〜人 (đếm người) (Số + 人)
Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).
句型公式与句式
Kết hợp số đếm với hậu tố 人 để chỉ số người. Các số đặc biệt: 1→ひとり, 2→ふたり, 4→よにん, 7→ななにん, 9→きゅうにん.
Dùng để hỏi số lượng người. Ví dụ: 何人いますか? (Có bao nhiêu người?)
语法详解与用法分析
Structure
Số + 人Định nghĩa và chức năng
Các dạng số đếm
Cách dùng trong câu
Lưu ý về trợ từ
- Khi đếm người, thường dùng trợ từ が cho chủ ngữ, を cho tân ngữ.
- Khi nói về số lượng người trong một nhóm, dùng で: 三人で行きます。 (Đi với ba người.)
Sắc thái
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
典型实用例句
家族は四人です。
[Kazoku wa yonin desu.]
Gia đình tôi có bốn người.
一人で映画を見ました。
[Hitori de eiga o mimashita.]
Tôi đã xem phim một mình.
教室に学生が五人います。
[Kyoushitsu ni gakusei ga gonin imasu.]
Trong lớp học có năm học sinh.
友達と二人で旅行します。
[Tomodachi to futari de ryokou shimasu.]
Tôi đi du lịch cùng bạn, hai người.
あそこに三人の人が立っています。
[Asoko ni sannin no hito ga tatteimasu.]
Ở đằng kia có ba người đang đứng.
パーティーに何人来ますか?
[Paatii ni nannin kimasu ka?]
Có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc?
巩固练习
20 道练习题
クラスに学生が____います。
家族は____です。
次の文の間違いを直してください: 「教室に先生が三台います。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có 7 người bạn trong phòng.'
あの会社には社員が____います。
駅に人が____いますか。
次の文の間違いを直してください: 「子供が二匹います。」
クラスに学生が____います。
「友達が____来ました。」____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「家族は五本です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có bốn giáo viên trong trường này.'
会議室に社員が____います。
「あそこに子供が____います。」____に最も適切な言葉はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「駅に友達が八枚います。」
教室に学生が____います。
友達が____来ました。
次の文の間違いを指摘してください:「家族は四人がいます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong lớp có 10 học sinh.'
会議に参加する人は____です。
駅で先生に____会いました。
同级别相关语法点
Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.
Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.
Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.
Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.