Ngữ pháp
N5

Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

核心释义与用法

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Động từ thể ます (bỏ ます)+ましょうか

Đây là cấu trúc chung. Động từ được chia ở dạng ます, sau đó bỏ ます và thêm ましょうか. Ví dụ: 食べます → 食べましょうか.

语法详解与用法分析

Structure

Vます(bỏます) + ましょうか

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu Vましょうか được tạo thành bằng cách thêm ましょうか vào dạng bỏます của động từ (dạng liên dụng). Nó có hai chức năng chính:
1. Đề nghị cùng làm: Rủ người nghe cùng thực hiện hành động. Ví dụ: 一緒に食べましょうか (Chúng ta cùng ăn nhé?).
2. Đề nghị giúp đỡ: Hỏi xem người nghe có muốn người nói làm gì đó cho họ không. Ví dụ: 窓を開けましょうか (Tôi mở cửa sổ nhé?).

Cách chia động từ

Động từ được chia ở dạng ます (lịch sự), sau đó bỏ ます và thêm ましょうか.
Nhóm I (Godan):
書く (kaku) → 書き (kaki) + ます → 書きます → bỏ ます → 書き + ましょうか = 書きましょうか
読む (yomu) → 読み (yomi) + ます → 読みます → bỏ ます → 読み + ましょうか = 読みましょうか
話す (hanasu) → 話し (hanashi) + ます → 話します → bỏ ます → 話し + ましょうか = 話しましょうか
待つ (matsu) → 待ち (machi) + ます → 待ちます → bỏ ます → 待ち + ましょうか = 待ちましょうか
死ぬ (shinu) → 死に (shini) + ます → 死にます → bỏ ます → 死に + ましょうか = 死にましょうか
遊ぶ (asobu) → 遊び (asobi) + ます → 遊びます → bỏ ます → 遊び + ましょうか = 遊びましょうか
泳ぐ (oyogu) → 泳ぎ (oyogi) + ます → 泳ぎます → bỏ ます → 泳ぎ + ましょうか = 泳ぎましょうか
買う (kau) → 買い (kai) + ます → 買います → bỏ ます → 買い + ましょうか = 買いましょうか
Nhóm II (Ichidan):
食べる (taberu) → 食べ (tabe) + ます → 食べます → bỏ ます → 食べ + ましょうか = 食べましょうか
見る (miru) → 見 (mi) + ます → 見ます → bỏ ます → 見 + ましょうか = 見ましょうか
起きる (okiru) → 起き (oki) + ます → 起きます → bỏ ます → 起き + ましょうか = 起きましょうか
Nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → し (shi) + ます → します → bỏ ます → し + ましょうか = しましょうか
来る (kuru) → 来 (ki) + ます → 来ます → bỏ ます → 来 + ましょうか = 来ましょうか (kimashouka)

Sắc thái và cách dùng

Lịch sự: Mẫu câu này mang tính lịch sự, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người chưa thân.
Thân mật: Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng thể ý chí thông thường (dạng よう/おう) thay vì ましょうか. Ví dụ: 食べようか (Ăn nhé?) thay vì 食べましょうか.
Đề nghị giúp đỡ: Khi dùng để đề nghị giúp đỡ, nó tương đương với 'Shall I...?' trong tiếng Anh. Ví dụ: 荷物を持ちましょうか (Tôi xách hành lý cho bạn nhé?).
Không dùng với tính từ và danh từ: Mẫu câu này chỉ dùng với động từ. Đối với tính từ và danh từ, sử dụng mẫu câu khác như ~ましょう (không có か) hoặc ~ですか.

Phân biệt với các mẫu câu tương tự

Vましょう (không có か): Dùng để rủ rê nhưng mang tính khẳng định hơn, ít nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 行きましょう (Chúng ta đi thôi).
Vませんか: Dùng để mời hoặc rủ rê một cách lịch sự, nhưng mang tính hỏi ý kiến hơn. Ví dụ: 一緒に行きませんか (Bạn có muốn đi cùng không?).
Vようか: Dạng thân mật của ましょうか, dùng với bạn bè thân thiết.

