〜てあげる (Vて + あげる)
Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
句型公式与句式
Động từ thể て kết hợp với あげる. Chia あげる theo thì, thể phủ định, lịch sự,...
语法详解与用法分析
Structure
Vて + あげるĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Cách chia thể lịch sự và thông thường
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Các trợ từ thường đi kèm
Các dạng phủ định, quá khứ
Lưu ý về tính từ và danh từ
- Cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Ví dụ chi tiết
Lỗi thường gặp
典型实用例句
私は友達に本を貸してあげる。
[Watashi wa tomodachi ni hon o kashite ageru.]
Tôi cho bạn mượn sách.
母に花を買ってあげた。
[Haha ni hana o katte ageta.]
Tôi đã mua hoa cho mẹ.
弟の宿題を手伝ってあげよう。
[Otouto no shukudai o tetsudatte ageyou.]
Tôi sẽ giúp em trai làm bài tập.
先生にコーヒーを入れて差し上げます。
[Sensei ni koohii o irete sashiagemasu.]
Tôi pha cà phê cho thầy giáo.
友達を駅まで送ってあげない。
[Tomodachi o eki made okutte agenai.]
Tôi không đưa bạn đến ga.
巩固练习
20 道练习题
友達が引っ越すので、手伝って____。
先生が難しい質問に答えて____、とても助かりました。
次の文の間違いを指摘してください: 「私は妹に宿題を教えてあげた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho bạn.' (sử dụng cấu trúc Vてあげる)
私は母に料理を教えて____。
「私は弟に本を読んであげた。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「先生が学生に日本語を教えてあげた。」
友達が引っ越しするので、手伝って____。
「先生にレポートを見て____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は妹に本を読んであげた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ dạy tiếng Nhật cho bạn của tôi.'
彼女は毎朝、弟に弁当を____。
「私は母に料理を教えてあげました。」この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は先生に本を貸してあげた。」
友達が引っ越しするので、手伝って____。
次の文で正しいのはどれですか。 「先生、荷物をお持ち____。」
次の文の間違いを指摘しなさい。 「私は妹に宿題を教えてくれた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua quà cho bạn tôi.' (dùng cấu trúc Vてあげる)
彼女は毎日、彼にコーヒーを入れて____。
「私は弟に自転車を直してあげた。」この文の意味はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).