〜時〜分 (Số + 時 + 分)
Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản để nói giờ và phút. Số đếm đặt trước 時 (giờ) và 分 (phút). Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số.
Dùng để nói giờ rưỡi (30 phút). 半 (はん) có nghĩa là một nửa.
Dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Trợ từ に đặt sau thời gian cụ thể.
Dùng để chỉ khoảng thời gian từ ... đến ... . から (bắt đầu) và まで (kết thúc).
语法详解与用法分析
Structure
Số + 時 + 分Định nghĩa và chức năng
Cách đọc số giờ
Cách đọc phút
Cách dùng với trợ từ
Phân biệt は và が
Lưu ý về cách nói giờ hơn/kém
- Giờ hơn: 8時5分 (はちじ ごふん) - 8 giờ 5 phút
- Giờ kém: 7時55分 (しちじ ごじゅうごふん) - 7 giờ 55 phút (có thể nói 8時5分前 nhưng không phổ biến ở N5)
- Nửa giờ: 30分 thường nói là 半 (はん): 8時半 (はちじはん) - 8 giờ rưỡi
Các mẫu câu thông dụng
Lưu ý về văn nói và văn viết
- Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 分 khi nói giờ chẵn: 8時 (はちじ) thay vì 8時0分.
- Trong văn viết trang trọng, thường viết đầy đủ giờ và phút.
- Khi nói giờ trong lịch trình tàu xe, thường dùng cách nói 24 giờ: 14時 (じゅうよじ) thay vì 2時 (にじ).
1. Nhầm cách đọc số giờ
2. Nhầm cách đọc phút
3. Quên trợ từ に khi chỉ thời điểm
4. Nhầm lẫn giữa thời điểm và khoảng thời gian
5. Dùng sai 半 (はん) cho 30 phút
6. Nhầm cách hỏi giờ
7. Dùng sai số đếm cho giờ
8. Không phân biệt sáng/chiều
典型实用例句
今、7時です。
[Ima, shichiji desu.]
Bây giờ là 7 giờ.
毎朝6時半に起きます。
[Maiasa rokuji han ni okimasu.]
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ rưỡi.
授業は9時から始まります。
[Jugyou wa kuji kara hajimarimasu.]
Lớp học bắt đầu từ 9 giờ.
昼休みは12時から1時までです。
[Hiruyasumi wa juuniji kara ichiji made desu.]
Nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
今、何時何分ですか?
[Ima, nanji nanpun desu ka?]
Bây giờ là mấy giờ mấy phút?
3時10分前に会いましょう。
[Sanji juppun mae ni aimashou.]
Hãy gặp nhau lúc 3 giờ kém 10 phút.
電車は8時5分に出ます。
[Densha wa hachiji gofun ni demasu.]
Tàu điện khởi hành lúc 8 giờ 5 phút.
午後4時15分に会議があります。
[Gogo yoji juugofun ni kaigi ga arimasu.]
Có cuộc họp lúc 4 giờ 15 phút chiều.
巩固练习
20 道练习题
今、____時____分です。(今是3点15分。)
「今、何時ですか。」「____。」(现在是9点10分。)
次の文の間違いを指摘してください。「今は七時三十分です。」(现在是7点30分。)
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bây giờ là 11 giờ 45 phút.'
毎朝、____時____分に起きます。(我每天早上6点30分起床。)
「____時____分ですか。」「二時十分です。」(问几点几分?)
次の文の間違いを指摘してください。「学校は八時半に始まります。」(学校8点半开始。)
毎朝、私は____に起きます。
「今、何時ですか。」「____。」
次の文の間違いを一つ選んでください。「私は毎日7時30分間に学校へ行きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi ăn trưa lúc 12 giờ 45 phút.'
会議は____に始まります。
「あなたは毎日何時に寝ますか。」「____。」
次の文の間違いを一つ選んでください。「バスは8時15分に出発します。」
今、____時____分です。
「今、何時ですか。」「____。」
次の文の間違いを指摘してください:「今は7時15分です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bây giờ là 9 giờ 50 phút.'
電車は____時____分に出発します。
「会議は何時に始まりますか。」「____。」
同级别相关语法点
Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.
Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.
Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.