Ngữ pháp
N5

いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

核心释义与用法

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

句型公式与句式

1 个句型
#01
いAdj (bỏ い)+く+なります

Bỏ đuôi い của tính từ đuôi い, thêm く, sau đó thêm なります (thể lịch sự) hoặc なる (thể thông thường).

语法详解与用法分析

Structure

いAdj(bỏい) + く + なります

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc いAdj(bỏい) + く + なります được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi tự nhiên hoặc dần dần về trạng thái, tính chất. Nó tương đương với 'trở nên...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Tính từ đuôi い: bỏ い, thêm く + なります
Ví dụ: 大きい → 大きく + なります (trở nên to)
Ví dụ: 安い → 安く + なります (trở nên rẻ)
Ngoại lệ: いい (tốt) → よく + なります (trở nên tốt)

Các dạng chia động từ なります

Thể lịch sự: なります (ます形)
Thể thông thường: なる
Thể quá khứ lịch sự: なりました
Thể quá khứ thông thường: なった
Thể phủ định lịch sự: なりません
Thể phủ định thông thường: ならない
Thể ý chí: なりましょう (lịch sự), なろう (thông thường)
Thể điều kiện: なれば
Thể khả năng: なれます (lịch sự), なれる (thông thường)

Sắc thái và ngữ cảnh

Cấu trúc này thường dùng để miêu tả sự thay đổi khách quan, không phải do chủ ý của người nói.
Có thể kết hợp với trợ từ に để chỉ thời điểm hoặc kết quả: 春に暖かくなります (Mùa xuân trở nên ấm áp).
Phân biệt với なAdj + に + なります: tính từ đuôi な dùng に thay vì く.
Không dùng với tính từ đuôi な hoặc danh từ (dùng に なります).

Lưu ý về trợ từ

  • Chủ thể thường được đánh dấu bằng が hoặc は. が nhấn mạnh chủ thể mới, は nhấn mạnh chủ đề.
  • Trợ từ に chỉ thời gian hoặc nơi chốn: 来年、暖かくなります (Năm sau trở nên ấm áp).

Lỗi thường gặp

1. Quên bỏ い: Sai: 大きいくなります → Đúng: 大きくなります
2. Nhầm với tính từ đuôi な: Sai: 静かくなります → Đúng: 静かになります (dùng に)
3. Dùng sai trợ từ chủ thể: Sai: 天気は暖かくなります (nếu muốn nhấn mạnh thời tiết thay đổi) → Đúng: 天気が暖かくなります (thông báo sự thay đổi)
4. Nhầm với thể ý chí: Sai: 大きくなろう (nếu muốn nói sự thay đổi tự nhiên) → Đúng: 大きくなります
5. Quên ngoại lệ いい: Sai: いいくなります → Đúng: よくなります

So sánh sai/đúng

Sai: この部屋は明るいくなりました。
Đúng: この部屋は明るくなりました。 (Căn phòng này đã trở nên sáng sủa.)
Sai: 彼女はきれいくなりました。
Đúng: 彼女はきれいになりました。 (Cô ấy đã trở nên xinh đẹp.)

典型实用例句

5 个例句
1

天気が暖かくなります。

[Tenki ga atatakaku narimasu.]

Thời tiết trở nên ấm áp.

2

値段が安くなりました。

[Nedan ga yasuku narimashita.]

Giá cả đã trở nên rẻ hơn.

3

日本語が上手になりたいです。

[Nihongo ga jouzu ni naritai desu.]

Tôi muốn trở nên giỏi tiếng Nhật.

4

このケーキは大きくなりました。

[Kono keeki wa ookiku narimashita.]

Cái bánh này đã trở nên to hơn.

5

天気がよくなりましたね。

[Tenki ga yoku narimashita ne.]

Thời tiết đã trở nên tốt hơn nhỉ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

天気が暖か____なりましたね。

#02选词填空

この部屋は前より静か____なりました。

#03单项选择

「彼女の声は大きくなりました。」 có nghĩa là gì?

#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「最近、野菜が高くなりました。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng hơn.'

#06选词填空

彼の日本語は上手____なりました。

#07单项选择

「値段が安くなりました。」 có nghĩa là gì?

#08选词填空

天気が暖か____なりましたね。

#09选词填空

このケーキは前より甘____なりました。

#10单项选择

「値段が安くなりました。」の意味はどれですか。

#11单项选择

「この町は静かになりました。」この文は正しいですか。

#12病句修改

次の文の間違いを一つ選んでください。 「最近、野菜が高くなりました。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng sủa hơn.'

#14选词填空

彼の日本語は上手____なりました。

#15选词填空

天気が暖か____なりましたね。

#16选词填空

この料理は辛____なりました。

#17单项选择

「値段が高くなりました。」の意味はどれですか。

#18病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼女の日本語は上手くなりました。」

#19病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「天気が寒いくなりました。」

#20grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này trở nên sáng sủa hơn.'

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

N5
AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

N5
AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)