Ngữ pháp
N5

Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

核心释义与用法

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

句型公式与句式

3 个句型
#01
N+じゃなかったです

Dùng để phủ định một danh từ trong quá khứ, mang nghĩa 'đã không phải là N'.

#02
N+ではなかったです

Dạng lịch sự hơn của じゃなかったです, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

#03
N+じゃなかったですか?

Dạng câu hỏi phủ định quá khứ, mang nghĩa 'Đã không phải là N phải không?'

语法详解与用法分析

Structure

N + じゃなかったです

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + じゃなかったです là dạng phủ định quá khứ của danh từ, được sử dụng để phủ định một danh từ trong quá khứ. Nó tương đương với thể lịch sự hơn 'ではありませんでした' nhưng thường được dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia

Thể khẳng định hiện tại: N です (là N)
Thể phủ định hiện tại: N じゃないです / N ではありません (không phải là N)
Thể khẳng định quá khứ: N でした (đã là N)
Thể phủ định quá khứ: N じゃなかったです (đã không phải là N)

Phân loại và sử dụng

Dùng với danh từ (bao gồm cả danh từ chỉ người, vật, sự việc, tính từ na-adj khi coi là danh từ).
Lưu ý: Tính từ đuôi な (na-adj) khi dùng với cấu trúc này phải bỏ な và coi như danh từ, ví dụ: 元気な人 → 元気じゃなかったです (đã không khỏe).

Sắc thái và khác biệt

じゃなかったです là dạng thân mật hơn so với ではありませんでした. Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng ではありませんでした.
じゃ là dạng rút gọn của では, thường dùng trong hội thoại.
Có thể thay thế bằng ではなかったです (lịch sự hơn một chút) hoặc ではなかった (thân mật).

Quy tắc ngữ pháp

Cấu trúc này không thay đổi theo chủ ngữ hay thì của động từ chính.
Khi muốn nhấn mạnh sự tương phản, có thể dùng trợ từ は sau danh từ: N は じゃなかったです.

Các trường hợp đặc biệt

Với câu hỏi: thêm か vào cuối: N じゃなかったですか? (Đã không phải là N phải không?)
Với câu phủ định kép: ない じゃなかったです (không phải là không) – hiếm dùng ở N5.

Lưu ý về trợ từ

  • Khi danh từ có trợ từ (が, を, に...), cấu trúc vẫn giữ nguyên trợ từ đó, ví dụ: 学生が じゃなかったです (đã không phải là học sinh). Tuy nhiên, thường dùng は để làm chủ đề.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể phủ định hiện tại: Người học thường dùng 'じゃないです' cho quá khứ. Sai: 昨日、学生じゃないです。 Đúng: 昨日、学生じゃなかったです。
2. Quên chuyển đổi tính từ na: Với tính từ na, cần bỏ な. Sai: 元気なじゃなかったです。 Đúng: 元気じゃなかったです。
3. Dùng sai mức độ lịch sự: Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'ではありませんでした' thay vì 'じゃなかったです'.
4. Nhầm với thể phủ định của động từ: 'じゃなかった' chỉ dùng cho danh từ, không dùng cho động từ. Sai: 食べるじゃなかったです。 Đúng: 食べませんでした。
5. Thiếu trợ từ khi cần: Khi muốn nhấn mạnh chủ đề, nên thêm は. Ví dụ: 彼は先生じゃなかったです (Anh ấy đã không phải là giáo viên).

典型实用例句

5 个例句
1

昨日は日曜日じゃなかったです。

[Kinou wa nichiyoubi janakatta desu.]

Hôm qua không phải là Chủ nhật.

2

彼は学生じゃなかったです。

[Kare wa gakusei janakatta desu.]

Anh ấy đã không phải là học sinh.

3

あの人は日本人じゃなかったです。

[Ano hito wa nihonjin janakatta desu.]

Người đó đã không phải là người Nhật.

4

昨日の天気はいい天気じゃなかったです。

[Kinou no tenki wa ii tenki janakatta desu.]

Thời tiết hôm qua không phải là thời tiết tốt.

5

これは私の本じゃなかったです。

[Kore wa watashi no hon janakatta desu.]

Cái này đã không phải là sách của tôi.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

昨日のパーティーは、____ じゃなかったです。

#02选词填空

あの人は学生 ____ じゃなかったです。

#03单项选择

「昨日はいい天気でしたか。」「いいえ、____。」

#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日は休みでしたじゃなかったです。

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.' (sử dụng cấu trúc Nじゃなかったです)

#06选词填空

先週の試験は、____ じゃなかったです。

#07单项选择

Chọn câu đúng:

#08选词填空

昨日の天気は雨____。

#09单项选择

彼は学生____。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: あの人は先生じゃないでした。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.'

#12选词填空

先週のテストは簡単____。

#13单项选择

A: 昨日は休みでしたか。B: いいえ、____。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は日本人ではありませんでした。

#15选词填空

昨日のパーティーは、あの人は学生____。

#16单项选择

先週の日曜日、天気はどうでしたか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「あの人は先生じゃありませんでした。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.'

#19选词填空

彼女は以前、医者____。

#20单项选择

「あのレストランは高くなかったです。」の意味に最も近いものはどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

N5
いAdj + です (いAdj + です)

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

N5
いAdj → くないです (いAdj(bỏい) + くないです)

Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).

N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

N5
なAdj + です (なAdj + です)

Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)