Lưu ý về ngữ pháp

  • Trợ từ: Khi sử dụng mẫu câu này, các trợ từ như を, に, で, へ vẫn được giữ nguyên. Ví dụ: 図書館で勉強しましょうか (Chúng ta học ở thư viện nhé?).
  • Phủ định: Không có dạng phủ định trực tiếp. Để từ chối, có thể dùng いいえ、結構です (Không, cảm ơn) hoặc すみません、ちょっと… (Xin lỗi, tôi hơi...).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể ý chí thông thường: Người học thường dùng ましょうか trong tình huống thân mật, nhưng thực tế nên dùng ようか.
- Sai: 友達と話しましょうか (với bạn thân)
- Đúng: 友達と話そうか
2. Quên bỏ ます: Một số người thêm ましょうか trực tiếp vào động từ nguyên thể.
- Sai: 食べるましょうか
- Đúng: 食べましょうか
3. Sử dụng với tính từ hoặc danh từ: Mẫu câu này chỉ dùng với động từ.
- Sai: 静かましょうか (tính từ na)
- Đúng: 静かにしましょうか (dùng động từ する)
4. Nhầm lẫn giữa đề nghị cùng làm và đề nghị giúp đỡ: Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
- Ví dụ: 手伝いましょうか có nghĩa là 'Tôi giúp bạn nhé?' chứ không phải 'Chúng ta cùng giúp nhau nhé?'.
5. Sử dụng sai trợ từ:
- Sai: 映画を見ましょうか (thiếu trợ từ を)
- Đúng: 映画を見ましょうか
6. Dùng ましょうか để hỏi ý kiến về việc của người khác: Mẫu câu này không dùng để hỏi người khác có muốn làm gì không (dùng ませんか thay thế).
- Sai: あなたはコーヒーを飲みましょうか (Bạn uống cà phê nhé? - không tự nhiên)
- Đúng: コーヒーを飲みませんか (Bạn có muốn uống cà phê không?)

典型实用例句

8 个例句
1

一緒に映画を見ましょうか。

[Issho ni eiga o mimashouka.]

Chúng ta cùng xem phim nhé?

2

窓を開けましょうか。

[Mado o akemashouka.]

Tôi mở cửa sổ nhé?

3

コーヒーを飲みましょうか。

[Kōhī o nomimashouka.]

Chúng ta uống cà phê nhé?

4

荷物を持ちましょうか。

[Nimotsu o mochimashouka.]

Tôi xách hành lý cho bạn nhé?

5

図書館で勉強しましょうか。

[Toshokan de benkyou shimashouka.]

Chúng ta học ở thư viện nhé?

6

駅まで歩きましょうか。

[Eki made arukimashouka.]

Chúng ta đi bộ đến ga nhé?

7

電話番号を教えましょうか。

[Denwa bangou o oshiemashouka.]

Tôi cho bạn số điện thoại nhé?

8

お茶を入れましょうか。

[Ocha o iremashouka.]

Tôi pha trà nhé?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

窓を____ましょうか。

#02单项选择

「一緒に映画を見ましょうか。」 có nghĩa là gì?

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「一緒に昼ごはんを食べましょうか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi siêu thị nhé?'

#05选词填空

荷物を____ましょうか。

#06单项选择

「お茶を入れましょうか。」 có nghĩa là gì?

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「窓を閉めましょうか。」

#08选词填空

窓を____ましょうか。

#09单项选择

「一緒に映画を____ましょうか。」正しい動詞の形はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「コーヒーを飲みましょうか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn tối không?'

#12选词填空

荷物が重いですね。私が____ましょうか。

#13单项选择

「____ましょうか。」「ええ、お願いします。」会話に合う動詞はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「駅まで送りましょうか。」

#15选词填空

窓を____ましょうか。

#16单项选择

「____ましょうか」được dùng để làm gì?

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「荷物を持ちましょうか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn tối nhé?'

#19选词填空

先生、窓を____ましょうか。

#20单项选择

「コーヒーを入れましょうか。」Câu này có nghĩa là gì?

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

N5
Vたり〜Vたりします (Vた + り〜Vた + り + します)

Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".

N5
Adj + N (Adj + N)

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

N5
Vたことがあります (Vた + ことがあります)

Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.

N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)