AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
句型公式与句式
Cấu trúc câu hỏi lịch sự, hỏi giữa A và B cái nào có tính chất Adj hơn.
Cấu trúc câu hỏi thân mật, thường bỏ です.
Cấu trúc câu hỏi thân mật, không có か.
Cấu trúc trả lời: A hơn B (không dùng どちら).
语法详解与用法分析
Structure
A + と + B + と + どちらが + AdjĐịnh nghĩa
Cách dùng
Phân loại
Các dạng kết hợp
Sắc thái
Lưu ý
- Trợ từ "と" bắt buộc phải có sau mỗi đối tượng.
- Không dùng "は" thay cho "が" trong cấu trúc này.
- Khi trả lời, thường dùng "のほうが" để chỉ sự hơn kém.
Lỗi thường gặp
Ví dụ sai và đúng
典型实用例句
猫と犬とどちらが好きですか。
[Neko to inu to dochira ga suki desu ka.]
Giữa mèo và chó, bạn thích con nào hơn?
日本語と英語とどちらが難しいですか。
[Nihongo to Eigo to dochira ga muzukashii desu ka.]
Giữa tiếng Nhật và tiếng Anh, cái nào khó hơn?
りんごとみかんとどちらが安いですか。
[Ringo to mikan to dochira ga yasui desu ka.]
Giữa táo và quýt, cái nào rẻ hơn?
電車とバスとどちらが速いですか。
[Densha to basu to dochira ga hayai desu ka.]
Giữa tàu điện và xe buýt, cái nào nhanh hơn?
夏と冬とどちらが好きですか。
[Natsu to fuyu to dochira ga suki desu ka.]
Giữa mùa hè và mùa đông, bạn thích mùa nào hơn?
コーヒーと紅茶とどちらが美味しいですか。
[Koohii to koocha to dochira ga oishii desu ka.]
Giữa cà phê và trà đen, cái nào ngon hơn?
東京と大阪とどちらが大きいですか。
[Tookyoo to Oosaka to dochira ga ookii desu ka.]
Giữa Tokyo và Osaka, thành phố nào lớn hơn?
赤と青とどちらが好きですか。
[Aka to ao to dochira ga suki desu ka.]
Giữa màu đỏ và màu xanh, bạn thích màu nào hơn?
映画と本とどちらが面白いですか。
[Eiga to hon to dochira ga omoshiroi desu ka.]
Giữa phim và sách, cái nào thú vị hơn?
犬と猫とどちらが可愛いですか。
[Inu to neko to dochira ga kawaii desu ka.]
Giữa chó và mèo, con nào dễ thương hơn?
巩固练习
20 道练习题
りんご____バナナ____どちらが甘いですか。
犬と猫とどちらが____ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 日本語と英語とどちらが難しいですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái nào đắt hơn, cái này hay cái kia?'
電車____バス____どちらが速いですか。
コーヒーと紅茶とどちらが好きですか。
Tìm lỗi sai trong câu: 夏と冬とどちらが寒いですか。
りんごとみかんと____が好きですか。
犬と猫とどちらが____ですか。
Tìm lỗi sai trong câu: 日本語と英語とどちらが難しいですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Giữa Tokyo và Osaka, cái nào đông đúc hơn?'
電車とバスと____が速いですか。
冬と夏とどちらが____ですか。
Tìm lỗi sai trong câu: コーヒーと紅茶とどちらが美味しいですか。
りんご____みかん____どちらが好きですか。
犬と猫とどちらが____ですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「日本語と英語とどちらが難しいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái nào đắt hơn, cái này hay cái kia?'
電車____バス____どちらが速いですか。
「AとBとどちらが大きいですか。」という質問に答えるとき、正しい答え方はどれですか。
同级别相关语法点
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.
Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).