị coi là thô lỗ, áp đặt. Thay vào đó nên dùng 「〜ましょうか」hoặc 「〜て差し上げる」(kính ngữ).
Ngữ cảnh phù hợp: Dùng với bạn bè, người dưới, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự giúp đỡ. Tránh dùng với cấp trên.
Kính ngữ: 「〜て差し上げる」là dạng kính ngữ, dùng khi hành động cho người trên hoặc khách hàng.

Các trợ từ thường đi kèm

に: Chỉ người nhận. Ví dụ: 友達に本を読んであげる。
を: Chỉ đối tượng của hành động. Ví dụ: 荷物を持ってあげる。
は/が: Phân biệt chủ đề và chủ ngữ. Thường dùng は để nhấn mạnh chủ đề.

Các dạng phủ định, quá khứ

Phủ định: 〜てあげない (không làm cho ai)
Quá khứ: 〜てあげた (đã làm cho ai)
Phủ định quá khứ: 〜てあげなかった (đã không làm cho ai)

Lưu ý về tính từ và danh từ

  • Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Không dùng với tính từ hay danh từ.

Ví dụ chi tiết

私は妹に宿題を教えてあげる。 (Tôi dạy bài tập cho em gái.)
母に花を買ってあげた。 (Tôi đã mua hoa cho mẹ.)
友達を駅まで送ってあげよう。 (Tôi sẽ đưa bạn đến ga.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜てくれる: Người học thường dùng sai hướng của hành động. Ví dụ:
- Sai: 先生は私に日本語を教えてあげた。 (Giáo viên dạy tiếng Nhật cho tôi - sai vì người nói là người nhận, phải dùng くれる)
- Đúng: 先生は私に日本語を教えてくれた。
2. Dùng với người trên: Dùng 〜てあげる với cấp trên hoặc người lớn tuổi gây mất lịch sự.
- Sai: 社長にコーヒーを入れてあげる。 (Pha cà phê cho giám đốc - thô lỗ)
- Đúng: 社長にコーヒーを入れて差し上げる。 (dùng kính ngữ) hoặc 社長、コーヒーをお入れしましょうか。
3. Quên trợ từ に: Thiếu trợ từ chỉ người nhận.
- Sai: 友達本を読んであげる。
- Đúng: 友達に本を読んであげる。
4. Sai thể て của động từ: Chia sai thể て, đặc biệt với động từ nhóm I.
- Sai: 書いてあげる → 書いてあげる (đúng)
- Sai: 泳いであげる → 泳いであげる (đúng)
5. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng 〜てあげる khi không có ý giúp đỡ rõ ràng.
- Ví dụ: 私は毎日ご飯を食べてあげる。 (Tôi ăn cơm hàng ngày cho ai đó? - vô nghĩa)
6. Nhầm với thể sai khiến: Không nhầm 〜てあげる với 〜させる.
- Sai: 子供に宿題をさせてあげる。 (Cho phép con làm bài tập - có thể dùng nhưng nghĩa khác)
- Đúng: 子供に宿題を教えてあげる。 (Dạy con làm bài tập)

典型实用例句

5 个例句
1

私は友達に本を貸してあげる。

[Watashi wa tomodachi ni hon o kashite ageru.]

Tôi cho bạn mượn sách.

2

母に花を買ってあげた。

[Haha ni hana o katte ageta.]

Tôi đã mua hoa cho mẹ.

3

弟の宿題を手伝ってあげよう。

[Otouto no shukudai o tetsudatte ageyou.]

Tôi sẽ giúp em trai làm bài tập.

4

先生にコーヒーを入れて差し上げます。

[Sensei ni koohii o irete sashiagemasu.]

Tôi pha cà phê cho thầy giáo.

5

友達を駅まで送ってあげない。

[Tomodachi o eki made okutte agenai.]

Tôi không đưa bạn đến ga.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

友達が引っ越すので、手伝って____。

#02单项选择

先生が難しい質問に答えて____、とても助かりました。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「私は妹に宿題を教えてあげた。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho bạn.' (sử dụng cấu trúc Vてあげる)

#05选词填空

私は母に料理を教えて____。

#06单项选择

「私は弟に本を読んであげた。」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「先生が学生に日本語を教えてあげた。」

#08选词填空

友達が引っ越しするので、手伝って____。

#09单项选择

「先生にレポートを見て____。」正しいのはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は妹に本を読んであげた。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ dạy tiếng Nhật cho bạn của tôi.'

#12选词填空

彼女は毎朝、弟に弁当を____。

#13单项选择

「私は母に料理を教えてあげました。」この文の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「私は先生に本を貸してあげた。」

#15选词填空

友達が引っ越しするので、手伝って____。

#16单项选择

次の文で正しいのはどれですか。 「先生、荷物をお持ち____。」

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。 「私は妹に宿題を教えてくれた。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho bạn tôi.' (dùng cấu trúc Vてあげる)

#19选词填空

彼女は毎日、彼にコーヒーを入れて____。

#20单项选择

「私は弟に自転車を直してあげた。」この文の意味はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜てくれる (Vて + くれる)

Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.

N4
〜てもらう (Vて + もらう)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

N4
〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)